My An Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư Mỹ AN
22
进口笔数
0
出口笔数
$145.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315128652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHGXJH73 |
| 成立日期 | 2018-06-25 |
| 联系地址 | 292/44 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ MỸ AN |
| 企业英文名称 | MY AN INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292/44 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906350310 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $87.0K |
| 马来西亚 | 2 | $50.6K |
| 葡萄牙 | 3 | $4.4K |
| 法国 | 2 | $3.3K |
| 德国 | 2 | $660 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inhesion Asia Ltd | 马来西亚 | 1 | $43.5K | 瓷餐具、其他瓷制家用品 |
| Cambro Manufacturing Co. | 中国 | 6 | $43.1K | 塑料餐具、塑料家具 |
| Integrate Shipping Ltd. | 中国 | 2 | $13.0K | 电力控制板、紫外线红外线灯 |
| Nantian Sources (HK) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.4K | 塑料餐具、热饮食品加热设备 |
| Guangzhou Nantian Sources Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 热饮食品加热设备、家用炊具 |
| TIMCARE TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $7.1K | 其他阴离子表面活性剂、其他氨基酸 |
| CP Distribution & Services Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 热饮食品加热设备、微波炉 |
| IVO CUTELARIAS, S.A. | 葡萄牙 | 3 | $4.4K | 固定刀片刀、餐刀 |
| EFAY Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| Peugeot Saveurs S.N.C. | 法国 | 2 | $3.3K | 手动食品器具、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 手动食品器具 | Peugeot Saveurs S.N.C. | 法国 | $664 |
| 2025-07-15 | 饮料加工机械零件 | CP Distribution & Services Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2025-07-15 | 饮料加工机械零件 | CP Distribution & Services Co., Ltd. | 中国 | $36 |
| 2025-07-15 | 饮料压榨机 | CP Distribution & Services Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2025-07-15 | 饮料加工机械零件 | CP Distribution & Services Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2025-07-15 | 其他电子IC | CP Distribution & Services Co., Ltd. | 中国 | $84 |
| 2025-07-15 | 单相交流电机 | CP Distribution & Services Co., Ltd. | 中国 | $106 |
| 2025-07-07 | 其他车辆 | Cambro Manufacturing Co. | 中国 | $916 |
| 2025-07-07 | 热饮食品加热设备 | Cambro Manufacturing Co. | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-07 | 塑料餐具 | Cambro Manufacturing Co. | 中国 | $290 |