Jeong Won Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
42
进口笔数
2
出口笔数
$993.7K
进口金额
$84.3K
出口金额
2026-06-09
最近进口
2024-08-16
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301125824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJK6R4S |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | Tầng 5, Lô 03 - N16, KĐT mới đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JEONG WON VINA |
| 企业英文名称 | JEONG WON VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Lô 03 - N16, KĐT mới đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84362858581 |
| 邮箱 | jeongwonvina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 23.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 851439 | 其他电炉 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845611 | 激光机床 |
| 853932 | 放电灯 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 731441 | 镀锌钢丝网 |
| 731511 | 滚子链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851580 | 其他焊接机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $981.1K |
| 美国 | 6 | $7.3K |
| 日本 | 1 | $5.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $84.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jinggong Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $438.6K | 其他橡塑机械、非金属滚压机 |
| Dongxing Hongnanyang Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $155.2K | 钢铁丝制品、其他渔猎用具 |
| Guangxi Liangxun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $130.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Jincheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $95.4K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
| Dongxing City Tiandesheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $55.9K | 钢铁容器<50升、非螺纹钢销 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $53.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HK CQ TRADING LTD | 中国香港 | 4 | $29.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wuhan Huagong International Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 激光机床、通信设备 |
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| EFORT Intelligent Robot Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.8K | 工业机器人、其他升降机械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $84.3K | 其他塑料制品、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 放电灯 | HK CQ TRADING LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-06-08 | 激光机床 | Dongguan Jinggong Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $248.0K |
| 2026-05-25 | 紫外线红外线灯 | HK CQ TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 喷砂机 | Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-15 | 喷砂机 | Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-03-24 | 激光机床 | Dongguan Jinggong Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | $134.0K |
| 2026-03-20 | 其他光学测量仪 | Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | $228 |
| 2026-03-20 | 其他铝制品 | Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | $310 |
| 2026-03-20 | 磁铁及零件 | Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-20 | 镀锌钢丝网 | Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | $305 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 其他焊接机 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $42.1K |
| 2024-08-05 | 其他焊接机 | Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | $42.1K |