Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ THIếT Bị Cơ KHí HòA PHáT

97
进口笔数
119
出口笔数
$122.1K
进口金额
$100.92M
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-04-30
最近出口
7
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2023-09进口 $3.9K · 5 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-10进口 $943 · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $25.6K · 3 笔2023-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-03进口 $6.0K · 3 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $26.3K · 4 笔2024-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-07进口 $4.2K · 3 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $26.2K · 4 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-02进口 $644 · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $45.1K · 6 笔2025-04进口 $526 · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-06进口 $3.4K · 4 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-07进口 $2.8K · 3 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $28.3K · 4 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2026-01进口 $923 · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 2 笔2023-09进口 $3.9K · 5 笔出口 $17.9K · 3 笔2023-10进口 $943 · 1 笔出口 $5.2K · 1 笔2023-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $25.6K · 3 笔2023-12进口 $3.9K · 3 笔出口 $16.2K · 2 笔2024-01进口 $5.1K · 3 笔出口 $11.7K · 1 笔2024-02进口 $1.3K · 1 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-03进口 $6.0K · 3 笔出口 $28.7K · 3 笔2024-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $26.3K · 4 笔2024-05进口 $2.8K · 2 笔出口 $23.5K · 2 笔2024-06进口 $3.9K · 3 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-07进口 $4.2K · 3 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $19.8K · 2 笔2024-09进口 $1.9K · 2 笔出口 $26.2K · 4 笔2024-10进口 $1.5K · 2 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-11进口 $2.0K · 2 笔出口 $17.9K · 3 笔2024-12进口 $2.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-02进口 $644 · 1 笔出口 $15.8K · 2 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $45.1K · 6 笔2025-04进口 $526 · 1 笔出口 $16.1K · 2 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $16.4K · 2 笔2025-06进口 $3.4K · 4 笔出口 $22.6K · 3 笔2025-07进口 $2.8K · 3 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $28.3K · 4 笔2025-09进口 $1.2K · 1 笔出口 $22.7K · 2 笔2025-10进口 $3.5K · 3 笔出口 $13.7K · 2 笔2025-11进口 $1.7K · 2 笔出口 $24.4K · 2 笔2025-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $14.1K · 2 笔2026-01进口 $923 · 1 笔出口 $7.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2026-03进口 $3.4K · 2 笔出口 $14.2K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702568007
企查查编码QVN343QC3J
成立日期2017-05-31
联系地址37 đường N11, Khu phố 1, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ THIẾT BỊ CƠ KHÍ HÒA PHÁT
企业英文名称HOA PHAT MECHANICAL TOOL DEVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 đường N11, Khu phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84937600407
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846693机床零件
820740螺纹加工工具
842199过滤净化器零件
482320滤纸板
903180其他测量仪器
820291金属直锯条
480593重未涂布纸
480220感光纸基材

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820750可互换钻具
846693机床零件
820740螺纹加工工具
560394重型无纺布
482390其他纸制品
903180其他测量仪器
480593重未涂布纸
480220感光纸基材
820291金属直锯条

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$120.6K
韩国1$1.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$100.89M
中国3$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd.中国65$77.6K金属加工机刀、可互换钻具
Suzhou Jiahe Non-Woven Products Co., Ltd.中国9$14.5K重型无纺布、其他塑料制品
CARS MY (Changzhou) Precision Technology Co., Ltd.日本9$13.5K金属加工机刀、可互换钻具
Changzhou Winking Import & Export Co., Ltd.日本9$11.3K可互换钻具、金属加工机刀
Chengdu Yibai Technology Co., Ltd.中国3$3.1K非钢制圆锯片、木工机床刀片
Daemyung Tooling System Co., Ltd.韩国1$1.5K可互换工具、铣削工具
Suzhou Jiahe Non-Woven Products Co., Ltd.日本1$600滤纸板

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南10$100.11M其他钢铁制品、金属加工机刀
Bogo Eng Vina Co., Ltd.越南96$766.3K铝合金型材、金属加工机刀
SMC Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd.越南10$40.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Bogo Eng Vina Co., Ltd.中国1$2.8K可互换钻具、金属加工机刀
NPT Viet Han Co., Ltd.越南1$1.9K铝合金型材、金属加工机刀
Kingya Cemented Carbide Technology Co., Ltd.中国1$283可互换钻具
Chengdu Yibai Technology Co., Ltd.中国1$126其他锯片

近期贸易明细

进口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$35
2026-03-25金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$49
2026-03-25金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$17
2026-03-25金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$93
2026-03-25可互换钻具KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$182
2026-03-25金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$240
2026-03-25金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$11
2026-03-25机床零件KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$66
2026-03-25金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$720
2026-03-25金属加工机刀KINGYA CEMENTED CARBIDE TECHNOLOGY CO., LTD中国$49

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30金属加工机刀BOGO ENG VINA CO LTD越南$33
2026-04-30可互换钻具BOGO ENG VINA CO LTD越南$191
2026-04-30可互换钻具BOGO ENG VINA CO LTD越南$426
2026-04-30金属加工机刀BOGO ENG VINA CO LTD越南$170
2026-04-30金属加工机刀BOGO ENG VINA CO LTD越南$367
2026-04-30金属加工机刀BOGO ENG VINA CO LTD越南$263
2026-04-30金属加工机刀BOGO ENG VINA CO LTD越南$327
2026-04-30金属加工机刀BOGO ENG VINA CO LTD越南$634
2026-04-30可互换钻具BOGO ENG VINA CO LTD越南$205
2026-04-30金属加工机刀BOGO ENG VINA CO LTD越南$10

相关企业 · 同类产品

Hoa Phat Mechanical Tool Device Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →