Thanh Trung Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thành Trung
106
进口笔数
119
出口笔数
$1.92M
进口金额
$10.00M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
10
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900258175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2D7TC5F |
| 成立日期 | 2007-06-27 |
| 联系地址 | Số 36 A, dốc Tình Tạm, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÀNH TRUNG |
| 企业英文名称 | THANH TRUNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 A, dốc Tình Tạm, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842053858789 |
| 传真 | 0253858689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 289亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 160239 | 禽肉制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 160249 | 其他猪肉制品 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 021099 | 其他加工肉制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 160232 | 鸡肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊朗 | 94 | $1.69M |
| 巴基斯坦 | 9 | $115.0K |
| 中国 | 3 | $61.1K |
| 意大利 | 3 | $43.8K |
| 阿根廷 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $5.44M |
| 越南 | 33 | $3.13M |
| 泰国 | 2 | $41.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh | 伊朗 | 87 | $1.08M | 冷冻鸡肉块 |
| Thanh Trung Co., Ltd. | 伊朗 | 2 | $534.3K | 冷冻鸡肉块 |
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh | 巴基斯坦 | 8 | $108.0K | 冷冻鸡肉块 |
| Thanh Trung Co., Ltd. | 越南 | 2 | $59.8K | 非乙烯塑料袋 |
| CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 4 | $59.1K | 冷冻鸡肉块 | |
| Thanh Trung Limited Liability Company | 意大利 | 3 | $43.8K | 冷冻猪杂 |
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh | 阿根廷 | 1 | $11.5K | 冷冻鸡肉块 |
| CONG TY TNHH THANH TRUNG | 1 | $11.5K | 冷冻鸡肉块 | |
| Legend International (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $7.0K | 冷冻鸡肉块、冷冻烟熏蟹 |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 甜饼干、其他食品制剂 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $2.40M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh | 中国 | 31 | $1.16M | 禽肉制品、鸡肉制品 |
| Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | 7 | $1.08M | 鲜西瓜、鲜榴莲 | |
| Pingxiang City Shengzhong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $933.2K | 其他干果、再生挂面纸板 |
| Pingxiang Fuwannai Trading Co., Ltd. | 越南 | 8 | $866.9K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Thanh Trung Co., Ltd. | 越南 | 4 | $643.6K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Guangxi Hongjie Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 3 | $416.0K | 其他干果、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Tengwang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $300.9K | 其他干果 |
| Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $208.8K | 切割大理石块 |
| Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh | 越南 | 3 | $204.1K | 其他加工肉制品、冷冻鸡肉块 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THANH TRUNG | 伊朗 | $5.7K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY TNHH THANH TRUNG | 伊朗 | $5.7K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 伊朗 | $11.8K |
| 2026-04-02 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 伊朗 | $11.8K |
| 2026-03-25 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 伊朗 | $11.8K |
| 2026-03-24 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 伊朗 | $11.8K |
| 2026-02-06 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 伊朗 | $11.9K |
| 2025-11-24 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 伊朗 | $12.2K |
| 2025-11-24 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 伊朗 | $11.8K |
| 2025-11-24 | 冷冻鸡肉块 | CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH | 伊朗 | $11.8K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $74.0K |
| 2026-04-17 | 切割大理石块 | XIAMEN DUNMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $69.4K |
| 2026-04-09 | 冷冻鸡肉块 | Thanh Trung Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2026-03-18 | 切割大理石块 | XIAMEN DUNMAO SUPPLY CHAIN CO.,LTD | — | $67.2K |
| 2026-03-16 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $92.0K |
| 2026-03-16 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $98.4K |
| 2026-03-12 | 切割大理石块 | Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | $13.7K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $82.5K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $78.1K |
| 2026-02-02 | 其他干果 | Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd. | — | $40.7K |