Oto Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,487 笔 · 主营 变速箱及零件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Oto Vina

1,608
进口笔数
3,487
出口笔数
$108.24M
进口金额
$260.07M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
101
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.31M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $861.2K · 9 笔出口 $1.58M · 20 笔2023-10进口 $1.35M · 44 笔出口 $5.79M · 64 笔2023-11进口 $1.97M · 35 笔出口 $6.45M · 72 笔2023-12进口 $2.70M · 48 笔出口 $8.00M · 76 笔2024-01进口 $1.82M · 33 笔出口 $6.96M · 67 笔2024-02进口 $3.88M · 41 笔出口 $5.48M · 46 笔2024-03进口 $1.30M · 28 笔出口 $6.78M · 69 笔2024-04进口 $2.97M · 40 笔出口 $8.47M · 83 笔2024-05进口 $3.23M · 48 笔出口 $6.75M · 78 笔2024-06进口 $1.56M · 31 笔出口 $6.36M · 74 笔2024-07进口 $2.44M · 37 笔出口 $9.31M · 95 笔2024-08进口 $3.47M · 45 笔出口 $6.73M · 65 笔2024-09进口 $1.91M · 40 笔出口 $4.87M · 61 笔2024-10进口 $3.48M · 41 笔出口 $6.83M · 76 笔2024-11进口 $1.13M · 22 笔出口 $6.32M · 66 笔2024-12进口 $2.81M · 41 笔出口 $5.35M · 58 笔2025-01进口 $1.43M · 22 笔出口 $7.27M · 62 笔2025-02进口 $2.62M · 61 笔出口 $5.93M · 90 笔2025-03进口 $2.06M · 34 笔出口 $4.80M · 85 笔2025-04进口 $3.98M · 67 笔出口 $9.00M · 89 笔2025-05进口 $1.54M · 49 笔出口 $7.37M · 94 笔2025-06进口 $2.53M · 51 笔出口 $7.14M · 97 笔2025-07进口 $1.45M · 33 笔出口 $4.72M · 62 笔2025-08进口 $2.02M · 34 笔出口 $5.04M · 70 笔2025-09进口 $1.88M · 24 笔出口 $3.62M · 60 笔2025-10进口 $4.56M · 47 笔出口 $4.17M · 56 笔2025-11进口 $2.30M · 57 笔出口 $5.61M · 60 笔2025-12进口 $4.73M · 44 笔出口 $5.17M · 44 笔2026-01进口 $2.27M · 36 笔出口 $6.75M · 474 笔2026-02进口 $2.29M · 36 笔出口 $4.06M · 312 笔2026-03进口 $2.92M · 44 笔出口 $3.20M · 46 笔2026-04进口 $5.24M · 34 笔出口 $2.96M · 48 笔2026-05进口 $1.08M · 18 笔出口 $2.21M · 28 笔2026-06进口 $2.42M · 39 笔出口 $4.08M · 65 笔
单位:交易笔数 · 峰值 47420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $861.2K · 9 笔出口 $1.58M · 20 笔2023-10进口 $1.35M · 44 笔出口 $5.79M · 64 笔2023-11进口 $1.97M · 35 笔出口 $6.45M · 72 笔2023-12进口 $2.70M · 48 笔出口 $8.00M · 76 笔2024-01进口 $1.82M · 33 笔出口 $6.96M · 67 笔2024-02进口 $3.88M · 41 笔出口 $5.48M · 46 笔2024-03进口 $1.30M · 28 笔出口 $6.78M · 69 笔2024-04进口 $2.97M · 40 笔出口 $8.47M · 83 笔2024-05进口 $3.23M · 48 笔出口 $6.75M · 78 笔2024-06进口 $1.56M · 31 笔出口 $6.36M · 74 笔2024-07进口 $2.44M · 37 笔出口 $9.31M · 95 笔2024-08进口 $3.47M · 45 笔出口 $6.73M · 65 笔2024-09进口 $1.91M · 40 笔出口 $4.87M · 61 笔2024-10进口 $3.48M · 41 笔出口 $6.83M · 76 笔2024-11进口 $1.13M · 22 笔出口 $6.32M · 66 笔2024-12进口 $2.81M · 41 笔出口 $5.35M · 58 笔2025-01进口 $1.43M · 22 笔出口 $7.27M · 62 笔2025-02进口 $2.62M · 61 笔出口 $5.93M · 90 笔2025-03进口 $2.06M · 34 笔出口 $4.80M · 85 笔2025-04进口 $3.98M · 67 笔出口 $9.00M · 89 笔2025-05进口 $1.54M · 49 笔出口 $7.37M · 94 笔2025-06进口 $2.53M · 51 笔出口 $7.14M · 97 笔2025-07进口 $1.45M · 33 笔出口 $4.72M · 62 笔2025-08进口 $2.02M · 34 笔出口 $5.04M · 70 笔2025-09进口 $1.88M · 24 笔出口 $3.62M · 60 笔2025-10进口 $4.56M · 47 笔出口 $4.17M · 56 笔2025-11进口 $2.30M · 57 笔出口 $5.61M · 60 笔2025-12进口 $4.73M · 44 笔出口 $5.17M · 44 笔2026-01进口 $2.27M · 36 笔出口 $6.75M · 474 笔2026-02进口 $2.29M · 36 笔出口 $4.06M · 312 笔2026-03进口 $2.92M · 44 笔出口 $3.20M · 46 笔2026-04进口 $5.24M · 34 笔出口 $2.96M · 48 笔2026-05进口 $1.08M · 18 笔出口 $2.21M · 28 笔2026-06进口 $2.42M · 39 笔出口 $4.08M · 65 笔

