Oto Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,487 笔 · 主营 变速箱及零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Oto Vina
1,608
进口笔数
3,487
出口笔数
$108.24M
进口金额
$260.07M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
101
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600933282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVF61KMV |
| 成立日期 | 2007-10-25 |
| 联系地址 | Đường N2, KCN Nhơn Trạch V, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTO VINA |
| 企业英文名称 | OTO VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N2, KCN Nhơn Trạch V, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch V) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513569391 |
| 邮箱 | phongketoan.otovina@gmail.com |
| 传真 | +842513569393 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 722.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,358 | $95.43M |
| 印度 | 140 | $3.75M |
| 德国 | 22 | $3.59M |
| 日本 | 143 | $2.96M |
| 中国 | 42 | $2.00M |
| 印度尼西亚 | 20 | $163.9K |
| 越南 | 12 | $141.2K |
| 斯威士兰 | 1 | $134.9K |
| 瑞士 | 3 | $45.6K |
| 波兰 | 29 | $8.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,780 | $178.50M |
| 韩国 | 1,234 | $43.30M |
| 印度尼西亚 | 243 | $27.75M |
| 斯洛文尼亚 | 104 | $7.42M |
| 越南 | 138 | $1.59M |
| 捷克 | 7 | $199.6K |
| 孟加拉国 | 8 | $50.5K |
| 德国 | 7 | $20.2K |
| 奥地利 | 2 | $6.6K |
| 日本 | 4 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Steel Co., Ltd. | 韩国 | 167 | $38.29M | 980200、土方机械零件 |
| OTO Industry Co., Ltd. | 越南 | 749 | $31.79M | 其他钢铁制品、变速箱及零件 |
| Seah Besteel Corporation | 韩国 | 111 | $20.89M | 合金钢棒材、980200 |
| MAHABAL METALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 91 | $2.23M | 柴油机零件、其他车辆零件 |
| Avantec Inc. | 韩国 | 94 | $1.12M | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| Sakthi Auto Ancillary Co., Ltd. | 印度 | 14 | $625.7K | 阀门零件、阀门龙头 |
| GLOBAL OTO PRIVATE LIMITED | 印度 | 17 | $606.2K | 其他车辆零件、车辆制动零件 |
| Samchully Machinery Co., Ltd. | 韩国 | 47 | $479.8K | 机床零件8456-8465、液压直线马达 |
| SEMA Tech, Inc. | 韩国 | 16 | $91.5K | 金属加工机刀 |
| Avantec Inc. | 日本 | 17 | $5.3K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Motor India Ltd. | 印度 | 981 | $122.17M | 其他车辆零件、变速箱及零件 |
| GLOBAL OTO PRIVATE LIMITED | 印度 | 744 | $48.14M | 变速箱及零件、齿轮及变速器 |
| OTO Industry Co., Ltd. | 越南 | 1,258 | $40.27M | 变速箱及零件、其他钢铁制品 |
| Hyundai Glovis Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 238 | $27.75M | 汽车安全带、车辆制动零件 |
| Hyundai Motor India Ltd. | 印度 | 53 | $8.18M | 变速箱及零件、其他测量仪器 |
| OTO Czech s.r.o. | 斯洛文尼亚 | 104 | $7.42M | 变速箱及零件、其他塑料包装制品 |
| HYUNDAI GLOVIS | 美国 | 17 | $3.32M | 其他钢铁制品、其他电视摄像机 |
| OTO Czech s.r.o. | 捷克 | 19 | $1.43M | 变速箱及零件 |
| Oto Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $979.8K | 合金钢棒材、变速箱及零件 |
| Hyundai Mobis Co., Ltd. | 墨西哥 | 27 | $74.6K | 其他车辆零件、汽车安全带 |
近期贸易明细
进口(共 1,608)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 变速箱及零件 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $25.1K |
| 2026-06-29 | 变速箱及零件 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-06-26 | 其他钢铁制品 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $9.6K |
| 2026-06-24 | 变速箱及零件 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $13.0K |
| 2026-06-24 | 变速箱及零件 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $16.7K |
| 2026-06-23 | 其他塑料包装制品 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-06-23 | 滚珠轴承 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $14.6K |
| 2026-06-23 | 其他钢铁制品 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $13.4K |
| 2026-06-22 | 合金钢棒材 | Seah Besteel Corporation | 韩国 | $165.0K |
| 2026-06-22 | 合金钢棒材 | Seah Besteel Corporation | 韩国 | $99.1K |
出口(共 3,487)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.5K |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $19.1K |
| 2026-06-30 | 其他塑料包装制品 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 变速箱及零件 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $4.9K |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | OTO Industry Co., Ltd. | 韩国 | $15.0K |
| 2026-06-29 | 变速箱及零件 | GLOBAL OTO PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.3K |
| 2026-06-29 | 变速箱及零件 | GLOBAL OTO PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-06-29 | 变速箱及零件 | GLOBAL OTO PRIVATE LIMITED | 印度 | $8.9K |