T & T CONSTRUCTION & PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và SảN XUấT T&T
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$19.6K
出口金额
—
最近进口
2025-12-10
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900778191 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA5EEV7E |
| 成立日期 | 2012-03-12 |
| 联系地址 | Số nhà G6, Khu đô thị mới Nhân Dục, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ SẢN XUẤT T&T |
| 企业英文名称 | T&T CONSTRUCTION AND PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà G6, Khu đô thị mới Nhân Dục, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84983078567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 290371 | 卤代烃衍生物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $19.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | 6 | $19.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 其他金属锁 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $388 |
| 2026-02-27 | 塑料家用制品 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $119 |
| 2026-02-27 | 瓷制卫生洁具 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $466 |
| 2026-02-27 | 带框玻璃镜 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $154 |
| 2026-01-08 | 铝制结构体 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $153 |
| 2026-01-08 | LED照明装置 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-08 | 窗式/壁挂空调 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-08 | 卤代烃衍生物 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-08 | 其他泵和提升机 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $96 |
| 2026-01-08 | 1000伏以下插头插座 | NISSEI TECHNOLOGY (VIETNAM) LTD | 越南 | $22 |