Thanh Trung Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 冷冻鸡肉块
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Trung
134
进口笔数
16
出口笔数
$2.24M
进口金额
$795.1K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-11
最近出口
13
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900258175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D7TC5F |
| 成立日期 | 2007-06-27 |
| 联系地址 | Số 36 A, dốc Tình Tạm, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH TRUNG |
| 企业英文名称 | THANH TRUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 A, dốc Tình Tạm, thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842053858789 |
| 传真 | 0253858689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 289亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 95 | $1.70M |
| 匈牙利 | 23 | $266.2K |
| 巴基斯坦 | 9 | $115.0K |
| 中国 | 3 | $61.1K |
| 意大利 | 3 | $43.8K |
| 美国 | 3 | $29.7K |
| 阿根廷 | 1 | $11.5K |
| 土耳其 | 1 | $11.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $503.1K |
| 泰国 | 2 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh | 伊朗 | 87 | $1.08M | 冷冻鸡肉块 |
| Thanh Trung Co., Ltd. | 伊朗 | 2 | $534.3K | 冷冻鸡肉块 |
| CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | 23 | $266.2K | 冷冻鸡肉块 |
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh | 巴基斯坦 | 8 | $108.0K | 冷冻鸡肉块 |
| CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 5 | $70.9K | 冷冻鸡肉块 | |
| Thanh Trung Co., Ltd. | 越南 | 2 | $59.8K | 非乙烯塑料袋 |
| Thanh Trung Limited Liability Company | 意大利 | 3 | $43.8K | 冷冻猪杂 |
| CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 美国 | 3 | $29.7K | 冷冻鸡肉块 |
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh | 阿根廷 | 1 | $11.5K | 冷冻鸡肉块 |
| CONG TY TNHH THANH TRUNG | 1 | $11.5K | 冷冻鸡肉块 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 10 | $656.4K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| King Marble & Granite Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $41.2K | 花岗岩制品、切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 134)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | $11.7K |
| 2026-06-27 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | $11.7K |
| 2026-06-25 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | $11.7K |
| 2026-06-25 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | $11.4K |
| 2026-06-25 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | $11.4K |
| 2026-06-24 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | $11.4K |
| 2026-06-24 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | $11.7K |
| 2026-06-24 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | $11.4K |
| 2026-06-18 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | $11.7K |
| 2026-06-18 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 匈牙利 | $11.7K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 切割大理石块 | Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd. | — | $75.1K |
| 2026-05-29 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $38.8K |
| 2026-04-17 | 切割大理石块 | Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd. | — | $69.4K |
| 2026-03-18 | 切割大理石块 | Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd. | — | $67.2K |
| 2026-03-12 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-01-05 | 切割大理石块 | Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd. | — | $39.0K |
| 2025-09-04 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $21.8K |
| 2025-08-01 | 切割大理石块 | Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $61.6K |
| 2025-06-04 | 切割大理石块 | Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $52.3K |
| 2025-01-03 | 切割大理石块 | Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | $82.9K |