Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ THIếT Bị Cơ KHí HòA PHáT
97
进口笔数
119
出口笔数
$122.1K
进口金额
$100.92M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-30
最近出口
7
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702568007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN343QC3J |
| 成立日期 | 2017-05-31 |
| 联系地址 | 37 đường N11, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THIẾT BỊ CƠ KHÍ HÒA PHÁT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 đường N11, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84937600407 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820291 | 金属直锯条 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480220 | 感光纸基材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 846693 | 机床零件 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 480593 | 重未涂布纸 |
| 480220 | 感光纸基材 |
| 820291 | 金属直锯条 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $120.6K |
| 韩国 | 1 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $100.89M |
| 中国 | 3 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 65 | $77.6K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Suzhou Jiahe Non-Woven Products Co., Ltd. | 中国 | 9 | $14.5K | 重型无纺布、其他塑料制品 |
| CARS MY (Changzhou) Precision Technology Co., Ltd. | 日本 | 9 | $13.5K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Changzhou Winking Import & Export Co., Ltd. | 日本 | 9 | $11.3K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| Chengdu Yibai Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.1K | 非钢制圆锯片、木工机床刀片 |
| Daemyung Tooling System Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.5K | 可互换工具、铣削工具 |
| Suzhou Jiahe Non-Woven Products Co., Ltd. | 日本 | 1 | $600 | 滤纸板 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 10 | $100.11M | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 96 | $766.3K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
| SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $40.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 可互换钻具、金属加工机刀 |
| NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
| Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $283 | 可互换钻具 |
| Chengdu Yibai Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126 | 其他锯片 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $35 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $49 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $93 |
| 2026-03-25 | 可互换钻具 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $182 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $240 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-25 | 机床零件 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $66 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $720 |
| 2026-03-25 | 金属加工机刀 | KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $49 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-30 | 可互换钻具 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-30 | 可互换钻具 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $426 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $170 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $367 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $263 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $327 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $634 |
| 2026-04-30 | 可互换钻具 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-30 | 金属加工机刀 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $10 |