Investment Technology Solutions Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 444 笔 · 主营 培养基

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Giải Pháp Công Nghệ

444
进口笔数
29
出口笔数
$11.03M
进口金额
$53.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-01-19
最近出口
40
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $787.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $287.3K · 13 笔出口 $500 · 2 笔2023-10进口 $187.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $540.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $302.4K · 16 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-01进口 $320.1K · 12 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-02进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $777.4K · 11 笔出口 $300 · 1 笔2024-04进口 $373.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $442.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.4K · 10 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-07进口 $145.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.7K · 11 笔出口 $400 · 2 笔2024-09进口 $153.2K · 11 笔出口 $433 · 3 笔2024-10进口 $313.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.8K · 8 笔出口 $200 · 1 笔2024-12进口 $357.2K · 16 笔出口 $300 · 1 笔2025-01进口 $68.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $105.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.1K · 9 笔出口 $200 · 1 笔2025-04进口 $270.8K · 8 笔出口 $309 · 2 笔2025-05进口 $347.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.3K · 8 笔出口 $621 · 1 笔2025-08进口 $192.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $387.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $345.0K · 11 笔出口 $300 · 1 笔2025-11进口 $362.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.3K · 8 笔出口 $800 · 2 笔2026-02进口 $153.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $255.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $787.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $287.3K · 13 笔出口 $500 · 2 笔2023-10进口 $187.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $540.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $302.4K · 16 笔出口 $12.4K · 1 笔2024-01进口 $320.1K · 12 笔出口 $12.7K · 2 笔2024-02进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $777.4K · 11 笔出口 $300 · 1 笔2024-04进口 $373.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $442.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $194.4K · 10 笔出口 $23.3K · 2 笔2024-07进口 $145.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $141.7K · 11 笔出口 $400 · 2 笔2024-09进口 $153.2K · 11 笔出口 $433 · 3 笔2024-10进口 $313.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $73.8K · 8 笔出口 $200 · 1 笔2024-12进口 $357.2K · 16 笔出口 $300 · 1 笔2025-01进口 $68.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $105.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $161.1K · 9 笔出口 $200 · 1 笔2025-04进口 $270.8K · 8 笔出口 $309 · 2 笔2025-05进口 $347.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $327.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $183.3K · 8 笔出口 $621 · 1 笔2025-08进口 $192.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $387.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $345.0K · 11 笔出口 $300 · 1 笔2025-11进口 $362.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $223.3K · 8 笔出口 $800 · 2 笔2026-02进口 $153.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $255.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $787.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0302854791
企查查编码QVN69SPHFV
成立日期2003-01-06
联系地址A44 Nguyễn Trãi, Phường Nguyễn Cư Trinh, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ
企业英文名称INVESTMENT - TECHNOLOGY SOLUTIONS CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A44 Nguyễn Trãi, Phường Cầu Ông Lãnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84913911960
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382100培养基
271220低油石蜡
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
901831注射器
902710气体烟雾分析仪
901890其他医疗器具
901839医用导管
841989温控处理设备
841990温控处理零件

出口

HS 编码产品
902710气体烟雾分析仪
841989温控处理设备
901190光学显微镜零件
903180其他测量仪器
382100培养基
8473408472机器零件
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本79$3.82M
丹麦49$3.42M
瑞典152$1.73M
德国42$859.8K
中国台湾17$490.8K
比利时33$313.3K
斯洛伐克9$129.8K
美国22$102.2K
意大利7$60.0K
英国47$38.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴布亚新几内亚24$40.5K
丹麦2$12.5K
美国2$800
瑞典1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kitazato Corp.日本57$3.04M培养基、其他塑料制品
Vitrolife Sweden AB瑞典152$1.92M培养基、非轻质石油
IVFTECH ApS丹麦26$1.26M温控处理设备、通风罩
BONRAYBIO CO.,LTD中国台湾12$486.8K分析仪器、其他诊断试剂
Vitrolife德国16$274.2K其他医疗器具、非液体温度计
Minitub GmbH德国12$184.8K其他医疗器具、培养基
Fertipro N.V.比利时22$179.8K培养基、其他诊断试剂
ProHealth Pte. Ltd.新加坡16$156.6K其他医疗器具、培养基
Nichiryo Co., Ltd.日本11$91.4K其他测量仪器、其他塑料制品
QED Environmental Systems, Inc.巴布亚新几内亚29$15.0K气体烟雾分析仪

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IVFTECH ApS丹麦3$37.0K温控处理设备、医用消毒器
Vitrolife德国1$11.0K光学显微镜零件
QED Environmental Systems, Inc.巴布亚新几内亚11$2.5K气体烟雾分析仪
QED Environmental Systems Ltd.巴布亚新几内亚8$1.5K气体烟雾分析仪
Qed Environmental Systems Inc美国2$800气体烟雾分析仪
Biozol Diagnostica Vertrieb GmbH德国2$730其他诊断试剂、诊断试剂
Vitrolife A/S丹麦1$2338472机器零件、电力控制板
Vitrolife Sweden瑞典1$2培养基

近期贸易明细

进口(共 444)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$108
2026-04-29培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$132
2026-04-29培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$755
2026-04-29培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$1.2K
2026-04-29培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$132
2026-04-29培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$755
2026-04-29培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$106
2026-04-29培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$1.0K
2026-04-29培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$1.0K
2026-04-29培养基Vitrolife Sweden AB瑞典$401

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19气体烟雾分析仪Qed Environmental Systems Inc美国$100
2026-01-19气体烟雾分析仪Qed Environmental Systems Inc美国$100
2026-01-19气体烟雾分析仪Qed Environmental Systems Inc美国$100
2026-01-19气体烟雾分析仪Qed Environmental Systems Inc美国$100
2026-01-12气体烟雾分析仪Qed Environmental Systems Inc美国$100
2026-01-12气体烟雾分析仪Qed Environmental Systems Inc美国$100
2026-01-12气体烟雾分析仪Qed Environmental Systems Inc美国$100
2026-01-12气体烟雾分析仪Qed Environmental Systems Inc美国$100
2025-10-15气体烟雾分析仪QED ENVIONMENTAL SYSTEMS INC巴布亚新几内亚$100
2025-10-15气体烟雾分析仪QED ENVIONMENTAL SYSTEMS INC巴布亚新几内亚$100

相关企业 · 同类产品

Investment Technology Solutions Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →