Daishin Vietnam Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 100 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DAISHIN VIệT NAM
100
进口笔数
98
出口笔数
$1.88M
进口金额
$1.92M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901088810 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM5JYN0 |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Thôn Minh Khai, Thị Trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DAISHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DAISHIN VIET NAM TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Minh Khai, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84978746683 |
| 邮箱 | daishintech.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 848330 | 轴承座 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 848330 | 轴承座 |
| 846693 | 机床零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $1.39M |
| 中国台湾 | 59 | $180.9K |
| 中国 | 53 | $166.5K |
| 日本 | 41 | $109.6K |
| 韩国 | 43 | $37.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 98 | $1.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.62M | 传动部件、传动轴及曲柄 |
| IPT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $148.5K | 可互换冲压工具、无缝钢管 |
| Shanghai Gehang Vacuum Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.1K | 工业炉具零件、工业电炉 |
| Wuxi Junten Fanghu Alloy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 工业炉具零件、镍合金 |
| Shanghai Justda Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $540 | 980720、其他塑料制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $1.80M | 传动部件、其他钢铁制品 |
| IPT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $116.9K | 其他钢棒、可互换冲压工具 |
近期贸易明细
进口(共 100)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $789 |
| 2026-06-30 | 合金钢棒材 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $99 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $149 |
| 2026-06-30 | 轴承座 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $329 |
| 2026-06-30 | 合金钢棒材 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $177 |
| 2026-06-30 | 合金钢棒材 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $70 |
| 2026-06-30 | 合金钢棒材 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 中国台湾 | $281 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.0K |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $858 |
| 2026-06-30 | 其他钢棒 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $64 |
出口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢棒 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-30 | 其他钢棒 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $975 |
| 2026-06-30 | 其他钢棒 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-30 | 其他钢棒 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-30 | 合金钢棒材 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $120 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $881 |
| 2026-06-30 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |