ESPP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ESPP VIệT NAM
10
进口笔数
1
出口笔数
$84.0K
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-12-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315488493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR45E7R |
| 成立日期 | 2019-01-18 |
| 联系地址 | Tầng 56, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ESPP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ESPP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 56, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | +84918099939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5 | $53.2K |
| 德国 | 2 | $11.7K |
| 马来西亚 | 7 | $6.2K |
| 中国 | 2 | $3.4K |
| 印度 | 1 | $3.3K |
| 印度尼西亚 | 2 | $1.8K |
| 英国 | 1 | $1.5K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
| 泰国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $24.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EE Sin Paper Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $82.4K | 1kg以下胶粘剂、纸质文具 |
| EE Sin Paper Products Pte. Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 聚合物胶粘剂、牙科造型制剂 |
| Muda Paper Mills Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $149 | 重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCM Nippon Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $24.0K | 丙烯酸/乙烯涂料、聚合物基油漆 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD | 澳大利亚 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD | 澳大利亚 | $7.5K |
| 2026-04-08 | 1kg以下胶粘剂 | EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2025-11-22 | 非纺织润滑剂 | EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD | 德国 | $9.3K |
| 2025-08-06 | 纸制活页夹 | EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-06-10 | 牙科造型制剂 | EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2025-06-10 | 牙科造型制剂 | EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD | 澳大利亚 | $6.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 混合机 | JCM NIPPON PRIVATE LTD | 柬埔寨 | $800 |
| 2025-12-23 | 其他功能机器 | JCM NIPPON PRIVATE LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 混合机 | JCM NIPPON PRIVATE LTD | 柬埔寨 | $800 |
| 2025-12-23 | 其他功能机器 | JCM NIPPON PRIVATE LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 其他功能机器 | JCM NIPPON PRIVATE LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 其他功能机器 | JCM NIPPON PRIVATE LTD | 柬埔寨 | $1.2K |
| 2025-12-23 | 混合机 | JCM NIPPON PRIVATE LTD | 柬埔寨 | $800 |
| 2025-12-23 | 混合机 | JCM NIPPON PRIVATE LTD | 柬埔寨 | $800 |
| 2025-12-23 | 混合机 | JCM NIPPON PRIVATE LTD | 柬埔寨 | $800 |
| 2025-12-23 | 其他功能机器 | JCM NIPPON PRIVATE LTD | 柬埔寨 | $1.2K |