LVT Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LVT VIệT NAM

154
进口笔数
76
出口笔数
$1.08M
进口金额
$1.04M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-09
最近出口
15
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $325.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-01进口 $26.5K · 8 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-03进口 $11.7K · 4 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-04进口 $11.3K · 4 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-05进口 $4.1K · 4 笔出口 $101.3K · 2 笔2024-06进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 5 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-08进口 $27.9K · 3 笔出口 $325.9K · 8 笔2024-09进口 $2.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.4K · 7 笔出口 $19.1K · 7 笔2025-04进口 $47.8K · 2 笔出口 $718 · 1 笔2025-05进口 $32.4K · 6 笔出口 $85.9K · 6 笔2025-06进口 $16.2K · 5 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-07进口 $27.1K · 5 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-08进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 8 笔出口 $53.9K · 2 笔2025-10进口 $69.4K · 5 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-11进口 $16.1K · 7 笔出口 $71.9K · 6 笔2025-12进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.7K · 3 笔出口 $46.1K · 6 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120.8K · 5 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-04进口 $29.4K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.3K · 3 笔出口 $3.5K · 1 笔2024-01进口 $26.5K · 8 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-02进口 $41.3K · 1 笔出口 $11.7K · 3 笔2024-03进口 $11.7K · 4 笔出口 $9.2K · 2 笔2024-04进口 $11.3K · 4 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-05进口 $4.1K · 4 笔出口 $101.3K · 2 笔2024-06进口 $36.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 5 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-08进口 $27.9K · 3 笔出口 $325.9K · 8 笔2024-09进口 $2.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $85.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.4K · 7 笔出口 $19.1K · 7 笔2025-04进口 $47.8K · 2 笔出口 $718 · 1 笔2025-05进口 $32.4K · 6 笔出口 $85.9K · 6 笔2025-06进口 $16.2K · 5 笔出口 $22.2K · 5 笔2025-07进口 $27.1K · 5 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-08进口 $26.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 8 笔出口 $53.9K · 2 笔2025-10进口 $69.4K · 5 笔出口 $7.3K · 3 笔2025-11进口 $16.1K · 7 笔出口 $71.9K · 6 笔2025-12进口 $15.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $13.7K · 3 笔出口 $46.1K · 6 笔2026-02进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $120.8K · 5 笔出口 $3.6K · 2 笔2026-04进口 $29.4K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0105794952
企查查编码QVNF89AM95
成立日期2012-02-20
联系地址Cụm 3, Xã Hồng Vân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LVT VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm 3, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话02436856633
邮箱phamthao.lvtvietnam@gmail.com
官网lvtvietnam.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本45亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
842139气体过滤机械
854370其他电气设备
854442带接头绝缘电线
730830钢铁门窗
842489非农用喷雾器具
853190信号装置零件
848130止回阀
401693非泡沫橡胶密封件
854390电气设备零件

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
842139气体过滤机械
853190信号装置零件
853710电力控制板
730650合金钢焊管
732690其他钢铁制品
853810电气装置零件
251741大理石子
730531大直径焊管
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$523.8K
瑞典28$277.1K
英国25$125.2K
美国26$94.4K
捷克7$25.0K
德国12$18.0K
意大利1$5.4K
土耳其4$3.7K
日本3$3.2K
澳大利亚5$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南71$1.04M
瑞典4$3.9K
美国1$224

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd.新加坡65$593.7K内燃机滤油器、发动机空气滤清器
Firefly AB瑞典28$277.1K信号装置零件、电气信号装置
Hoerbiger KT Asia Services Pte. Ltd.新加坡38$136.6K泵及压缩机零件、非泡沫橡胶密封件
Hoerbiger KT Asian Services Pte. Ltd.新加坡1$27.1K其他电气设备、电测仪表
Jiangsu Renhe Environmental Equipments Co., Ltd.中国6$21.1K过滤净化器零件、气体过滤机械
Pure Air Filtration, LLC美国5$7.6K过滤净化器零件、活性矿产品
Klinger Ltd.意大利1$5.4K液体流量计、液体气体测量仪
Flextraction Ltd.英国1$4.4K过滤净化器零件
Qingdao Alptec Trading Co., Ltd.中国2$3.6K电测仪表、铜绕组线
Exen Corp. Corporation日本2$181其他电动手工具、手工工具零件

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Autoliv Vietnam Co., Ltd.越南11$370.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南14$245.9K铝合金板材、螺纹螺母
Universal Alloy Corp. Corporation Vietnam Co., Ltd.越南12$231.4K金属加工机刀、其他钢铁制品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南5$41.8K镍合金条杆、金属加工机刀
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南3$30.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南3$30.4K火花点火发动机零件、电器装置零件
Samsung SDI Vietnam Co., Ltd.越南13$30.3K锂离子电池、其他塑料制品
Uju Vina Phu Tho Co., Ltd.越南3$10.4K燃料木材废料、功能机器零件
Netma Phu Tho Co., Ltd.越南3$10.4K燃料木材废料、非纺织润滑剂
Firefly AB瑞典4$3.9K信号装置零件、其他电气开关

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24止回阀HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD中国$3.3K
2026-04-24止回阀HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD中国$3.3K
2026-04-24止回阀HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD中国$4.0K
2026-04-24止回阀HOERBIGER KT ASIA SERVICES PTE LTD中国$4.0K
2026-04-07过滤净化器零件DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD美国$2.2K
2026-04-07过滤净化器零件DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD美国$90
2026-04-07过滤净化器零件DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD美国$48
2026-04-07过滤净化器零件DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD美国$2.2K
2026-04-07过滤净化器零件DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD中国$4.2K
2026-04-07过滤净化器零件DONALDSON FILTRATION (ASIA PACIFIC) PTE LTD美国$90

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09过滤净化器零件UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-04-09过滤净化器零件CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$3.3K
2026-04-09过滤净化器零件UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$3.3K
2026-03-18信号装置零件UJU VINA PHU THO CO LTD越南$1.8K
2026-03-17信号装置零件CONG TY TNHH NETMA PHU THO越南$1.8K
2026-01-29过滤净化器零件AUTOLIV VIETNAM CO LTD越南$9.0K
2026-01-29大理石子AUTOLIV VIETNAM CO LTD越南$146
2026-01-28过滤净化器零件UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$5.0K
2026-01-28过滤净化器零件UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD越南$2.9K
2026-01-26过滤净化器零件CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM越南$5.0K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

LVT Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →