Global Automation Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 76 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tự ĐộNG HóA TOàN CầU

76
进口笔数
41
出口笔数
$2.79M
进口金额
$65.7K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-08
最近出口
8
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $322.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $564 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.1K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-02进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-05进口 $27.0K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-06进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.4K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $112.7K · 3 笔出口 $190 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $62.3K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-12进口 $75.2K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-01进口 $50.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-02进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.1K · 1 笔出口 $433 · 1 笔2025-04进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $169.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.4K · 3 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-08进口 $43.9K · 4 笔出口 $454 · 1 笔2025-09进口 $158.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.8K · 1 笔出口 $711 · 2 笔2025-11进口 $156.3K · 3 笔出口 $592 · 1 笔2025-12进口 $46.1K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $145.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.2K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $21.7K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-05进口 $322.4K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-06进口 $33.8K · 2 笔出口 $7.6K · 4 笔2026-07进口 $257.5K · 5 笔出口 $3.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.4K · 1 笔出口 $564 · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $43.1K · 3 笔出口 $4.1K · 2 笔2024-02进口 $86.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-05进口 $27.0K · 2 笔出口 $5.3K · 1 笔2024-06进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $26.4K · 1 笔出口 $5.1K · 2 笔2024-08进口 $112.7K · 3 笔出口 $190 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $42.3K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-11进口 $62.3K · 1 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-12进口 $75.2K · 2 笔出口 $8.1K · 2 笔2025-01进口 $50.6K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-02进口 $81.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.1K · 1 笔出口 $433 · 1 笔2025-04进口 $76.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $169.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $118.4K · 3 笔出口 $2.5K · 3 笔2025-08进口 $43.9K · 4 笔出口 $454 · 1 笔2025-09进口 $158.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.8K · 1 笔出口 $711 · 2 笔2025-11进口 $156.3K · 3 笔出口 $592 · 1 笔2025-12进口 $46.1K · 1 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-01进口 $145.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $134.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $41.2K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-04进口 $21.7K · 2 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-05进口 $322.4K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-06进口 $33.8K · 2 笔出口 $7.6K · 4 笔2026-07进口 $257.5K · 5 笔出口 $3.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0107396499
企查查编码QVNX6HG7Q6
成立日期2016-04-13
联系地址Số 59/53, phố Đức Giang, tổ 20, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TỰ ĐỘNG HÓA TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL AUTOMATION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 59/53, phố Đức Giang, tổ 20, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+84912067830
邮箱toancau@tudonghoatoancau.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
850152750W-75kW交流电机
853890电器装置零件
850151750W以下交流电机
85011037.5瓦以下电机
903289其他自动控制仪
392690其他塑料制品
850490变压器零件
850140单相交流电机

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
850151750W以下交流电机
853890电器装置零件
850152750W-75kW交流电机
847989其他功能机器
850140单相交流电机
853340可变电阻器
853690其他电路开关装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国76$2.79M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南41$65.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wuxi Xinje Electric Co., Ltd.中国34$1.02M电力控制板、静止变流器
Shenzhen Sinovo Electric Technologies Co., Ltd.中国17$1.02M静止变流器、电器装置零件
Suzhou Shihlin Electric & Engineering Co., Ltd.中国11$514.9K静止变流器、其他固定电容器
Shenzhen Kewo Electric Technology Co., Ltd.中国6$150.5K静止变流器、变压器零件
Zhejiang Hengwei Technology Co., Ltd.中国4$61.3K静止变流器、液压直线马达
Fenghua Transmission Technology (Jiangsu) Co., Ltd.中国2$31.7K齿轮及变速器、750W以下直流电机
Kinco Electric (Shenzhen) Ltd.中国1$516电力控制板、带接头绝缘电线
Shanghai Dikai Automation Co., Ltd.中国1$360其他测量仪器、750W-75kW交流电机

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南4$14.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tenma Vietnam Co., Ltd.越南5$13.3K聚碳酸酯、其他印刷机零件
LEO Paper Products Co., Ltd. (Vietnam)越南4$6.9K造纸机械零件、瓦楞纸箱
Saigon Precision Co., Ltd.越南5$6.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Netma Phu Tho Co., Ltd.越南2$6.0K燃料木材废料、非纺织润滑剂
Hi-Tech Wires Asia Co., Ltd.新加坡2$2.7K瓦楞纸箱、其他纸制品
Akebono Kasei Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K瓦楞纸箱、聚丙烯聚合物
Iljin Display Vina Co., Ltd.越南2$997自粘塑料片、通信设备零件
Kokuyo Vietnam Co., Ltd.越南2$642自粘纸板、瓦楞纸箱
Akiyama-SC (Vietnam) Co., Ltd.越南2$356不锈钢热轧棒材、木制包装容器

近期贸易明细

进口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30静止变流器Shenzhen Sinovo Electric Technologies Co., Ltd.中国$4.7K
2026-07-30静止变流器Shenzhen Sinovo Electric Technologies Co., Ltd.中国$370
2026-07-30静止变流器Shenzhen Sinovo Electric Technologies Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-30电力控制板Wuxi Xinje Electric Co., Ltd.中国$500
2026-07-30静止变流器Shenzhen Sinovo Electric Technologies Co., Ltd.中国$20.0K
2026-07-30电力控制板Wuxi Xinje Electric Co., Ltd.中国$216
2026-07-30电力控制板Wuxi Xinje Electric Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-30750W以下交流电机Wuxi Xinje Electric Co., Ltd.中国$460
2026-07-30电力控制板Wuxi Xinje Electric Co., Ltd.中国$1.8K
2026-07-30静止变流器Shenzhen Sinovo Electric Technologies Co., Ltd.中国$3.2K

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-08电力控制板Takane Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$192
2026-07-08电力控制板Saigon Precision Co., Ltd.越南$153
2026-07-08750W以下交流电机Takane Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南$361
2026-07-08电力控制板Saigon Precision Co., Ltd.越南$69
2026-07-07电力控制板Tenma Vietnam Co., Ltd.越南$882
2026-07-01电力控制板Saigon Precision Co., Ltd.越南$717
2026-07-01其他电路开关装置Saigon Precision Co., Ltd.越南$51
2026-07-01带接头绝缘电线Saigon Precision Co., Ltd.越南$51
2026-07-01绝缘电线Saigon Precision Co., Ltd.越南$8
2026-07-01其他电路开关装置Saigon Precision Co., Ltd.越南$59

相关企业 · 同类产品

Global Automation Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →