Thuan Hoa Phat Paper Production Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SảN XUấT GIấY THUậN HOà PHáT
0
进口笔数
72
出口笔数
$0
进口金额
$277.7K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317087955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XYN40C |
| 成立日期 | 2021-12-20 |
| 联系地址 | 1416/25 Lê Đức Thọ, Phường 13, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SẢN XUẤT GIẤY THUẬN HOÀ PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN HOA PHAT PAPER PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1416/25 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84969111222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 72 | $277.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takigawa Corporation Vietnam | 越南 | 50 | $180.6K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 22 | $97.1K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 瓦楞纸箱 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-01-15 | 其他纸制品 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $430 |
| 2025-12-30 | 瓦楞纸箱 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-12-30 | 其他纸制品 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $429 |
| 2025-12-26 | 其他纸制品 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $230 |
| 2025-12-26 | 其他纸制品 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $573 |
| 2025-12-26 | 其他纸制品 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $557 |
| 2025-12-26 | 其他纸制品 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $482 |
| 2025-12-26 | 其他纸制品 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $1.0K |
| 2025-12-23 | 其他纸制品 | TAKIGAWA CORP ORATION VIETNAM | 越南 | $230 |