Long Hai Trading & Production Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 石棉摩擦材料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN XUấT NHậP KHẩU SảN XUấT THươNG MạI LONG HảI
4
进口笔数
0
出口笔数
$32.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308081386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP034A2G |
| 成立日期 | 2009-03-31 |
| 联系地址 | G40, Đường E-Khu Nhà ở Chợ Đầu Mối Nông Sản Thực Phẩm Thủ Đức, Khu phố 5, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LONG HẢI |
| 企业英文名称 | LONG HAI TRADING AND PRODUCTION IMPORT - EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | G40, Đường E-Khu Nhà ở Chợ Đầu Mối Nông Sản Thực Phẩm Thủ Đứ, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02862835200 |
| 邮箱 | mydunglonghai@gmail.com |
| 传真 | 02862835312 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.5K |
| 马来西亚 | 1 | $6.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mengzhou Qunli Friction Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 石棉摩擦材料、无石棉刹车片 |
| LLG INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $6.9K | 工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 石棉摩擦材料 | MENGZHOU QUNLI FRICTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-01-13 | 石棉摩擦材料 | MENGZHOU QUNLI FRICTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $264 |
| 2026-01-13 | 石棉摩擦材料 | MENGZHOU QUNLI FRICTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $593 |
| 2026-01-13 | 石棉摩擦材料 | MENGZHOU QUNLI FRICTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $439 |
| 2026-01-13 | 石棉摩擦材料 | MENGZHOU QUNLI FRICTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $429 |
| 2026-01-13 | 石棉摩擦材料 | MENGZHOU QUNLI FRICTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $309 |
| 2026-01-13 | 石棉摩擦材料 | MENGZHOU QUNLI FRICTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $549 |
| 2026-01-13 | 石棉摩擦材料 | MENGZHOU QUNLI FRICTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 石棉摩擦材料 | MENGZHOU QUNLI FRICTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-01-13 | 石棉摩擦材料 | MENGZHOU QUNLI FRICTION MATERIAL CO LTD | 中国 | $494 |