Sunflower Services & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và CôNG NGHệ SUNFLOWER
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$121.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109805228 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TE5C1J |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Số 21 Ngách 1 Ngõ 163 Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ SUNFLOWER |
| 企业英文名称 | SUNFLOWER PRODUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21B Ngách 1 Ngõ 163 Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | +84974542995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 95 | $121.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Able Packaging Ltd. | 越南 | 22 | $36.8K | 瓦楞纸箱、铝箔 |
| Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd. | 越南 | 16 | $24.0K | 二氧化硅、木托盘 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 10 | $23.0K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.4K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.9K | 焊接方钢管、其他塑料制品 |
| LS Communication Vina Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.2K | 其他钢铁制品、其他电感器 |
| Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $3.4K | 眼镜零件、非玻璃眼镜片 |
| Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 20W以下固定电阻器、其他塑料制品 |
| Three Link Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 音频设备零件、瓦楞纸箱 |
| Premium Fashion Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $202 | 弹性针织布、印刷标签 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 印刷标签 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $92 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | LS COMMUNICATION VINA CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-18 | 自粘塑料片 | SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $199 |