LVT Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LVT VIệT NAM
- 邮箱2
154
进口笔数
76
出口笔数
$1.08M
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
15
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105794952 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF89AM95 |
| 成立日期 | 2012-02-20 |
| 联系地址 | Cụm 3, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LVT VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02436856633 |
| 邮箱 | phamthao.lvtvietnam@gmail.com |
| 官网 | lvtvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853810 | 电气装置零件 |
| 251741 | 大理石子 |
| 730531 | 大直径焊管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $523.8K |
| 瑞典 | 28 | $277.1K |
| 英国 | 25 | $125.2K |
| 美国 | 26 | $94.4K |
| 捷克 | 7 | $25.0K |
| 德国 | 12 | $18.0K |
| 意大利 | 1 | $5.4K |
| 土耳其 | 4 | $3.7K |
| 日本 | 3 | $3.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $2.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 71 | $1.04M |
| 瑞典 | 4 | $3.9K |
| 美国 | 1 | $224 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $593.7K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Firefly AB | 瑞典 | 28 | $277.1K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Hoerbiger KT Asia Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $136.6K | 泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Hoerbiger KT Asian Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $27.1K | 其他电气设备、电测仪表 |
| Jiangsu Renhe Environmental Equipments Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.1K | 过滤净化器零件、气体过滤机械 |
| Pure Air Filtration, LLC | 美国 | 5 | $7.6K | 过滤净化器零件、活性矿产品 |
| Klinger Ltd. | 意大利 | 1 | $5.4K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
| Flextraction Ltd. | 英国 | 1 | $4.4K | 过滤净化器零件 |
| Qingdao Alptec Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.6K | 电测仪表、铜绕组线 |
| Exen Corp. Corporation | 日本 | 2 | $181 | 其他电动手工具、手工工具零件 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Autoliv Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $370.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $245.9K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $231.4K | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 5 | $41.8K | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.4K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Samsung SDI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $30.3K | 锂离子电池、其他塑料制品 |
| Uju Vina Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.4K | 燃料木材废料、功能机器零件 |
| Netma Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.4K | 燃料木材废料、非纺织润滑剂 |
| Firefly AB | 瑞典 | 4 | $3.9K | 信号装置零件、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 止回阀 | HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 止回阀 | HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 止回阀 | HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 止回阀 | HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $90 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $48 |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-07 | 过滤净化器零件 | DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 美国 | $90 |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-09 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-18 | 信号装置零件 | UJU VINA PHU THO CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-17 | 信号装置零件 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $1.8K |
| 2026-01-29 | 过滤净化器零件 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-01-29 | 大理石子 | AUTOLIV VIETNAM CO LTD | 越南 | $146 |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-01-28 | 过滤净化器零件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-01-26 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $5.0K |