Lam Hoang Phat Trading Service & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他金属加工机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TMDV Và SảN XUấT LâM HOàNG PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$397.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-31
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301234100 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP86GQ8Q |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Thôn Điện Tiền, Xã Nguyệt Đức, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ SẢN XUẤT LÂM VÂN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Điện Tiền, Phường Ninh Xá, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84908899000 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846290 | 其他金属加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $397.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 7 | $397.3K | 可互换工具、螺纹滚轧机 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-31 | 其他金属加工机床 | INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $42.0K |
| 2024-10-31 | 其他金属加工机床 | INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $16.0K |
| 2024-10-31 | 其他金属加工机床 | INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-10-31 | 其他金属加工机床 | INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-10-31 | 其他金属加工机床 | INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2024-10-31 | 其他金属加工机床 | INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $7.0K |
| 2024-10-31 | 其他金属加工机床 | INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-05-06 | 其他金属加工机床 | INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $35.0K |
| 2024-05-06 | 其他金属加工机床 | INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2024-04-12 | 其他金属加工机床 | INVENT THE FUTURE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.0K |