PT Bedding Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 漂白棉混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PT BEDDING VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$259.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315242475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F3X72V |
| 成立日期 | 2018-08-27 |
| 联系地址 | 84/5 Đường số 9, Khu phố 1, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PT BEDDING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PT BEDDING VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/5 Đường số 9, Khu phố 52, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84934110048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $196.3K |
| 越南 | 2 | $62.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Longking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $222.3K | 染色化纤长丝布、印花人造纤维布 |
| Nantong Longking Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.7K | 合成纤维织物、漂白棉混纺布 |
| Changxing Zhuoyi Import & Export Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 合成纤维织物 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-07 | 合成纤维织物 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-02-25 | 聚氨酯纺织物 | CHANGXING ZHUOYI IMPORT & EXPORT TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-02-09 | 合成纤维织物 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-09 | 漂白棉布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-09 | 漂白棉混纺布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-02-09 | 印花合成针织布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $778 |
| 2026-02-09 | 漂白棉布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $594 |
| 2025-12-30 | 漂白棉混纺布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-30 | 印花合成针织布 | NANTONG LONGKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $27.3K |