Bogo Eng Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 825 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BOGO ENG VINA

825
进口笔数
530
出口笔数
$20.45M
进口金额
$19.32M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
32
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $933.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $198.0K · 12 笔出口 $79.1K · 4 笔2023-10进口 $365.0K · 16 笔出口 $464.7K · 8 笔2023-11进口 $339.9K · 16 笔出口 $362.8K · 14 笔2023-12进口 $357.0K · 25 笔出口 $391.2K · 14 笔2024-01进口 $505.7K · 18 笔出口 $349.0K · 10 笔2024-02进口 $442.4K · 15 笔出口 $268.4K · 11 笔2024-03进口 $590.0K · 23 笔出口 $458.9K · 10 笔2024-04进口 $573.2K · 26 笔出口 $512.5K · 13 笔2024-05进口 $933.5K · 26 笔出口 $469.2K · 10 笔2024-06进口 $590.4K · 23 笔出口 $456.5K · 12 笔2024-07进口 $339.5K · 22 笔出口 $484.6K · 11 笔2024-08进口 $337.3K · 14 笔出口 $459.3K · 8 笔2024-09进口 $366.1K · 18 笔出口 $416.1K · 10 笔2024-10进口 $313.8K · 14 笔出口 $565.2K · 7 笔2024-11进口 $310.3K · 14 笔出口 $525.9K · 11 笔2024-12进口 $211.3K · 16 笔出口 $621.1K · 8 笔2025-01进口 $244.4K · 17 笔出口 $299.7K · 7 笔2025-02进口 $209.2K · 20 笔出口 $288.9K · 12 笔2025-03进口 $627.7K · 27 笔出口 $327.6K · 14 笔2025-04进口 $343.3K · 16 笔出口 $426.1K · 9 笔2025-05进口 $475.1K · 16 笔出口 $448.5K · 16 笔2025-06进口 $724.4K · 21 笔出口 $529.6K · 17 笔2025-07进口 $540.3K · 22 笔出口 $481.0K · 13 笔2025-08进口 $695.6K · 25 笔出口 $517.0K · 14 笔2025-09进口 $370.7K · 15 笔出口 $576.0K · 15 笔2025-10进口 $266.7K · 18 笔出口 $606.4K · 14 笔2025-11进口 $306.3K · 14 笔出口 $377.7K · 9 笔2025-12进口 $425.8K · 15 笔出口 $277.6K · 9 笔2026-01进口 $334.3K · 17 笔出口 $359.2K · 13 笔2026-02进口 $284.1K · 15 笔出口 $222.2K · 9 笔2026-03进口 $376.1K · 22 笔出口 $462.4K · 19 笔2026-04进口 $828.6K · 20 笔出口 $357.2K · 22 笔2026-05进口 $613.4K · 16 笔出口 $372.1K · 13 笔2026-06进口 $597.7K · 15 笔出口 $514.7K · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $198.0K · 12 笔出口 $79.1K · 4 笔2023-10进口 $365.0K · 16 笔出口 $464.7K · 8 笔2023-11进口 $339.9K · 16 笔出口 $362.8K · 14 笔2023-12进口 $357.0K · 25 笔出口 $391.2K · 14 笔2024-01进口 $505.7K · 18 笔出口 $349.0K · 10 笔2024-02进口 $442.4K · 15 笔出口 $268.4K · 11 笔2024-03进口 $590.0K · 23 笔出口 $458.9K · 10 笔2024-04进口 $573.2K · 26 笔出口 $512.5K · 13 笔2024-05进口 $933.5K · 26 笔出口 $469.2K · 10 笔2024-06进口 $590.4K · 23 笔出口 $456.5K · 12 笔2024-07进口 $339.5K · 22 笔出口 $484.6K · 11 笔2024-08进口 $337.3K · 14 笔出口 $459.3K · 8 笔2024-09进口 $366.1K · 18 笔出口 $416.1K · 10 笔2024-10进口 $313.8K · 14 笔出口 $565.2K · 7 笔2024-11进口 $310.3K · 14 笔出口 $525.9K · 11 笔2024-12进口 $211.3K · 16 笔出口 $621.1K · 8 笔2025-01进口 $244.4K · 17 笔出口 $299.7K · 7 笔2025-02进口 $209.2K · 20 笔出口 $288.9K · 12 笔2025-03进口 $627.7K · 27 笔出口 $327.6K · 14 笔2025-04进口 $343.3K · 16 笔出口 $426.1K · 9 笔2025-05进口 $475.1K · 16 笔出口 $448.5K · 16 笔2025-06进口 $724.4K · 21 笔出口 $529.6K · 17 笔2025-07进口 $540.3K · 22 笔出口 $481.0K · 13 笔2025-08进口 $695.6K · 25 笔出口 $517.0K · 14 笔2025-09进口 $370.7K · 15 笔出口 $576.0K · 15 笔2025-10进口 $266.7K · 18 笔出口 $606.4K · 14 笔2025-11进口 $306.3K · 14 笔出口 $377.7K · 9 笔2025-12进口 $425.8K · 15 笔出口 $277.6K · 9 笔2026-01进口 $334.3K · 17 笔出口 $359.2K · 13 笔2026-02进口 $284.1K · 15 笔出口 $222.2K · 9 笔2026-03进口 $376.1K · 22 笔出口 $462.4K · 19 笔2026-04进口 $828.6K · 20 笔出口 $357.2K · 22 笔2026-05进口 $613.4K · 16 笔出口 $372.1K · 13 笔2026-06进口 $597.7K · 15 笔出口 $514.7K · 13 笔