工商档案

企业注册号3600933282
企查查编码QVNVF61KMV
成立日期2007-10-25
联系地址Đường N2, KCN Nhơn Trạch V, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OTO VINA
企业英文名称OTO VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường N2, KCN Nhơn Trạch V, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch V) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513569391
邮箱phongketoan.otovina@gmail.com
传真+842513569393
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本722.25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
722830合金钢棒材
870840变速箱及零件
732690其他钢铁制品
392390其他塑料包装制品
870830车辆制动零件
731815钢铁螺钉螺栓
820810金属加工机刀
846610机床零件附件
846693机床零件
870899其他车辆零件

出口

HS 编码产品
870840变速箱及零件
732690其他钢铁制品
870830车辆制动零件
392390其他塑料包装制品
870850车桥及零件
870894转向系统零件
848310传动轴及曲柄
850300电动机及零件
870899其他车辆零件
722830合金钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,358$95.43M
印度140$3.75M
德国22$3.59M
日本143$2.96M
中国42$2.00M
印度尼西亚20$163.9K
越南12$141.2K
斯威士兰1$134.9K
瑞士3$45.6K
波兰29$8.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,780$178.50M
韩国1,234$43.30M
印度尼西亚243$27.75M
斯洛文尼亚104$7.42M
越南138$1.59M
捷克7$199.6K
孟加拉国8$50.5K
德国7$20.2K
奥地利2$6.6K
日本4$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Steel Co., Ltd.韩国167$38.29M980200、土方机械零件
OTO Industry Co., Ltd.越南749$31.79M其他钢铁制品、变速箱及零件
Seah Besteel Corporation韩国111$20.89M合金钢棒材、980200
MAHABAL METALS PRIVATE LIMITED印度91$2.23M柴油机零件、其他车辆零件
Avantec Inc.韩国94$1.12M金属加工机刀、其他钢铁制品
Sakthi Auto Ancillary Co., Ltd.印度14$625.7K阀门零件、阀门龙头
GLOBAL OTO PRIVATE LIMITED印度17$606.2K其他车辆零件、车辆制动零件
Samchully Machinery Co., Ltd.韩国47$479.8K机床零件8456-8465、液压直线马达
SEMA Tech, Inc.韩国16$91.5K金属加工机刀
Avantec Inc.日本17$5.3K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Motor India Ltd.印度981$122.17M其他车辆零件、变速箱及零件
GLOBAL OTO PRIVATE LIMITED印度744$48.14M变速箱及零件、齿轮及变速器
OTO Industry Co., Ltd.越南1,258$40.27M变速箱及零件、其他钢铁制品
Hyundai Glovis Co., Ltd.印度尼西亚238$27.75M汽车安全带、车辆制动零件
Hyundai Motor India Ltd.印度53$8.18M变速箱及零件、其他测量仪器
OTO Czech s.r.o.斯洛文尼亚104$7.42M变速箱及零件、其他塑料包装制品
HYUNDAI GLOVIS美国17$3.32M其他钢铁制品、其他电视摄像机
OTO Czech s.r.o.捷克19$1.43M变速箱及零件
Oto Vina Co., Ltd.越南12$979.8K合金钢棒材、变速箱及零件
Hyundai Mobis Co., Ltd.墨西哥27$74.6K其他车辆零件、汽车安全带

近期贸易明细

进口(共 1,608)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29变速箱及零件OTO Industry Co., Ltd.韩国$25.1K
2026-06-29变速箱及零件OTO Industry Co., Ltd.韩国$13.0K
2026-06-26其他钢铁制品OTO Industry Co., Ltd.韩国$9.6K
2026-06-24变速箱及零件OTO Industry Co., Ltd.韩国$13.0K
2026-06-24变速箱及零件OTO Industry Co., Ltd.韩国$16.7K
2026-06-23其他塑料包装制品OTO Industry Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-06-23滚珠轴承OTO Industry Co., Ltd.韩国$14.6K
2026-06-23其他钢铁制品OTO Industry Co., Ltd.韩国$13.4K
2026-06-22合金钢棒材Seah Besteel Corporation韩国$165.0K
2026-06-22合金钢棒材Seah Besteel Corporation韩国$99.1K

出口(共 3,487)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30传动轴及曲柄OTO Industry Co., Ltd.韩国$4.1K
2026-06-30传动轴及曲柄OTO Industry Co., Ltd.韩国$4.5K
2026-06-30其他钢铁制品OTO Industry Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-06-30传动轴及曲柄OTO Industry Co., Ltd.韩国$19.1K
2026-06-30其他塑料包装制品OTO Industry Co., Ltd.韩国$1.1K
2026-06-30变速箱及零件OTO Industry Co., Ltd.韩国$4.9K
2026-06-30传动轴及曲柄OTO Industry Co., Ltd.韩国$15.0K
2026-06-29变速箱及零件GLOBAL OTO PRIVATE LIMITED印度$3.3K
2026-06-29变速箱及零件GLOBAL OTO PRIVATE LIMITED印度$4.4K
2026-06-29变速箱及零件GLOBAL OTO PRIVATE LIMITED印度$8.9K

相关企业 · 同类产品

Oto Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →