Mong Hung Phat One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN MONG HùNG PHáT
35
进口笔数
0
出口笔数
$60.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702853893 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJC4BS8 |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 3250, Tờ bản đồ số 8, Khu phố Đông Chiêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MONG HÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | MONG HUNG PHAT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 3250, Tờ bản đồ số 8, Khu phố Đông Chiêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84982566970 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $60.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 35 | $60.0K | 铝制管件、铝废料 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2024-05-30 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-05-15 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-26 | 铝废料 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-12 | 铝废料 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-04-05 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-03-15 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-02-27 | 铝废料 | Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-29 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2024-01-15 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.8K |