Sandi Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sandi Việt Nam
- 邮箱1
- Facebook1
121
进口笔数
205
出口笔数
$1.95M
进口金额
$315.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
6
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106105940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8FSWUA |
| 成立日期 | 2013-02-06 |
| 联系地址 | Nhà số 4, ngách 4, ngõ 599 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SANDI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 4, ngách 4, ngõ 599 đường Phạm Văn Đồng, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | 02437970246 |
| 传真 | 02437970247 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854520 | 碳刷 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 93 | $1.33M |
| 中国 | 28 | $619.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 203 | $314.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPG | 俄罗斯 | 94 | $1.42M | 齿轮及变速器、37.5瓦以下电机 |
| SPG Co., Ltd. | 中国 | 25 | $513.9K | 37.5瓦以下电机、单相交流电机 |
| SPG Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $11.8K | 齿轮及变速器、滚珠轴承 |
| SPG Co., Ltd. | 1 | $2.8K | 齿轮及变速器 | |
| SPG Co., Ltd. | 希腊 | 1 | $2.2K | 齿轮及变速器 |
| Onlive Transmission Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 其他塑料制品、其他橡胶带 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 166 | $253.9K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| FAINDSOOC Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.3K | 电器装置零件、其他钢铁制品 |
| EST Vina Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.7K | 涂层钢板、自粘塑料片 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.9K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| Unigen Vietnam Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Anam Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $1.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | SPG | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 齿轮及变速器 | SPG | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SPG | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SPG | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SPG | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SPG | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 37.5瓦以下电机 | SPG | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-22 | 单相交流电机 | SPG | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-22 | 750W以下交流电机 | SPG | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 单相交流电机 | SPG | 中国 | $5.0K |
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-24 | 皮带输送机 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $869 |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $869 |
| 2026-04-23 | 纺织传送带 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $188 |
| 2026-04-22 | 纺织传送带 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 纺织传送带 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 纺织传送带 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-04-22 | 纺织传送带 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $19 |