Sung Shin VN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNG SHIN VN

240
进口笔数
337
出口笔数
$6.65M
进口金额
$24.59M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $550 · 1 笔出口 $227.6K · 4 笔2023-10进口 $92.1K · 2 笔出口 $245.1K · 7 笔2023-11进口 $82.5K · 6 笔出口 $198.9K · 7 笔2023-12进口 $220.8K · 10 笔出口 $320.2K · 7 笔2024-01进口 $144.5K · 5 笔出口 $244.6K · 4 笔2024-02进口 $77.5K · 1 笔出口 $358.3K · 8 笔2024-03进口 $145.5K · 8 笔出口 $385.4K · 7 笔2024-04进口 $161.1K · 6 笔出口 $440.6K · 11 笔2024-05进口 $151.3K · 4 笔出口 $328.4K · 8 笔2024-06进口 $153.3K · 6 笔出口 $371.9K · 6 笔2024-07进口 $80.5K · 1 笔出口 $217.6K · 7 笔2024-08进口 $185.3K · 7 笔出口 $205.1K · 4 笔2024-09进口 $102.9K · 7 笔出口 $327.0K · 9 笔2024-10进口 $152.8K · 6 笔出口 $205.6K · 6 笔2024-11进口 $75.2K · 4 笔出口 $326.3K · 12 笔2024-12进口 $80.9K · 5 笔出口 $152.0K · 6 笔2025-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $159.0K · 6 笔2025-02进口 $80.6K · 1 笔出口 $193.4K · 7 笔2025-03进口 $89.0K · 4 笔出口 $214.7K · 6 笔2025-04进口 $92.1K · 2 笔出口 $256.8K · 8 笔2025-05进口 $206.7K · 8 笔出口 $410.7K · 11 笔2025-06进口 $287.5K · 7 笔出口 $466.1K · 13 笔2025-07进口 $166.8K · 7 笔出口 $453.3K · 10 笔2025-08进口 $250.6K · 13 笔出口 $458.2K · 11 笔2025-09进口 $238.7K · 8 笔出口 $360.6K · 10 笔2025-10进口 $116.0K · 4 笔出口 $466.9K · 9 笔2025-11进口 $149.3K · 3 笔出口 $183.4K · 7 笔2025-12进口 $138.5K · 4 笔出口 $376.1K · 8 笔2026-01进口 $195.0K · 11 笔出口 $296.2K · 11 笔2026-02进口 $82.6K · 1 笔出口 $212.3K · 8 笔2026-03进口 $204.3K · 8 笔出口 $291.5K · 9 笔2026-04进口 $700.8K · 9 笔出口 $586.0K · 9 笔2026-05进口 $145.0K · 8 笔出口 $518.9K · 8 笔2026-06进口 $292.4K · 7 笔出口 $547.4K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $550 · 1 笔出口 $227.6K · 4 笔2023-10进口 $92.1K · 2 笔出口 $245.1K · 7 笔2023-11进口 $82.5K · 6 笔出口 $198.9K · 7 笔2023-12进口 $220.8K · 10 笔出口 $320.2K · 7 笔2024-01进口 $144.5K · 5 笔出口 $244.6K · 4 笔2024-02进口 $77.5K · 1 笔出口 $358.3K · 8 笔2024-03进口 $145.5K · 8 笔出口 $385.4K · 7 笔2024-04进口 $161.1K · 6 笔出口 $440.6K · 11 笔2024-05进口 $151.3K · 4 笔出口 $328.4K · 8 笔2024-06进口 $153.3K · 6 笔出口 $371.9K · 6 笔2024-07进口 $80.5K · 1 笔出口 $217.6K · 7 笔2024-08进口 $185.3K · 7 笔出口 $205.1K · 4 笔2024-09进口 $102.9K · 7 笔出口 $327.0K · 9 笔2024-10进口 $152.8K · 6 笔出口 $205.6K · 6 笔2024-11进口 $75.2K · 4 笔出口 $326.3K · 12 笔2024-12进口 $80.9K · 5 笔出口 $152.0K · 6 笔2025-01进口 $1.3K · 2 笔出口 $159.0K · 6 笔2025-02进口 $80.6K · 1 笔出口 $193.4K · 7 笔2025-03进口 $89.0K · 4 笔出口 $214.7K · 6 笔2025-04进口 $92.1K · 2 笔出口 $256.8K · 8 笔2025-05进口 $206.7K · 8 笔出口 $410.7K · 11 笔2025-06进口 $287.5K · 7 笔出口 $466.1K · 13 笔2025-07进口 $166.8K · 7 笔出口 $453.3K · 10 笔2025-08进口 $250.6K · 13 笔出口 $458.2K · 11 笔2025-09进口 $238.7K · 8 笔出口 $360.6K · 10 笔2025-10进口 $116.0K · 4 笔出口 $466.9K · 9 笔2025-11进口 $149.3K · 3 笔出口 $183.4K · 7 笔2025-12进口 $138.5K · 4 笔出口 $376.1K · 8 笔2026-01进口 $195.0K · 11 笔出口 $296.2K · 11 笔2026-02进口 $82.6K · 1 笔出口 $212.3K · 8 笔2026-03进口 $204.3K · 8 笔出口 $291.5K · 9 笔2026-04进口 $700.8K · 9 笔出口 $586.0K · 9 笔2026-05进口 $145.0K · 8 笔出口 $518.9K · 8 笔2026-06进口 $292.4K · 7 笔出口 $547.4K · 12 笔

