Adobus Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 570 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ADOBUS

349
进口笔数
570
出口笔数
$2.12M
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-30
最近出口
37
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $583.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $825 · 1 笔2023-10进口 $114.1K · 14 笔出口 $39.5K · 18 笔2023-11进口 $68.2K · 10 笔出口 $39.6K · 11 笔2023-12进口 $45.2K · 11 笔出口 $32.0K · 14 笔2024-01进口 $48.4K · 11 笔出口 $35.3K · 14 笔2024-02进口 $40.4K · 5 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-03进口 $33.3K · 15 笔出口 $48.4K · 14 笔2024-04进口 $52.8K · 9 笔出口 $60.2K · 9 笔2024-05进口 $14.0K · 9 笔出口 $30.9K · 14 笔2024-06进口 $83.7K · 14 笔出口 $49.3K · 11 笔2024-07进口 $130.8K · 11 笔出口 $65.7K · 12 笔2024-08进口 $23.3K · 9 笔出口 $35.8K · 14 笔2024-09进口 $60.4K · 8 笔出口 $32.2K · 13 笔2024-10进口 $49.8K · 11 笔出口 $59.6K · 12 笔2024-11进口 $70.2K · 10 笔出口 $84.0K · 18 笔2024-12进口 $304.0K · 11 笔出口 $38.6K · 15 笔2025-01进口 $17.9K · 4 笔出口 $27.7K · 12 笔2025-02进口 $85.8K · 7 笔出口 $41.0K · 15 笔2025-03进口 $37.6K · 7 笔出口 $48.0K · 17 笔2025-04进口 $28.7K · 6 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-05进口 $33.2K · 5 笔出口 $96.1K · 15 笔2025-06进口 $62.3K · 10 笔出口 $78.9K · 16 笔2025-07进口 $18.6K · 8 笔出口 $45.2K · 8 笔2025-08进口 $32.9K · 4 笔出口 $106.0K · 24 笔2025-09进口 $30.3K · 18 笔出口 $29.2K · 18 笔2025-10进口 $65.6K · 7 笔出口 $42.7K · 12 笔2025-11进口 $38.3K · 10 笔出口 $54.7K · 13 笔2025-12进口 $32.6K · 9 笔出口 $69.1K · 23 笔2026-01进口 $54.1K · 9 笔出口 $35.3K · 14 笔2026-02进口 $3.5K · 4 笔出口 $583.4K · 4 笔2026-03进口 $43.6K · 9 笔出口 $20.8K · 12 笔2026-04进口 $60.7K · 4 笔出口 $81.1K · 12 笔2026-05进口 $13.6K · 5 笔出口 $11.8K · 12 笔2026-06进口 $31.3K · 4 笔出口 $23.0K · 17 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $825 · 1 笔2023-10进口 $114.1K · 14 笔出口 $39.5K · 18 笔2023-11进口 $68.2K · 10 笔出口 $39.6K · 11 笔2023-12进口 $45.2K · 11 笔出口 $32.0K · 14 笔2024-01进口 $48.4K · 11 笔出口 $35.3K · 14 笔2024-02进口 $40.4K · 5 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-03进口 $33.3K · 15 笔出口 $48.4K · 14 笔2024-04进口 $52.8K · 9 笔出口 $60.2K · 9 笔2024-05进口 $14.0K · 9 笔出口 $30.9K · 14 笔2024-06进口 $83.7K · 14 笔出口 $49.3K · 11 笔2024-07进口 $130.8K · 11 笔出口 $65.7K · 12 笔2024-08进口 $23.3K · 9 笔出口 $35.8K · 14 笔2024-09进口 $60.4K · 8 笔出口 $32.2K · 13 笔2024-10进口 $49.8K · 11 笔出口 $59.6K · 12 笔2024-11进口 $70.2K · 10 笔出口 $84.0K · 18 笔2024-12进口 $304.0K · 11 笔出口 $38.6K · 15 笔2025-01进口 $17.9K · 4 笔出口 $27.7K · 12 笔2025-02进口 $85.8K · 7 笔出口 $41.0K · 15 笔2025-03进口 $37.6K · 7 笔出口 $48.0K · 17 笔2025-04进口 $28.7K · 6 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-05进口 $33.2K · 5 笔出口 $96.1K · 15 笔2025-06进口 $62.3K · 10 笔出口 $78.9K · 16 笔2025-07进口 $18.6K · 8 笔出口 $45.2K · 8 笔2025-08进口 $32.9K · 4 笔出口 $106.0K · 24 笔2025-09进口 $30.3K · 18 笔出口 $29.2K · 18 笔2025-10进口 $65.6K · 7 笔出口 $42.7K · 12 笔2025-11进口 $38.3K · 10 笔出口 $54.7K · 13 笔2025-12进口 $32.6K · 9 笔出口 $69.1K · 23 笔2026-01进口 $54.1K · 9 笔出口 $35.3K · 14 笔2026-02进口 $3.5K · 4 笔出口 $583.4K · 4 笔2026-03进口 $43.6K · 9 笔出口 $20.8K · 12 笔2026-04进口 $60.7K · 4 笔出口 $81.1K · 12 笔2026-05进口 $13.6K · 5 笔出口 $11.8K · 12 笔2026-06进口 $31.3K · 4 笔出口 $23.0K · 17 笔

工商档案

企业注册号0312046056
企查查编码QVNC6DYX3C
成立日期2012-11-10
联系地址223/28/3 Đường Số 8, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ADOBUS
企业英文名称ADOBUS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址223/28/3 Đường Số 8, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02835893418
邮箱sales.adobus@gmail.com
官网www.adobus.com.vn
传真02835893419
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
720510生铁颗粒
740821黄铜丝
391400聚合物离子交换剂
731816螺纹螺母
842121水净化机械
820239非钢制圆锯片

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820760可互换钻孔工具
820740螺纹加工工具
820750可互换钻具
740821黄铜丝
846610机床零件附件
741920铜铸件
281820氧化铝
842121水净化机械
842490喷雾机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国183$1.59M
意大利56$223.2K
马来西亚48$171.8K
日本37$112.4K
美国10$17.6K
中国台湾3$2.7K
爱尔兰1$1.9K
韩国10$1.3K
瑞士2$270

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南551$2.46M
中国台湾5$30.9K
中国9$13.2K
美国3$9.0K
德国5$6.9K
肯尼亚2$4.9K
韩国2$3.2K
日本1$2.7K
马来西亚2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Makibishi EDM Technology Co., Ltd.中国19$338.1K水净化机械、聚合物离子交换剂
China Yafeite Group Holding Co., Ltd.科特迪瓦20$315.0K生铁颗粒、0.2毫米以下铅片
Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd.中国45$173.9K可互换钻具、铣削工具
MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD马来西亚48$171.8K金属加工机刀、非钢制圆锯片
Fratelli Vergnano S.r.l.意大利22$117.6K螺纹加工工具、铣削工具
UFS Utensili Filettatori S.r.l.意大利26$75.2K螺纹加工工具、手工钻孔工具
Kamiya Saw and Knife Manufacturing Co., Ltd.日本20$71.2K金属加工机刀、其他锯片
Dalian Totime Tools Co., Ltd.中国39$37.2K可互换钻具、铣削工具
Overseas Continental Trading Pte. Ltd.新加坡10$31.9K螺纹加工工具、金属加工机刀
Guangdong Sukun Technology Co., Ltd.中国23$6.5K机床零件附件、机床零件

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
II-VI Vietnam Co., Ltd.越南186$1.45M其他钢铁制品、其他铝制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南98$89.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南61$78.0K其他钢铁非螺纹件、电动机及零件
Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南82$72.0K铝合金型材、金属加工机刀
Douson Vietnam Wellhead Equipment Co., Ltd.越南24$64.9K其他钢铁制品、土方机械零件
CONG TY TNHH II - VI VIET NAM新加坡15$43.3K氮、其他钢铁制品
Mugegawa Seiko (Vietnam) Co., Ltd.越南19$35.5K金属加工机刀、可互换钻具
MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南22$13.0K不锈钢管件、其他钢铁制品
Towa Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南11$11.7K金属加工机刀、可互换钻具
Yujin Kreves Co., Ltd.越南14$6.3K印刷标签、氮

近期贸易明细

进口(共 349)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22金属加工机刀MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$3.4K
2026-06-22金属加工机刀MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$460
2026-06-22金属加工机刀MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-06-22金属加工机刀MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$780
2026-06-22金属加工机刀MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-06-22金属加工机刀MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$115
2026-06-22金属加工机刀MALTOOL INDUSTRIES SDN BHD马来西亚$900
2026-06-19钢铁螺钉螺栓Guangdong Sukun Technology Co., Ltd.中国$60
2026-06-19机床零件附件Guangdong Sukun Technology Co., Ltd.中国$9
2026-06-19不可调扳手Guangdong Sukun Technology Co., Ltd.中国$6

出口(共 570)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30金属加工机刀Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$758
2026-06-30其他橡胶带Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$21
2026-06-29金属加工机刀MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$183
2026-06-29金属加工机刀MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$183
2026-06-29金属加工机刀MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$137
2026-06-26其他橡胶带Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$21
2026-06-26金属加工机刀Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$758
2026-06-25金属加工机刀MDC Precision Vietnam Co., Ltd.越南$183
2026-06-25螺纹加工工具CONG TY TNHH II - VI VIET NAM越南$59
2026-06-25螺纹加工工具II-VI Vietnam Co., Ltd.越南$59

相关企业 · 同类产品

Adobus Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →