Sung Shin VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 337 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNG SHIN VN
240
进口笔数
337
出口笔数
$6.65M
进口金额
$24.59M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702701918 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DP0GUJ |
| 成立日期 | 2018-09-14 |
| 联系地址 | Lô B_6E6_CN, KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNG SHIN VN |
| 企业英文名称 | SUNG SHIN VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B_6E6_CN, KCN Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02742222456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 133.133亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848030 | 模具 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 380190 | 碳基制品 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 760200 | 铝废料 |
| 848030 | 模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 121 | $6.55M |
| 越南 | 119 | $98.5K |
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 日本 | 1 | $289 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 79 | $13.58M |
| 越南 | 192 | $10.44M |
| 泰国 | 66 | $564.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | 121 | $6.55M | 铝合金型材、模具 |
| Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 76 | $55.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Plachem Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $15.3K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Tectyl Oil & Chemicals Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $14.4K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| LMAT Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $8.6K | 铝合金型材、铝废料 |
| Super Thanh Office Equipment Joint Stock Co., Ltd. Binh Duong Branch | 越南 | 2 | $4.4K | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Tectyl Oil & Chemicals Vina | 越南 | 7 | $2.9K | 非轻质石油 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | 79 | $13.58M | 铝制管件、包覆橡胶绳 |
| Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 145 | $10.14M | 铝合金型材、金属加工机刀 |
| Fortune Inter (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 66 | $564.5K | 铝制管件 |
| Green Binh Duong Trading Services Co., Ltd. | 越南 | 47 | $305.6K | 铝废料、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 240)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 铝合金型材 | Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-26 | 铝合金型材 | Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 铝合金型材 | Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | $27.9K |
| 2026-06-26 | 铝合金型材 | Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | $66.1K |
| 2026-06-26 | 铝合金型材 | Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-16 | 铝合金型材 | Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | $600 |
| 2026-06-16 | 模具 | Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | $200 |
| 2026-06-16 | 铝合金型材 | Sung Shin Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-06-15 | 瓦楞纸箱 | Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $703 |
| 2026-06-15 | 瓦楞纸箱 | Tomoku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $703 |
出口(共 337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $735 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $6.4K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $695 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $695 |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $15.5K |
| 2026-06-30 | 铝合金型材 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $4.6K |