Saigon Precision Industrial Tool Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 377 笔 · 主营 金属加工机刀

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DụNG Cụ CôNG NGHIệP CHíNH XáC SàI GòN

377
进口笔数
347
出口笔数
$1.46M
进口金额
$905.8K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-28
最近出口
23
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165 · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-11进口 $32.5K · 12 笔出口 $21.6K · 8 笔2023-12进口 $20.6K · 7 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-01进口 $23.7K · 6 笔出口 $22.3K · 9 笔2024-02进口 $27.2K · 6 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-03进口 $42.1K · 8 笔出口 $14.6K · 8 笔2024-04进口 $21.4K · 8 笔出口 $15.9K · 8 笔2024-05进口 $25.0K · 7 笔出口 $27.8K · 11 笔2024-06进口 $29.4K · 9 笔出口 $14.6K · 8 笔2024-07进口 $14.2K · 5 笔出口 $16.4K · 7 笔2024-08进口 $30.2K · 8 笔出口 $11.4K · 11 笔2024-09进口 $16.8K · 4 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-10进口 $24.7K · 7 笔出口 $26.3K · 8 笔2024-11进口 $33.5K · 10 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-12进口 $24.1K · 10 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-01进口 $27.5K · 5 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-02进口 $37.2K · 7 笔出口 $18.5K · 8 笔2025-03进口 $49.2K · 11 笔出口 $23.0K · 11 笔2025-04进口 $33.2K · 11 笔出口 $25.1K · 8 笔2025-05进口 $53.1K · 15 笔出口 $24.8K · 9 笔2025-06进口 $27.5K · 9 笔出口 $30.0K · 10 笔2025-07进口 $38.1K · 11 笔出口 $24.3K · 8 笔2025-08进口 $28.4K · 8 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-09进口 $45.7K · 9 笔出口 $18.0K · 9 笔2025-10进口 $44.5K · 11 笔出口 $13.0K · 9 笔2025-11进口 $34.9K · 10 笔出口 $23.8K · 8 笔2025-12进口 $51.1K · 12 笔出口 $18.0K · 8 笔2026-01进口 $26.1K · 11 笔出口 $20.1K · 8 笔2026-02进口 $25.9K · 8 笔出口 $7.8K · 6 笔2026-03进口 $63.6K · 13 笔出口 $21.0K · 10 笔2026-04进口 $81.1K · 11 笔出口 $22.6K · 8 笔2026-05进口 $43.7K · 10 笔出口 $9.8K · 7 笔2026-06进口 $71.7K · 17 笔出口 $36.1K · 6 笔2026-07进口 $47.8K · 10 笔出口 $31.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165 · 1 笔出口 $9.5K · 3 笔2023-11进口 $32.5K · 12 笔出口 $21.6K · 8 笔2023-12进口 $20.6K · 7 笔出口 $25.7K · 6 笔2024-01进口 $23.7K · 6 笔出口 $22.3K · 9 笔2024-02进口 $27.2K · 6 笔出口 $8.7K · 3 笔2024-03进口 $42.1K · 8 笔出口 $14.6K · 8 笔2024-04进口 $21.4K · 8 笔出口 $15.9K · 8 笔2024-05进口 $25.0K · 7 笔出口 $27.8K · 11 笔2024-06进口 $29.4K · 9 笔出口 $14.6K · 8 笔2024-07进口 $14.2K · 5 笔出口 $16.4K · 7 笔2024-08进口 $30.2K · 8 笔出口 $11.4K · 11 笔2024-09进口 $16.8K · 4 笔出口 $17.3K · 6 笔2024-10进口 $24.7K · 7 笔出口 $26.3K · 8 笔2024-11进口 $33.5K · 10 笔出口 $11.7K · 6 笔2024-12进口 $24.1K · 10 笔出口 $19.9K · 7 笔2025-01进口 $27.5K · 5 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-02进口 $37.2K · 7 笔出口 $18.5K · 8 笔2025-03进口 $49.2K · 11 笔出口 $23.0K · 11 笔2025-04进口 $33.2K · 11 笔出口 $25.1K · 8 笔2025-05进口 $53.1K · 15 笔出口 $24.8K · 9 笔2025-06进口 $27.5K · 9 笔出口 $30.0K · 10 笔2025-07进口 $38.1K · 11 笔出口 $24.3K · 8 笔2025-08进口 $28.4K · 8 笔出口 $17.8K · 8 笔2025-09进口 $45.7K · 9 笔出口 $18.0K · 9 笔2025-10进口 $44.5K · 11 笔出口 $13.0K · 9 笔2025-11进口 $34.9K · 10 笔出口 $23.8K · 8 笔2025-12进口 $51.1K · 12 笔出口 $18.0K · 8 笔2026-01进口 $26.1K · 11 笔出口 $20.1K · 8 笔2026-02进口 $25.9K · 8 笔出口 $7.8K · 6 笔2026-03进口 $63.6K · 13 笔出口 $21.0K · 10 笔2026-04进口 $81.1K · 11 笔出口 $22.6K · 8 笔2026-05进口 $43.7K · 10 笔出口 $9.8K · 7 笔2026-06进口 $71.7K · 17 笔出口 $36.1K · 6 笔2026-07进口 $47.8K · 10 笔出口 $31.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0310743277
企查查编码QVND9HDJT6
成立日期2011-03-31
联系地址Số 2H, Đường Liên Khu 2-10, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỤNG CỤ CÔNG NGHIỆP CHÍNH XÁC SÀI GÒN
企业英文名称SAI GON PRECISION INDUSTRIAL TOOL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2H, Đường Liên Khu 2-10, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话38106090
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
680421金刚石砂轮
820750可互换钻具
846610机床零件附件
960350机器刷子部件
820790可互换工具
680422陶瓷磨轮
732690其他钢铁制品
820239非钢制圆锯片
820900未装配硬质合金工具

出口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
820790可互换工具
680530研磨粉/粒
960350机器刷子部件
732690其他钢铁制品
680421金刚石砂轮
820780可互换车削工具
680422陶瓷磨轮
820900未装配硬质合金工具
820750可互换钻具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国165$814.6K
日本69$391.9K
中国73$162.1K
泰国24$64.8K
印度20$17.5K
越南23$6.4K
新加坡3$2.4K
中国台湾4$1.1K
瑞士2$290
美国1$47

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南342$891.1K
韩国5$7.2K
日本3$2.2K
法国1$484

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DTR Corp.韩国90$561.0K金属加工机刀、铣削工具
Dijet Industrial Co., Ltd.印度65$389.7K可互换工具、机床零件附件
JD Tools韩国75$255.0K金属加工机刀、铣削工具
Ganzhou Achteck Tool Technology Co., Ltd.中国55$151.9K未装配硬质合金工具、铣削工具
Siam Material & Business Co., Ltd.泰国22$64.6K研磨粉/粒、机器刷子部件
Wendt Grinding Technologies Ltd.泰国9$9.7K陶瓷磨轮、金刚石砂轮
Wendt Grinding Technologies Ltd.印度7$5.9K陶瓷磨轮、可互换工具
Dujiangyan Hansenbei Precision Co., Ltd.中国10$3.4K机床零件附件、机床零件及夹具
NT Vina Co., Ltd.越南11$3.2K可互换工具、其他铝制品
Nanotech Vina Co., Ltd.越南7$1.4K可互换工具、未装配硬质合金工具

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南43$286.8K其他钢铁制品、其他铝制品
Daiwa Vietnam Ltd.越南43$136.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南44$121.4K其他钢铁制品、可互换钻具
Denso Vietnam Co., Ltd.越南27$92.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Metkraft Co., Ltd.越南52$72.2K金属加工机刀、瓦楞纸箱
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南23$60.7K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Juki Vietnam Co., Ltd.越南19$42.2K瓦楞纸箱、其他缝纫机零件
Saigon Precision Co., Ltd.越南17$24.4K其他钢铁制品、金属加工机刀
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南22$23.6K机械零件、其他钢铁制品
Denyo Vietnam Co., Ltd.越南17$14.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 377)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29金属加工机刀JD Tools韩国$12
2026-07-29金属加工机刀JD Tools韩国$35
2026-07-29金属加工机刀JD Tools韩国$2.5K
2026-07-29金属加工机刀JD Tools韩国$50
2026-07-29金属加工机刀JD Tools韩国$19
2026-07-29金属加工机刀JD Tools韩国$18
2026-07-29金属加工机刀JD Tools韩国$20
2026-07-23金属加工机刀DTR Corp.韩国$570
2026-07-23金属加工机刀DTR Corp.韩国$570
2026-07-23金刚石砂轮DTR Corp.韩国$440

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他钢铁制品Takako Vietnam Co., Ltd.越南$120
2026-07-28其他钢铁制品Takako Vietnam Co., Ltd.越南$122
2026-07-28其他钢铁制品Takako Vietnam Co., Ltd.越南$40
2026-07-28其他钢铁制品Takako Vietnam Co., Ltd.越南$123
2026-07-28其他钢铁制品Takako Vietnam Co., Ltd.越南$182
2026-07-28其他钢铁制品Takako Vietnam Co., Ltd.越南$179
2026-07-28其他钢铁制品Takako Vietnam Co., Ltd.越南$87
2026-07-28其他塑料制品Takako Vietnam Co., Ltd.越南$141
2026-07-28可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$540
2026-07-28可互换车削工具Daiwa Vietnam Ltd.越南$153

相关企业 · 同类产品

Saigon Precision Industrial Tool Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →