Bogo Eng Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 794 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BOGO ENG VINA

794
进口笔数
504
出口笔数
$19.24M
进口金额
$18.43M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
37
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $933.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $239.3K · 9 笔出口 $236.5K · 2 笔2023-09进口 $398.0K · 21 笔出口 $323.1K · 11 笔2023-10进口 $365.0K · 16 笔出口 $464.7K · 8 笔2023-11进口 $339.9K · 16 笔出口 $362.8K · 14 笔2023-12进口 $357.0K · 25 笔出口 $391.2K · 14 笔2024-01进口 $505.7K · 18 笔出口 $349.0K · 10 笔2024-02进口 $442.4K · 15 笔出口 $268.4K · 11 笔2024-03进口 $590.0K · 23 笔出口 $458.9K · 10 笔2024-04进口 $573.2K · 26 笔出口 $512.5K · 13 笔2024-05进口 $933.5K · 26 笔出口 $469.2K · 10 笔2024-06进口 $590.4K · 23 笔出口 $456.5K · 12 笔2024-07进口 $339.5K · 22 笔出口 $484.6K · 11 笔2024-08进口 $337.3K · 14 笔出口 $459.3K · 8 笔2024-09进口 $366.1K · 18 笔出口 $416.1K · 10 笔2024-10进口 $313.8K · 14 笔出口 $565.2K · 7 笔2024-11进口 $310.3K · 14 笔出口 $525.9K · 11 笔2024-12进口 $211.3K · 16 笔出口 $621.1K · 8 笔2025-01进口 $244.4K · 17 笔出口 $299.7K · 7 笔2025-02进口 $209.2K · 20 笔出口 $288.9K · 12 笔2025-03进口 $627.7K · 27 笔出口 $327.6K · 14 笔2025-04进口 $343.3K · 16 笔出口 $426.1K · 9 笔2025-05进口 $475.1K · 16 笔出口 $448.5K · 16 笔2025-06进口 $724.4K · 21 笔出口 $529.6K · 17 笔2025-07进口 $540.3K · 22 笔出口 $481.0K · 13 笔2025-08进口 $695.6K · 25 笔出口 $517.0K · 14 笔2025-09进口 $370.7K · 15 笔出口 $576.0K · 15 笔2025-10进口 $266.7K · 18 笔出口 $606.4K · 14 笔2025-11进口 $306.3K · 14 笔出口 $377.7K · 9 笔2025-12进口 $425.8K · 15 笔出口 $277.6K · 9 笔2026-01进口 $334.3K · 17 笔出口 $359.2K · 13 笔2026-02进口 $284.1K · 15 笔出口 $222.2K · 9 笔2026-03进口 $376.1K · 22 笔出口 $462.4K · 19 笔2026-04进口 $828.6K · 20 笔出口 $357.2K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $239.3K · 9 笔出口 $236.5K · 2 笔2023-09进口 $398.0K · 21 笔出口 $323.1K · 11 笔2023-10进口 $365.0K · 16 笔出口 $464.7K · 8 笔2023-11进口 $339.9K · 16 笔出口 $362.8K · 14 笔2023-12进口 $357.0K · 25 笔出口 $391.2K · 14 笔2024-01进口 $505.7K · 18 笔出口 $349.0K · 10 笔2024-02进口 $442.4K · 15 笔出口 $268.4K · 11 笔2024-03进口 $590.0K · 23 笔出口 $458.9K · 10 笔2024-04进口 $573.2K · 26 笔出口 $512.5K · 13 笔2024-05进口 $933.5K · 26 笔出口 $469.2K · 10 笔2024-06进口 $590.4K · 23 笔出口 $456.5K · 12 笔2024-07进口 $339.5K · 22 笔出口 $484.6K · 11 笔2024-08进口 $337.3K · 14 笔出口 $459.3K · 8 笔2024-09进口 $366.1K · 18 笔出口 $416.1K · 10 笔2024-10进口 $313.8K · 14 笔出口 $565.2K · 7 笔2024-11进口 $310.3K · 14 笔出口 $525.9K · 11 笔2024-12进口 $211.3K · 16 笔出口 $621.1K · 8 笔2025-01进口 $244.4K · 17 笔出口 $299.7K · 7 笔2025-02进口 $209.2K · 20 笔出口 $288.9K · 12 笔2025-03进口 $627.7K · 27 笔出口 $327.6K · 14 笔2025-04进口 $343.3K · 16 笔出口 $426.1K · 9 笔2025-05进口 $475.1K · 16 笔出口 $448.5K · 16 笔2025-06进口 $724.4K · 21 笔出口 $529.6K · 17 笔2025-07进口 $540.3K · 22 笔出口 $481.0K · 13 笔2025-08进口 $695.6K · 25 笔出口 $517.0K · 14 笔2025-09进口 $370.7K · 15 笔出口 $576.0K · 15 笔2025-10进口 $266.7K · 18 笔出口 $606.4K · 14 笔2025-11进口 $306.3K · 14 笔出口 $377.7K · 9 笔2025-12进口 $425.8K · 15 笔出口 $277.6K · 9 笔2026-01进口 $334.3K · 17 笔出口 $359.2K · 13 笔2026-02进口 $284.1K · 15 笔出口 $222.2K · 9 笔2026-03进口 $376.1K · 22 笔出口 $462.4K · 19 笔2026-04进口 $828.6K · 20 笔出口 $357.2K · 22 笔

工商档案

企业注册号3702475641
企查查编码QVNGFPB4PP
成立日期2016-06-23
联系地址Lô đất C_2H_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BOGO ENG VINA
企业英文名称BOGO ENG VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất C_2H_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话02742222018
邮箱bogoengvn@bogoengkr.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本244.965亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
820810金属加工机刀
340319非纺织润滑剂
820750可互换钻具
271019非轻质石油
846693机床零件
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
820740螺纹加工工具
481910瓦楞纸箱

出口

HS 编码产品
760900铝制管件
760200铝废料
870899其他车辆零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南621$12.65M
韩国92$6.15M
中国102$309.6K
中国台湾12$92.5K
马来西亚32$27.8K
日本10$5.7K
德国1$738
法国2$668
朝鲜1$169

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国312$17.09M
泰国40$1.06M
越南152$284.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Shin VN Co., Ltd.越南141$9.39M铝合金型材、铝制管件
Bogo Eng Co., Ltd.韩国82$6.07M铝合金型材、工业清洁制剂
LMAT Vina Co., Ltd.越南115$1.78M铝合金型材、铝废料
Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd.越南96$766.3K金属加工机刀、可互换钻具
Tectyl Oil & Chemicals Vina Co., Ltd.越南73$242.2K非轻质石油、非纺织润滑剂
Mettec Solutions Co., Ltd.越南37$139.9K非纺织润滑剂
Mettec Solutions Co., Ltd.越南38$137.1K非纺织润滑剂、油漆溶剂
Thuan Hoa Phat Paper Production Services Co., Ltd.越南22$97.1K其他纸制品、瓦楞纸箱
Adobus Co., Ltd.越南38$33.7K金属加工机刀、可互换钻孔工具
Adobus Co., Ltd.越南37$32.5K金属加工机刀、可互换钻孔工具

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bogo Eng Co., Ltd.韩国267$16.57M铝制管件、其他测量仪器
BMCT Industry Co., Ltd.泰国37$957.3K铝制管件
Yangji Tech Co., Ltd.韩国45$525.1K铝制管件、其他车辆零件
DC Vietnam Environmental Trading Services Co., Ltd.越南84$166.0K铝废料、其他塑料废料
Pyongsan International (Thailand) Co., Ltd.泰国3$100.0K铝制管件
Mong Hung Phat One Member Co., Ltd.越南35$60.0K铝废料
Mong Hung Phat Co., Ltd.越南33$58.7K铝废料

近期贸易明细

进口(共 794)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30金属加工机刀HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD中国$33
2026-04-30可互换钻具HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD越南$191
2026-04-30可互换钻具HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD越南$426
2026-04-30金属加工机刀HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD中国$170
2026-04-30金属加工机刀HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD越南$367
2026-04-30金属加工机刀HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD越南$263
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH DICH VU THUONG MAI CO KHI HOANG HAI CNC越南$1.5K
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH DICH VU THUONG MAI CO KHI HOANG HAI CNC越南$750
2026-04-30其他钢铁制品CONG TY TNHH DICH VU THUONG MAI CO KHI HOANG HAI CNC越南$651
2026-04-30金属加工机刀HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD越南$327

出口(共 504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝制管件BOGO ENG CO LTD韩国$850
2026-04-28铝制管件BOGO ENG CO LTD韩国$208
2026-04-28铝制管件BOGO ENG CO LTD韩国$19
2026-04-27铝制管件BOGO ENG CO LTD韩国$794
2026-04-27铝制管件BOGO ENG CO LTD韩国$7.2K
2026-04-27铝制管件BOGO ENG CO LTD韩国$3.1K
2026-04-27铝制管件BOGO ENG CO LTD韩国$6.9K
2026-04-27铝制管件BOGO ENG CO LTD韩国$4.7K
2026-04-27铝制管件BOGO ENG CO LTD韩国$345
2026-04-27铝制管件BOGO ENG CO LTD韩国$4.8K

相关企业 · 同类产品

Bogo Eng Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →