All Link Polymers Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 聚碳酸酯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ALL LINK POLYMERS

79
进口笔数
144
出口笔数
$2.05M
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.5K · 2 笔出口 $95.4K · 2 笔2023-10进口 $109.5K · 3 笔出口 $130.4K · 5 笔2023-11进口 $44.2K · 3 笔出口 $60.3K · 4 笔2023-12进口 $56.0K · 3 笔出口 $70.7K · 7 笔2024-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-03进口 $32.2K · 2 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-04进口 $107.6K · 5 笔出口 $124.1K · 8 笔2024-05进口 $51.8K · 3 笔出口 $74.2K · 7 笔2024-06进口 $65.2K · 3 笔出口 $88.2K · 5 笔2024-07进口 $15.9K · 1 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $85.7K · 4 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $46.7K · 5 笔2024-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-11进口 $106.9K · 3 笔出口 $187.2K · 5 笔2024-12进口 $37.5K · 3 笔出口 $91.5K · 8 笔2025-01进口 $46.9K · 1 笔出口 $72.5K · 3 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-03进口 $24.1K · 2 笔出口 $38.6K · 4 笔2025-04进口 $83.1K · 3 笔出口 $128.2K · 5 笔2025-05进口 $71.1K · 2 笔出口 $115.3K · 5 笔2025-06进口 $140.6K · 2 笔出口 $207.9K · 7 笔2025-07进口 $68.3K · 1 笔出口 $99.0K · 2 笔2025-08进口 $70.6K · 2 笔出口 $70.6K · 2 笔2025-09进口 $28.9K · 2 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-10进口 $103.5K · 2 笔出口 $144.5K · 6 笔2025-11进口 $56.8K · 2 笔出口 $101.2K · 7 笔2025-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $25.2K · 3 笔2026-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $89.9K · 7 笔2026-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-03进口 $48.5K · 3 笔出口 $63.3K · 3 笔2026-04进口 $154.7K · 2 笔出口 $111.8K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $85.5K · 2 笔出口 $95.4K · 2 笔2023-10进口 $109.5K · 3 笔出口 $130.4K · 5 笔2023-11进口 $44.2K · 3 笔出口 $60.3K · 4 笔2023-12进口 $56.0K · 3 笔出口 $70.7K · 7 笔2024-01进口 $7.6K · 1 笔出口 $8.9K · 1 笔2024-02进口 $7.3K · 1 笔出口 $9.3K · 2 笔2024-03进口 $32.2K · 2 笔出口 $36.9K · 3 笔2024-04进口 $107.6K · 5 笔出口 $124.1K · 8 笔2024-05进口 $51.8K · 3 笔出口 $74.2K · 7 笔2024-06进口 $65.2K · 3 笔出口 $88.2K · 5 笔2024-07进口 $15.9K · 1 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-08进口 $22.3K · 2 笔出口 $85.7K · 4 笔2024-09进口 $12.2K · 1 笔出口 $46.7K · 5 笔2024-10进口 $5.8K · 1 笔出口 $22.0K · 2 笔2024-11进口 $106.9K · 3 笔出口 $187.2K · 5 笔2024-12进口 $37.5K · 3 笔出口 $91.5K · 8 笔2025-01进口 $46.9K · 1 笔出口 $72.5K · 3 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-03进口 $24.1K · 2 笔出口 $38.6K · 4 笔2025-04进口 $83.1K · 3 笔出口 $128.2K · 5 笔2025-05进口 $71.1K · 2 笔出口 $115.3K · 5 笔2025-06进口 $140.6K · 2 笔出口 $207.9K · 7 笔2025-07进口 $68.3K · 1 笔出口 $99.0K · 2 笔2025-08进口 $70.6K · 2 笔出口 $70.6K · 2 笔2025-09进口 $28.9K · 2 笔出口 $42.8K · 4 笔2025-10进口 $103.5K · 2 笔出口 $144.5K · 6 笔2025-11进口 $56.8K · 2 笔出口 $101.2K · 7 笔2025-12进口 $15.2K · 1 笔出口 $25.2K · 3 笔2026-01进口 $50.1K · 2 笔出口 $89.9K · 7 笔2026-02进口 $21.8K · 1 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-03进口 $48.5K · 3 笔出口 $63.3K · 3 笔2026-04进口 $154.7K · 2 笔出口 $111.8K · 3 笔

工商档案

企业注册号0108704971
企查查编码QVNPPNH6DG
成立日期2019-04-18
联系地址29/87 Kim Chung, Thôn Yên Vĩnh, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ALL LINK POLYMERS
企业英文名称ALL LINK POLYMERS PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842435535796
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本149.9亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390950聚氨酯
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390210聚丙烯聚合物
390810初级形态聚酰胺
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械
841939工业干燥机

出口

HS 编码产品
390740聚碳酸酯
390330ABS共聚物
390710聚甲醛
390950聚氨酯
320649其他着色制剂
390390其他苯乙烯聚合物
390799其他饱和聚酯
390210聚丙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$1.02M
中国台湾38$571.4K
越南16$430.9K
韩国3$14.5K
新加坡2$7.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南144$2.77M

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南23$1.05M其他塑料制品、通信设备零件
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南33$720.5K其他塑料制品、通信设备零件
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南6$125.5K其他塑料制品、其他印刷机零件
Weldex Vina Co., Ltd.越南8$54.2K车用照明信号装置、其他电视摄像机
XT Hongqi Plastic Machinery Manufactory中国2$47.6K橡塑挤出机、其他橡塑机械
GINAR TECHNOLOGY CO LTD中国台湾3$41.0K初级形态聚酰胺、其他聚酰胺
Shanghai Wellchain SCM Co., Ltd.中国2$7.9K柠檬精油、其他精油
CHI MEI CORP ORATION中国台湾1$150ABS共聚物、聚碳酸酯
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港1$65聚碳酸酯、其他聚醚

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南34$1.40M自粘塑料片、其他塑料制品
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南82$1.15M其他塑料制品、自粘塑料片
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南18$153.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Weldex Vina Co., Ltd.越南8$68.2K其他塑料制品、其他铝制品
MINGHUI VIETNAM CO., LTD.越南1$942其他塑料制品、聚碳酸酯
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南1$942聚碳酸酯、聚丙烯聚合物

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD中国$6.4K
2026-04-25ABS共聚物DRAGONJET VIETNAM CO LTD中国$1.7K
2026-04-25ABS共聚物DRAGONJET VIETNAM CO LTD中国$1.7K
2026-04-25聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD中国$3.3K
2026-04-25聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD中国$13.4K
2026-04-25聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD中国$13.4K
2026-04-25聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$41.0K
2026-04-25聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD中国$6.4K
2026-04-25聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD中国$3.3K
2026-04-25聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$41.0K

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$19.8K
2026-04-27聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$10.0K
2026-04-27聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$5.2K
2026-04-27ABS共聚物DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$2.8K
2026-04-26聚碳酸酯DRAGONJET VIETNAM CO LTD越南$60.6K
2026-04-16聚碳酸酯FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$235
2026-04-16ABS共聚物FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$374
2026-04-16聚碳酸酯FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$4.8K
2026-04-16聚碳酸酯FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-16聚碳酸酯FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$546

相关企业 · 同类产品

All Link Polymers Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →