Fourtex Fabric Import & Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 漂白棉混纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VảI FOURTEX
48
进口笔数
0
出口笔数
$6.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107747877 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND1E0Y0H |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa nhà NewSkyLine, Lô CC2 Khu đô thị mới Văn Quán - Yên Phúc, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẢI FOURTEX |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà NewSkyLine, Lô CC2 Khu đô thị mới Văn Quán -, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84913989089 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 520839 | 棉机织布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $6.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Tiger Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $5.19M | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| Wuxi Dibella Textile Co., Ltd. | 中国 | 17 | $994.6K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
| Huang Jia Li | 中国 | 1 | $66 | 非贱金属仿首饰、漂白棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-18 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-18 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-18 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-18 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-04-18 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2026-04-18 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-18 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2026-04-18 | 漂白棉布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-18 | 漂白棉混纺布 | NANTONG TIGER TRADE CO LTD | 中国 | $23.1K |