ESPP Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非纺织润滑剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ESPP VIệT NAM

10
进口笔数
1
出口笔数
$84.0K
进口金额
$24.0K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2025-12-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $148 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $148 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $17.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $31.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315488493
企查查编码QVNPR45E7R
成立日期2019-01-18
联系地址Tầng 56, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ESPP VIỆT NAM
企业英文名称ESPP VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 56, Tòa nhà Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm
电话+84918099939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68.55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340319非纺织润滑剂
340700牙科造型制剂
3506101kg以下胶粘剂
482010纸质文具
482030纸制活页夹
321310美术颜料套装
901720绘图仪器
321390美术颜料
321410胶粘填料
321590其他墨水

出口

HS 编码产品
847982混合机
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚5$53.2K
德国2$11.7K
马来西亚7$6.2K
中国2$3.4K
印度1$3.3K
印度尼西亚2$1.8K
英国1$1.5K
韩国1$1.5K
泰国1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$24.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EE Sin Paper Products Pte. Ltd.新加坡8$82.4K1kg以下胶粘剂、纸质文具
EE Sin Paper Products Pte. Ltd.澳大利亚1$1.5K聚合物胶粘剂、牙科造型制剂
Muda Paper Mills Sdn. Bhd.马来西亚2$149重未涂布纸、漂白牛皮纸≤150g/m2

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JCM Nippon Co., Ltd.柬埔寨1$24.0K丙烯酸/乙烯涂料、聚合物基油漆

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-081kg以下胶粘剂EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD澳大利亚$2.6K
2026-04-081kg以下胶粘剂EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD澳大利亚$7.5K
2026-04-081kg以下胶粘剂EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD澳大利亚$2.6K
2026-04-081kg以下胶粘剂EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD澳大利亚$5.5K
2026-04-081kg以下胶粘剂EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD澳大利亚$7.5K
2026-04-081kg以下胶粘剂EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD澳大利亚$5.5K
2025-11-22非纺织润滑剂EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD德国$9.3K
2025-08-06纸制活页夹EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD马来西亚$1.4K
2025-06-10牙科造型制剂EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD澳大利亚$7.2K
2025-06-10牙科造型制剂EE SIN PAPER PRODUCTS PTE LTD澳大利亚$6.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23混合机JCM NIPPON PRIVATE LTD柬埔寨$800
2025-12-23其他功能机器JCM NIPPON PRIVATE LTD柬埔寨$1.2K
2025-12-23混合机JCM NIPPON PRIVATE LTD柬埔寨$800
2025-12-23其他功能机器JCM NIPPON PRIVATE LTD柬埔寨$1.2K
2025-12-23其他功能机器JCM NIPPON PRIVATE LTD柬埔寨$1.2K
2025-12-23其他功能机器JCM NIPPON PRIVATE LTD柬埔寨$1.2K
2025-12-23混合机JCM NIPPON PRIVATE LTD柬埔寨$800
2025-12-23混合机JCM NIPPON PRIVATE LTD柬埔寨$800
2025-12-23混合机JCM NIPPON PRIVATE LTD柬埔寨$800
2025-12-23其他功能机器JCM NIPPON PRIVATE LTD柬埔寨$1.2K

相关企业 · 同类产品

ESPP Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →