Thanh Trung Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 134 笔 · 主营 冷冻鸡肉块

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thành Trung

134
进口笔数
16
出口笔数
$2.24M
进口金额
$795.1K
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-11
最近出口
13
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.8K · 4 笔出口 $27.5K · 1 笔2023-11进口 $140.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $222.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.5K · 2 笔出口 $64.1K · 1 笔2024-06进口 $73.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.2K · 6 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-08进口 $86.6K · 7 笔出口 $74.5K · 1 笔2024-09进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.3K · 4 笔出口 $70.2K · 1 笔2024-11进口 $61.1K · 5 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-12进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $368.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-10进口 $109.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.6K · 2 笔出口 $80.9K · 2 笔2026-04进口 $35.1K · 2 笔出口 $69.4K · 1 笔2026-05进口 $41.5K · 4 笔出口 $38.8K · 1 笔2026-06进口 $277.4K · 24 笔出口 $75.1K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.8K · 4 笔出口 $27.5K · 1 笔2023-11进口 $140.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $51.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $222.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $24.5K · 2 笔出口 $64.1K · 1 笔2024-06进口 $73.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $72.2K · 6 笔出口 $13.7K · 1 笔2024-08进口 $86.6K · 7 笔出口 $74.5K · 1 笔2024-09进口 $26.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.3K · 4 笔出口 $70.2K · 1 笔2024-11进口 $61.1K · 5 笔出口 $23.2K · 1 笔2024-12进口 $48.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $368.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.3K · 1 笔出口 $52.3K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $61.6K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-10进口 $109.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 1 笔2026-02进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.6K · 2 笔出口 $80.9K · 2 笔2026-04进口 $35.1K · 2 笔出口 $69.4K · 1 笔2026-05进口 $41.5K · 4 笔出口 $38.8K · 1 笔2026-06进口 $277.4K · 24 笔出口 $75.1K · 1 笔

工商档案

企业注册号4900258175
企查查编码QVN2D7TC5F
成立日期2007-06-27
联系地址Số 36 A, dốc Tình Tạm, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÀNH TRUNG
企业英文名称THANH TRUNG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36 A, dốc Tình Tạm, thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话+842053858789
传真0253858689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本289亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
392329非乙烯塑料袋
841950工业热交换器

出口

HS 编码产品
251512切割大理石块

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊朗95$1.70M
匈牙利23$266.2K
巴基斯坦9$115.0K
中国3$61.1K
意大利3$43.8K
美国3$29.7K
阿根廷1$11.5K
土耳其1$11.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$503.1K
泰国2$41.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh伊朗87$1.08M冷冻鸡肉块
Thanh Trung Co., Ltd.伊朗2$534.3K冷冻鸡肉块
CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利23$266.2K冷冻鸡肉块
Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh巴基斯坦8$108.0K冷冻鸡肉块
CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH5$70.9K冷冻鸡肉块
Thanh Trung Co., Ltd.越南2$59.8K非乙烯塑料袋
Thanh Trung Limited Liability Company意大利3$43.8K冷冻猪杂
CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH美国3$29.7K冷冻鸡肉块
Cong Ty Huu Han Mau Dich Van An TP Cang Phong Thanh阿根廷1$11.5K冷冻鸡肉块
CONG TY TNHH THANH TRUNG1$11.5K冷冻鸡肉块

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd.中国10$656.4K切割大理石块、切割大理石
Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国4$97.5K切割大理石块、石灰质建筑石料
King Marble & Granite Co., Ltd.泰国2$41.2K花岗岩制品、切割大理石块

近期贸易明细

进口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利$11.7K
2026-06-27冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利$11.7K
2026-06-25冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利$11.7K
2026-06-25冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利$11.4K
2026-06-25冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利$11.4K
2026-06-24冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利$11.4K
2026-06-24冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利$11.7K
2026-06-24冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利$11.4K
2026-06-18冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利$11.7K
2026-06-18冷冻鸡肉块CONG TY HUU HAN MAU DICH VAN AN TP CANG PHONG THANH匈牙利$11.7K

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11切割大理石块Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd.—$75.1K
2026-05-29切割大理石块Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国$38.8K
2026-04-17切割大理石块Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd.—$69.4K
2026-03-18切割大理石块Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd.—$67.2K
2026-03-12切割大理石块Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国$13.7K
2026-01-05切割大理石块Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd.—$39.0K
2025-09-04切割大理石块Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd.中国$21.8K
2025-08-01切割大理石块Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd.中国$61.6K
2025-06-04切割大理石块Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd.中国$52.3K
2025-01-03切割大理石块Xiamen Dunmao Supply Chain Co., Ltd.中国$82.9K

相关企业 · 同类产品

Thanh Trung Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →