Sunflower Services & Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và CôNG NGHệ SUNFLOWER

0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$121.4K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $857 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $664 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $857 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $769 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109805228
企查查编码QVN3TE5C1J
成立日期2021-11-05
联系地址Số 21 Ngách 1 Ngõ 163 Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ CÔNG NGHỆ SUNFLOWER
企业英文名称SUNFLOWER PRODUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 21B Ngách 1 Ngõ 163 Đường Đại Mỗ, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
电话+84974542995
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
482190未印刷标签
481141自粘纸板
961210打字机色带
844399其他印刷机零件
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
481690其他拷贝纸
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南95$121.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Able Packaging Ltd.越南22$36.8K瓦楞纸箱、铝箔
Siltherm Vietnam New Materials Co., Ltd.越南16$24.0K二氧化硅、木托盘
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南10$23.0K高纯硅、其他钢铁制品
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南12$11.4K固定碳电阻、非LED二极管
Liyang Vietnam Electrical Co., Ltd.越南10$10.9K焊接方钢管、其他塑料制品
LS Communication Vina Co., Ltd.越南14$7.2K其他钢铁制品、其他电感器
Sanshan Optics Co., Ltd. (Vietnam)越南2$3.4K眼镜零件、非玻璃眼镜片
Vietnam Bitland Information Technology Co., Ltd.越南4$2.4K20W以下固定电阻器、其他塑料制品
Three Link Technology Co., Ltd.越南2$1.1K音频设备零件、瓦楞纸箱
Premium Fashion Vietnam Co., Ltd.越南2$202弹性针织布、印刷标签

近期贸易明细

出口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27印刷标签LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$398
2026-04-27印刷标签LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$398
2026-04-27印刷标签LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$92
2026-04-27印刷标签LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$92
2026-04-27印刷标签LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$312
2026-04-27印刷标签LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$312
2026-04-23印刷标签LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$398
2026-04-23印刷标签LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$92
2026-04-23印刷标签LS COMMUNICATION VINA CO LTD越南$312
2026-04-18自粘塑料片SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD越南$199

相关企业 · 同类产品

Sunflower Services & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →