Bogo Eng Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 794 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BOGO ENG VINA
794
进口笔数
504
出口笔数
$19.24M
进口金额
$18.43M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
37
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702475641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFPB4PP |
| 成立日期 | 2016-06-23 |
| 联系地址 | Lô đất C_2H_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOGO ENG VINA |
| 企业英文名称 | BOGO ENG VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất C_2H_CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | 02742222018 |
| 邮箱 | bogoengvn@bogoengkr.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 244.965亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 846693 | 机床零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760900 | 铝制管件 |
| 760200 | 铝废料 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 621 | $12.65M |
| 韩国 | 92 | $6.15M |
| 中国 | 102 | $309.6K |
| 中国台湾 | 12 | $92.5K |
| 马来西亚 | 32 | $27.8K |
| 日本 | 10 | $5.7K |
| 德国 | 1 | $738 |
| 法国 | 2 | $668 |
| 朝鲜 | 1 | $169 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 312 | $17.09M |
| 泰国 | 40 | $1.06M |
| 越南 | 152 | $284.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin VN Co., Ltd. | 越南 | 141 | $9.39M | 铝合金型材、铝制管件 |
| Bogo Eng Co., Ltd. | 韩国 | 82 | $6.07M | 铝合金型材、工业清洁制剂 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 115 | $1.78M | 铝合金型材、铝废料 |
| Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd. | 越南 | 96 | $766.3K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Tectyl Oil & Chemicals Vina Co., Ltd. | 越南 | 73 | $242.2K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Mettec Solutions Co., Ltd. | 越南 | 37 | $139.9K | 非纺织润滑剂 |
| Mettec Solutions Co., Ltd. | 越南 | 38 | $137.1K | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
| Thuan Hoa Phat Paper Production Services Co., Ltd. | 越南 | 22 | $97.1K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Adobus Co., Ltd. | 越南 | 38 | $33.7K | 金属加工机刀、可互换钻孔工具 |
| Adobus Co., Ltd. | 越南 | 37 | $32.5K | 金属加工机刀、可互换钻孔工具 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bogo Eng Co., Ltd. | 韩国 | 267 | $16.57M | 铝制管件、其他测量仪器 |
| BMCT Industry Co., Ltd. | 泰国 | 37 | $957.3K | 铝制管件 |
| Yangji Tech Co., Ltd. | 韩国 | 45 | $525.1K | 铝制管件、其他车辆零件 |
| DC Vietnam Environmental Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 84 | $166.0K | 铝废料、其他塑料废料 |
| Pyongsan International (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $100.0K | 铝制管件 |
| Mong Hung Phat One Member Co., Ltd. | 越南 | 35 | $60.0K | 铝废料 |
| Mong Hung Phat Co., Ltd. | 越南 | 33 | $58.7K | 铝废料 |
近期贸易明细
进口(共 794)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-30 | 可互换钻具 | HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-30 | 可互换钻具 | HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD | 越南 | $426 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD | 中国 | $170 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DICH VU THUONG MAI CO KHI HOANG HAI CNC | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DICH VU THUONG MAI CO KHI HOANG HAI CNC | 越南 | $750 |
| 2026-04-30 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH DICH VU THUONG MAI CO KHI HOANG HAI CNC | 越南 | $651 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE CO LTD | 越南 | $327 |
出口(共 504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝制管件 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $850 |
| 2026-04-28 | 铝制管件 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $208 |
| 2026-04-28 | 铝制管件 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $19 |
| 2026-04-27 | 铝制管件 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $794 |
| 2026-04-27 | 铝制管件 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2026-04-27 | 铝制管件 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 铝制管件 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-27 | 铝制管件 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-27 | 铝制管件 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $345 |
| 2026-04-27 | 铝制管件 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $4.8K |