Ngoc Long Trading and Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK NGọC LONG
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316675400 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1QWD6FY |
| 成立日期 | 2021-01-14 |
| 联系地址 | 187/26 Cô Giang, Phường Cô Giang, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK NGỌC LONG |
| 企业英文名称 | TM XNK NGOC LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 187/26 Cô Giang, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84909016545 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 33.1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853661 | 1000伏以下灯座 |
| 848130 | 止回阀 |
| 850680 | 其他原电池 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 830242 | 家具配件 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.16M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 46 | $1.16M | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 其他电气设备 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $72 |
| 2025-03-24 | 其他电气开关 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $858 |
| 2025-03-24 | 真空泵 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $900 |
| 2025-03-24 | 家具配件 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-03-24 | 家具配件 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-24 | 止回阀 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $80 |
| 2025-03-24 | 绝缘电线 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-24 | 37.5瓦以下电机 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-03-24 | 真空泵 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-24 | 化妆喷雾器 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $120 |