Hai Son 168 Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HảI SơN
233
进口笔数
0
出口笔数
$22.98M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-04
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701701059 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5XSV1Y |
| 成立日期 | 2014-04-10 |
| 联系地址 | Số 79 Trần Nhật Duật, Phường Hải Yên, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HẢI SƠN |
| 企业英文名称 | HAI SON IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 79 Trần Nhật Duật, Phường Móng Cái 3, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 0220 - Khai thác gỗ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842033886288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 050790 | 动物副产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 201 | $22.22M |
| 美国 | 32 | $761.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 68 | $7.79M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $3.16M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Mirha Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 20 | $2.69M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| 4c0e64a1ea3d61e23a36f837f46b930d | 23 | $2.68M | ||
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 16 | $1.68M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $915.9K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al Ammar Frozen Foods Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 6 | $876.1K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Metafood Llc | 美国 | 32 | $761.1K | 冷冻鸡肉块 |
| Maharashtra Foods Processing & Cold Storage | 印度 | 6 | $599.5K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Maharashtra Foods Processing & Cold Storage | 印度 | 4 | $396.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $49.7K |
| 2025-09-04 | 冻去骨牛肉 | AL AMMAR FROZEN FOODS EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $65.8K |
| 2025-09-03 | 冻去骨牛肉 | MIRHA EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $134.4K |
| 2025-08-28 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $142.5K |
| 2025-08-26 | 冻去骨牛肉 | IFF INDIA FROZEN FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $102.6K |
| 2025-08-15 | 冻去骨牛肉 | A O V EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $106.9K |
| 2025-08-11 | 冻去骨牛肉 | LUCKY FROZEN FOOD TRADING LTD | 印度 | $31.9K |
| 2025-08-11 | 冻去骨牛肉 | LUCKY FROZEN FOOD TRADING LTD | 印度 | $49.7K |
| 2025-08-11 | 冻去骨牛肉 | LUCKY FROZEN FOOD TRADING LTD | 印度 | $27.5K |
| 2025-08-11 | 冻去骨牛肉 | AL- AALI EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $104.0K |