Investment Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 444 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ
444
进口笔数
29
出口笔数
$11.03M
进口金额
$53.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-19
最近出口
40
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302854791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69SPHFV |
| 成立日期 | 2003-01-06 |
| 联系地址 | A44 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ |
| 企业英文名称 | INVESTMENT - TECHNOLOGY SOLUTIONS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A44 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84913911960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 271220 | 低油石蜡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 901831 | 注射器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382100 | 培养基 |
| 847340 | 8472机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 79 | $3.82M |
| 丹麦 | 49 | $3.42M |
| 瑞典 | 152 | $1.73M |
| 德国 | 42 | $859.8K |
| 中国台湾 | 17 | $490.8K |
| 比利时 | 33 | $313.3K |
| 斯洛伐克 | 9 | $129.8K |
| 美国 | 22 | $102.2K |
| 意大利 | 7 | $60.0K |
| 英国 | 47 | $38.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 24 | $40.5K |
| 丹麦 | 2 | $12.5K |
| 美国 | 2 | $800 |
| 瑞典 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kitazato Corp. | 日本 | 57 | $3.04M | 培养基、其他塑料制品 |
| Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | 152 | $1.92M | 培养基、非轻质石油 |
| IVFTECH ApS | 丹麦 | 26 | $1.26M | 温控处理设备、通风罩 |
| BONRAYBIO CO.,LTD | 中国台湾 | 12 | $486.8K | 分析仪器、其他诊断试剂 |
| Vitrolife | 德国 | 16 | $274.2K | 其他医疗器具、非液体温度计 |
| Minitub GmbH | 德国 | 12 | $184.8K | 其他医疗器具、培养基 |
| Fertipro N.V. | 比利时 | 22 | $179.8K | 培养基、其他诊断试剂 |
| ProHealth Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $156.6K | 其他医疗器具、培养基 |
| Nichiryo Co., Ltd. | 日本 | 11 | $91.4K | 其他测量仪器、其他塑料制品 |
| QED Environmental Systems, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 29 | $15.0K | 气体烟雾分析仪 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IVFTECH ApS | 丹麦 | 3 | $37.0K | 温控处理设备、医用消毒器 |
| Vitrolife | 德国 | 1 | $11.0K | 光学显微镜零件 |
| QED Environmental Systems, Inc. | 巴布亚新几内亚 | 11 | $2.5K | 气体烟雾分析仪 |
| QED Environmental Systems Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 8 | $1.5K | 气体烟雾分析仪 |
| Qed Environmental Systems Inc | 美国 | 2 | $800 | 气体烟雾分析仪 |
| Biozol Diagnostica Vertrieb GmbH | 德国 | 2 | $730 | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Vitrolife A/S | 丹麦 | 1 | $233 | 8472机器零件、电力控制板 |
| Vitrolife Sweden | 瑞典 | 1 | $2 | 培养基 |
近期贸易明细
进口(共 444)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $108 |
| 2026-04-29 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $132 |
| 2026-04-29 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $755 |
| 2026-04-29 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $132 |
| 2026-04-29 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $755 |
| 2026-04-29 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $106 |
| 2026-04-29 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 培养基 | Vitrolife Sweden AB | 瑞典 | $401 |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 气体烟雾分析仪 | Qed Environmental Systems Inc | 美国 | $100 |
| 2026-01-19 | 气体烟雾分析仪 | Qed Environmental Systems Inc | 美国 | $100 |
| 2026-01-19 | 气体烟雾分析仪 | Qed Environmental Systems Inc | 美国 | $100 |
| 2026-01-19 | 气体烟雾分析仪 | Qed Environmental Systems Inc | 美国 | $100 |
| 2026-01-12 | 气体烟雾分析仪 | Qed Environmental Systems Inc | 美国 | $100 |
| 2026-01-12 | 气体烟雾分析仪 | Qed Environmental Systems Inc | 美国 | $100 |
| 2026-01-12 | 气体烟雾分析仪 | Qed Environmental Systems Inc | 美国 | $100 |
| 2026-01-12 | 气体烟雾分析仪 | Qed Environmental Systems Inc | 美国 | $100 |
| 2025-10-15 | 气体烟雾分析仪 | QED ENVIONMENTAL SYSTEMS INC | 巴布亚新几内亚 | $100 |
| 2025-10-15 | 气体烟雾分析仪 | QED ENVIONMENTAL SYSTEMS INC | 巴布亚新几内亚 | $100 |