工商档案

企业注册号3702475641
企查查编码QVNGFPB4PP
成立日期2016-06-23
联系地址Lô đất C_2H_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOGO ENG VINA
企业英文名称BOGO ENG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất C_2H_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话02742222018
邮箱bogoengvn@bogoengkr.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本244.965亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
820810金属加工机刀
340319非纺织润滑剂
820750可互换钻具
271019非轻质石油
846693机床零件
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
820740螺纹加工工具
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
760900铝制管件
760200铝废料
820720可互换金属模具
870899其他车辆零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南639$13.49M
韩国101$6.51M
中国106$321.2K
中国台湾12$92.5K
马来西亚35$30.0K
日本10$5.7K
德国1$738
法国2$668
朝鲜1$169
印度1$21

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国330$17.96M
泰国40$1.06M
越南160$306.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Shin VN Co., Ltd.越南145$10.14M铝合金型材、铝制管件
Bogo Eng Co., Ltd.韩国88$6.36M铝合金型材、工业清洁制剂
LMAT Vina Co., Ltd.越南115$1.78M铝合金型材、铝废料
Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd.越南96$671.5K金属加工机刀、可互换钻具
Mettec Solutions Co., Ltd.越南77$283.2K非纺织润滑剂、油漆溶剂
Tectyl Oil & Chemicals Vina Co., Ltd.越南75$248.5K非轻质石油、非纺织润滑剂
Hoaphat Mechanical Equipment Co., Ltd.中国42$144.1K金属加工机刀、可互换钻具
Thuan Hoa Phat Paper Production Services Co., Ltd.越南22$97.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Hoang Hai CNC Trading and Mechanical Services Co., Ltd.越南22$79.2K其他钢铁制品、机床零件及夹具
Adobus Co., Ltd.越南82$72.0K金属加工机刀、可互换钻孔工具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bogo Eng Co., Ltd.韩国280$17.32M铝制管件、其他测量仪器
BMCT Industry Co., Ltd.泰国37$957.3K铝制管件
Yangji Tech Co., Ltd.韩国50$635.5K铝制管件、其他车辆零件
DC Vietnam Environmental Trading Services Co., Ltd.越南86$171.8K铝废料、其他塑料废料
Pyongsan International (Thailand) Co., Ltd.泰国3$100.0K铝制管件、其他车辆零件
Mong Hung Phat One Member Co., Ltd.越南35$60.0K铝废料
Mong Hung Phat Co., Ltd.越南33$58.7K铝废料
DUY GIA PHONG ONE MEMBER COMPANY LIMITED越南4$13.0K铝废料
Shinyang Metal Vietnam Co., Ltd.越南2$2.7K铝合金型材、木托盘

近期贸易明细

进口(共 825)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝合金型材Sung Shin VN Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-30可互换钻具Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd.越南$410
2026-06-30金属加工机刀Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd.中国$131
2026-06-30铝合金型材Sung Shin VN Co., Ltd.越南$735
2026-06-30铝合金型材Sung Shin VN Co., Ltd.越南$9.3K
2026-06-30金属加工机刀Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd.中国$170
2026-06-30可互换钻具Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd.越南$200
2026-06-30铝合金型材Sung Shin VN Co., Ltd.越南$6.4K
2026-06-30可互换钻具Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd.中国$121
2026-06-30可互换钻具Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd.越南$459

出口(共 530)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝制管件Bogo Eng Co., Ltd.韩国$1.9K
2026-06-26铝制管件Bogo Eng Co., Ltd.韩国$3.6K
2026-06-26铝制管件Bogo Eng Co., Ltd.韩国$2.6K
2026-06-26铝制管件Bogo Eng Co., Ltd.韩国$6.3K
2026-06-26铝制管件Bogo Eng Co., Ltd.韩国$3.1K
2026-06-26铝制管件Bogo Eng Co., Ltd.韩国$821
2026-06-26铝制管件Bogo Eng Co., Ltd.韩国$4.3K
2026-06-26铝制管件Bogo Eng Co., Ltd.韩国$4.0K
2026-06-26铝制管件Bogo Eng Co., Ltd.韩国$388
2026-06-26铝制管件Bogo Eng Co., Ltd.韩国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Bogo Eng Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →