HANOI GROUP INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI Hà NộI GROUP
9
进口笔数
0
出口笔数
$200.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-30
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3301674720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMCCCH2 |
| 成立日期 | 2020-05-14 |
| 联系地址 | Số 08, Hương Giang, Phường Đồng Hới, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HÀ NỘI GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 08, Hương Giang, Phường Đồng Hới, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84913295857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841459 | 其他风扇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $200.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | 3 | $69.2K | 低吸水率瓷砖、其他塑料建材 |
| HONG KONG NARCISSUS RECREATION & SPORTS EQUIPMENT GROUP LTD | 中国香港 | 2 | $60.5K | 水净化机械、其他塑料制品 |
| PIETRA BIANCA LTD | 中国 | 1 | $40.0K | 其他陶瓷洁具、塑料卫浴器具 |
| SHENZHEN JINFENG IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $23.3K | 木制可转换座椅、其他塑胶鞋 |
| GEMINI EQUIPMENT & ENGINEERING CO LTD | 中国 | 1 | $7.8K | 其他升降机械、升降机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 木制座椅 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-11-30 | 木制座椅 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-11-30 | 木制座椅 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-11-30 | 金属框架软垫椅 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-11-30 | 藤柳家具 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $405 |
| 2024-11-30 | 发泡床垫 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-11-30 | 藤柳家具 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-11-30 | 金属框架软垫椅 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $650 |
| 2024-11-30 | 金属框架软垫椅 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-30 | 木制座椅 | ARIACONSTRUCT ASIA LTD | 中国 | $1.4K |