Green Binh Duong Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV MôI TRườNG BìNH DươNG XANH
49
进口笔数
0
出口笔数
$291.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703003521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3ES8KQN |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | Số nhà 30, đường N3, khu nhà ở Đất Mới, khu phố Tân Phước, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV MÔI TRƯỜNG BÌNH DƯƠNG XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20, đường N3, khu phố Tân Phước, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84948495686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 49 | $290.2K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 中国台湾 | 1 | $116 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Shin VN Co., Ltd. | 越南 | 45 | $282.3K | 铝合金型材、铝制管件 |
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.3K | 高硬度工业陶瓷、木制包装容器 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.1K | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 铝废料 | SUNG SHIN VN CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 铝废料 | SUNG SHIN VN CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 铝废料 | SUNG SHIN VN CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-22 | 铝废料 | SUNG SHIN VN CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 铝废料 | SUNG SHIN VN CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-21 | 铝废料 | SUNG SHIN VN CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-02-10 | 铝废料 | SUNG SHIN VN CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-02-10 | 铝废料 | SUNG SHIN VN CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-02-10 | 铝废料 | SUNG SHIN VN CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-10 | 铝废料 | SUNG SHIN VN CO LTD | 越南 | $0 |