工商档案

企业注册号3702701918
企查查编码QVN4DP0GUJ
成立日期2018-09-14
联系地址Lô B_6E6_CN, KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNG SHIN VN
企业英文名称SUNG SHIN VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B_6E6_CN, KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话02742222456
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本133.133亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
481910瓦楞纸箱
271019非轻质石油
848030模具
381090焊接用焊剂
382499其他化学制剂
481920非瓦楞折叠盒
380190碳基制品
844331多功能打印复印机
844399其他印刷机零件

出口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760900铝制管件
760200铝废料
848030模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国121$6.55M
越南119$98.5K
中国1$1.9K
日本1$289

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国79$13.58M
越南192$10.44M
泰国66$564.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Shin Co., Ltd.韩国121$6.55M铝合金型材、模具
Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南76$55.2K瓦楞纸箱、其他纸制品
Plachem Vina Co., Ltd.越南10$15.3K其他化学制剂、工业清洁制剂
Tectyl Oil & Chemicals Vina Co., Ltd.越南20$14.4K非轻质石油、非纺织润滑剂
LMAT Vina Co., Ltd.越南4$8.6K铝合金型材、铝废料
Super Thanh Office Equipment Joint Stock Co., Ltd. Binh Duong Branch越南2$4.4K其他印刷机零件、多功能打印复印机
Tectyl Oil & Chemicals Vina越南7$2.9K非轻质石油

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sung Shin Co., Ltd.韩国79$13.58M铝制管件、包覆橡胶绳
Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南145$10.14M铝合金型材、金属加工机刀
Fortune Inter (Thailand) Co., Ltd.泰国66$564.5K铝制管件
Green Binh Duong Trading Services Co., Ltd.越南47$305.6K铝废料、其他橡塑机械

近期贸易明细

进口(共 240)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26铝合金型材Sung Shin Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-06-26铝合金型材Sung Shin Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-06-26铝合金型材Sung Shin Co., Ltd.韩国$27.9K
2026-06-26铝合金型材Sung Shin Co., Ltd.韩国$66.1K
2026-06-26铝合金型材Sung Shin Co., Ltd.韩国$2.5K
2026-06-16铝合金型材Sung Shin Co., Ltd.韩国$600
2026-06-16模具Sung Shin Co., Ltd.韩国$200
2026-06-16铝合金型材Sung Shin Co., Ltd.韩国$150
2026-06-15瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$703
2026-06-15瓦楞纸箱Tomoku Vietnam Co., Ltd.越南$703

出口(共 337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30铝合金型材Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$2.7K
2026-06-30铝合金型材Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$735
2026-06-30铝合金型材Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$9.3K
2026-06-30铝合金型材Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$6.4K
2026-06-30铝合金型材Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$695
2026-06-30铝合金型材Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$15.5K
2026-06-30铝合金型材Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-30铝合金型材Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$695
2026-06-30铝合金型材Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$15.5K
2026-06-30铝合金型材Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南$4.6K

相关企业 · 同类产品

Sung Shin VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →