Son Tinh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 黑色印刷墨水
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI & DịCH Vụ SơN TINH
69
进口笔数
1
出口笔数
$1.51M
进口金额
$5.4K
出口金额
2025-03-13
最近进口
2024-04-11
最近出口
12
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317966748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6EED3D |
| 成立日期 | 2023-08-02 |
| 联系地址 | 186Bis Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ SƠN TINH |
| 企业英文名称 | SON TINH TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 186Bis Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | 0792280529 |
| 邮箱 | nguyenvietan01062022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 69 | $1.51M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $5.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 20 | $512.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Yiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $504.6K | 合成假发制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Shijun Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $152.7K | LED光伏照明装置、铝制家用器具 |
| Hangzhou JuKe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $118.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Huaan Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.3K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Qingdao Towin Eotun Tyre Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 轻型商用车轮胎、新汽车轮胎 |
| Qingdao Master Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Shenzhen Shenruixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Qingdao Bester Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.4K | 车轮零件、公交卡车轮胎 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $5.4K | 非泡沫橡胶密封件、无框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-13 | 公交卡车轮胎 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $10.3K |
| 2025-03-13 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO MASTER TYRE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2025-03-13 | 公交卡车轮胎 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $1.2K |
| 2025-03-13 | 公交卡车轮胎 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-13 | 公交卡车轮胎 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $189 |
| 2025-03-13 | 公交卡车轮胎 | SHENZHEN SHENRUIXING TRADING CO LTD CHINA | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-12 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO BESTER TYRE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-12 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO BESTER TYRE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-03-12 | 公交卡车轮胎 | QINGDAO WANLONG TIRE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-03-12 | 公交卡车轮胎 | JIANGSU HUAAN RUBBER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 不锈钢焊管 | IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD | 越南 | $175 |
| 2024-04-11 | 非泡沫橡胶密封件 | IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD | 越南 | $14 |
| 2024-04-11 | 750W以下交流电机 | IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD | 越南 | $1.8K |
| 2024-04-11 | 750W以下交流电机 | IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-04-11 | 不锈钢焊管 | IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD | 越南 | $760 |
| 2024-04-11 | 非泡沫橡胶密封件 | IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD | 越南 | $12 |
| 2024-04-10 | 无框玻璃镜 | IWATANI CORP ORATION (HONG KONG) LTD | 越南 | $322 |