Tuan Tool Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 金属加工机刀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TUAN TOOL
20
进口笔数
0
出口笔数
$537.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601590600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW82JJC8 |
| 成立日期 | 2022-04-07 |
| 联系地址 | Tổ 11, Phường Tân Thịnh, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TUAN TOOL |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84968745129 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 846610 | 机床零件附件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $537.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhuzhou Huarui Precision Cutting Tools Co., Ltd. | 中国 | 17 | $465.4K | 未装配硬质合金工具、机床零件附件 |
| CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | 3 | $72.3K | 机床零件附件、金属加工机刀 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $737 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-21 | 金属加工机刀 | CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $399 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $125 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $110 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $312 |
| 2026-04-21 | 机床零件附件 | CHANGZHOU DETING ELECTROMECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $542 |