DC Vietnam Environmental Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 铝废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM DV MôI TRườNG D.C VIệT NAM
90
进口笔数
0
出口笔数
$168.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702870232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y241W7 |
| 成立日期 | 2020-04-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 845, Tờ bản đồ số 49, Khu phố Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM DV MÔI TRƯỜNG D.C VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 845, Tờ bản đồ số 49, Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983847035 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760200 | 铝废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 90 | $168.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bogo Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 84 | $166.0K | 铝制管件、铝废料 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 木制办公家具、软垫木座椅 |
| Taiyo Giken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $718 | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| CONG TY TNHH DIEN TU HOWELL (VIET NAM) (MST: 3703112175) | 越南 | 1 | $399 | 机器刷子部件、吸尘器零件 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-20 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-15 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH DIEN TU HOWELL (VIET NAM) (MST: 3703112175) | 越南 | $399 |
| 2026-03-10 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-09 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-02-23 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-02-12 | 铝废料 | BOGO ENG VINA CO LTD | 越南 | $1.0K |