Sandi Vietnam Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sandi Việt Nam

121
进口笔数
205
出口笔数
$1.95M
进口金额
$315.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $222.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $114.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.0K · 2 笔出口 $1.0K · 3 笔2023-12进口 $20.1K · 2 笔出口 $870 · 2 笔2024-01进口 $26.4K · 3 笔出口 $873 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 9 笔2024-03进口 $30.2K · 3 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-04进口 $48.2K · 3 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-05进口 $91.6K · 6 笔出口 $8.0K · 12 笔2024-06进口 $132.9K · 8 笔出口 $4.1K · 7 笔2024-07进口 $88.4K · 5 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-08进口 $74.0K · 4 笔出口 $6.6K · 8 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-10进口 $44.8K · 4 笔出口 $8.1K · 11 笔2024-11进口 $100.0K · 4 笔出口 $8.3K · 15 笔2024-12进口 $46.2K · 4 笔出口 $23.7K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2025-02进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $7.8K · 9 笔2025-04进口 $34.3K · 4 笔出口 $13.8K · 8 笔2025-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $8.9K · 8 笔2025-06进口 $65.2K · 4 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $33.1K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $44.9K · 4 笔出口 $59.2K · 8 笔2025-09进口 $67.0K · 7 笔出口 $2.0K · 6 笔2025-10进口 $49.7K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $30.4K · 8 笔2025-12进口 $92.1K · 4 笔出口 $18.6K · 9 笔2026-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $8.2K · 7 笔2026-02进口 $53.4K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-03进口 $37.8K · 3 笔出口 $14.1K · 10 笔2026-04进口 $222.1K · 6 笔出口 $36.2K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.9K · 2 笔出口 $1.8K · 1 笔2023-10进口 $114.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $33.0K · 2 笔出口 $1.0K · 3 笔2023-12进口 $20.1K · 2 笔出口 $870 · 2 笔2024-01进口 $26.4K · 3 笔出口 $873 · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 9 笔2024-03进口 $30.2K · 3 笔出口 $1.3K · 4 笔2024-04进口 $48.2K · 3 笔出口 $8.8K · 8 笔2024-05进口 $91.6K · 6 笔出口 $8.0K · 12 笔2024-06进口 $132.9K · 8 笔出口 $4.1K · 7 笔2024-07进口 $88.4K · 5 笔出口 $4.7K · 5 笔2024-08进口 $74.0K · 4 笔出口 $6.6K · 8 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $7.2K · 5 笔2024-10进口 $44.8K · 4 笔出口 $8.1K · 11 笔2024-11进口 $100.0K · 4 笔出口 $8.3K · 15 笔2024-12进口 $46.2K · 4 笔出口 $23.7K · 13 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 5 笔2025-02进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.0K · 2 笔出口 $7.8K · 9 笔2025-04进口 $34.3K · 4 笔出口 $13.8K · 8 笔2025-05进口 $12.3K · 1 笔出口 $8.9K · 8 笔2025-06进口 $65.2K · 4 笔出口 $4.9K · 3 笔2025-07进口 $33.1K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-08进口 $44.9K · 4 笔出口 $59.2K · 8 笔2025-09进口 $67.0K · 7 笔出口 $2.0K · 6 笔2025-10进口 $49.7K · 5 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $30.4K · 8 笔2025-12进口 $92.1K · 4 笔出口 $18.6K · 9 笔2026-01进口 $22.3K · 2 笔出口 $8.2K · 7 笔2026-02进口 $53.4K · 2 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-03进口 $37.8K · 3 笔出口 $14.1K · 10 笔2026-04进口 $222.1K · 6 笔出口 $36.2K · 8 笔

工商档案

企业注册号0106105940
企查查编码QVNG8FSWUA
成立日期2013-02-06
联系地址Nhà số 4, ngách 4, ngõ 599 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SANDI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 4, ngách 4, ngõ 599 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước
电话02437970246
传真02437970247
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
850151750W以下交流电机
85011037.5瓦以下电机
850140单相交流电机
850131750W以下直流电机
854442带接头绝缘电线
854520碳刷
850300电动机及零件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
591000纺织传送带
848340齿轮及变速器
842833皮带输送机
853710电力控制板
850140单相交流电机
732690其他钢铁制品
850151750W以下交流电机
401019加强橡胶带
401039其他橡胶带

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国93$1.33M
中国28$619.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南203$314.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SPG俄罗斯94$1.42M齿轮及变速器、37.5瓦以下电机
SPG Co., Ltd.中国25$513.9K37.5瓦以下电机、单相交流电机
SPG Co., Ltd.加拿大1$11.8K齿轮及变速器、滚珠轴承
SPG Co., Ltd.1$2.8K齿轮及变速器
SPG Co., Ltd.希腊1$2.2K齿轮及变速器
Onlive Transmission Technology Co., Ltd.中国1$18其他塑料制品、其他橡胶带

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南166$253.9K处理器及控制器、其他电感器
Segyung Vina Co., Ltd.越南14$11.8K自粘塑料片、PET塑料片材
FAINDSOOC Co., Ltd.越南4$10.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
NMS Vietnam Co., Ltd.越南2$10.3K电器装置零件、其他钢铁制品
EST Vina Haiphong Co., Ltd.越南2$9.7K涂层钢板、自粘塑料片
Segi Vietnam Co., Ltd.越南4$6.9K其他塑料制品、其他电子IC
ESD Work Vina Co., Ltd.越南2$3.9K自粘塑料片、非泡沫塑料片
Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd.越南1$3.8K其他电子IC、多层陶瓷电容
JMT VN Co., Ltd.越南2$1.8K其他电子IC、其他铝制品
Anam Electronics Vietnam Co., Ltd.越南6$1.5K其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29齿轮及变速器SPG韩国$2.6K
2026-04-29齿轮及变速器SPG韩国$2.6K
2026-04-27电力控制板SPG韩国$3.6K
2026-04-27电力控制板SPG韩国$3.6K
2026-04-27电力控制板SPG韩国$2.2K
2026-04-27电力控制板SPG韩国$2.2K
2026-04-2237.5瓦以下电机SPG中国$5.5K
2026-04-22单相交流电机SPG中国$5.0K
2026-04-22750W以下交流电机SPG中国$3.1K
2026-04-22单相交流电机SPG中国$5.0K

出口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24皮带输送机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$10.3K
2026-04-24皮带输送机LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$10.3K
2026-04-23纺织传送带LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$869
2026-04-23纺织传送带LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$188
2026-04-23纺织传送带LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$869
2026-04-23纺织传送带LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$188
2026-04-22纺织传送带LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$19
2026-04-22纺织传送带LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$27
2026-04-22纺织传送带LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$64
2026-04-22纺织传送带LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$19

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sandi Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →