Adobus Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 570 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ADOBUS
349
进口笔数
570
出口笔数
$2.12M
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
37
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312046056 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC6DYX3C |
| 成立日期 | 2012-11-10 |
| 联系地址 | 223/28/3 Đường Số 8, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ADOBUS |
| 企业英文名称 | ADOBUS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 223/28/3 Đường Số 8, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02835893418 |
| 邮箱 | sales.adobus@gmail.com |
| 官网 | www.adobus.com.vn |
| 传真 | 02835893419 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 741920 | 铜铸件 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 183 | $1.59M |
| 意大利 | 56 | $223.2K |
| 马来西亚 | 48 | $171.8K |
| 日本 | 37 | $112.4K |
| 美国 | 10 | $17.6K |
| 中国台湾 | 3 | $2.7K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.9K |
| 韩国 | 10 | $1.3K |
| 瑞士 | 2 | $270 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 551 | $2.46M |
| 中国台湾 | 5 | $30.9K |
| 中国 | 9 | $13.2K |
| 美国 | 3 | $9.0K |
| 德国 | 5 | $6.9K |
| 肯尼亚 | 2 | $4.9K |
| 韩国 | 2 | $3.2K |
| 日本 | 1 | $2.7K |
| 马来西亚 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Makibishi EDM Technology Co., Ltd. | 中国 | 19 | $338.1K | 水净化机械、聚合物离子交换剂 |
| China Yafeite Group Holding Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 20 | $315.0K | 生铁颗粒、0.2毫米以下铅片 |
| Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd. | 中国 | 45 | $173.9K | 可互换钻具、铣削工具 |
| MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 48 | $171.8K | 金属加工机刀、非钢制圆锯片 |
| Fratelli Vergnano S.r.l. | 意大利 | 22 | $117.6K | 螺纹加工工具、铣削工具 |
| UFS Utensili Filettatori S.r.l. | 意大利 | 26 | $75.2K | 螺纹加工工具、手工钻孔工具 |
| Kamiya Saw and Knife Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 20 | $71.2K | 金属加工机刀、其他锯片 |
| Dalian Totime Tools Co., Ltd. | 中国 | 39 | $37.2K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Overseas Continental Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $31.9K | 螺纹加工工具、金属加工机刀 |
| Guangdong Sukun Technology Co., Ltd. | 中国 | 23 | $6.5K | 机床零件附件、机床零件 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 186 | $1.45M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 98 | $89.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Meggitt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $78.0K | 其他钢铁非螺纹件、电动机及零件 |
| Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 82 | $72.0K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
| Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd. | 越南 | 24 | $64.9K | 其他钢铁制品、土方机械零件 |
| CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 新加坡 | 15 | $43.3K | 氮、其他钢铁制品 |
| Mugegawa Seiko (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $35.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $13.0K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $11.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 14 | $6.3K | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
进口(共 349)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 金属加工机刀 | MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-06-22 | 金属加工机刀 | MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $460 |
| 2026-06-22 | 金属加工机刀 | MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-06-22 | 金属加工机刀 | MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $780 |
| 2026-06-22 | 金属加工机刀 | MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 金属加工机刀 | MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $115 |
| 2026-06-22 | 金属加工机刀 | MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $900 |
| 2026-06-19 | 钢铁螺钉螺栓 | Guangdong Sukun Technology Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-06-19 | 机床零件附件 | Guangdong Sukun Technology Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2026-06-19 | 不可调扳手 | Guangdong Sukun Technology Co., Ltd. | 中国 | $6 |
出口(共 570)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 金属加工机刀 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $758 |
| 2026-06-30 | 其他橡胶带 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-29 | 金属加工机刀 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $137 |
| 2026-06-26 | 其他橡胶带 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-26 | 金属加工机刀 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $758 |
| 2026-06-25 | 金属加工机刀 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-25 | 螺纹加工工具 | CONG TY TNHH II - VI VIET NAM | 越南 | $59 |
| 2026-06-25 | 螺纹加工工具 | II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $59 |