All Link Polymers Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI ALL LINK POLYMERS
79
进口笔数
144
出口笔数
$2.05M
进口金额
$2.77M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
9
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108704971 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPNH6DG |
| 成立日期 | 2019-04-18 |
| 联系地址 | 29/87 Kim Chung, Thôn Yên Vĩnh, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ALL LINK POLYMERS |
| 企业英文名称 | ALL LINK POLYMERS PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842435535796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 149.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $1.02M |
| 中国台湾 | 38 | $571.4K |
| 越南 | 16 | $430.9K |
| 韩国 | 3 | $14.5K |
| 新加坡 | 2 | $7.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 144 | $2.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.05M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $720.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $125.5K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $54.2K | 车用照明信号装置、其他电视摄像机 |
| XT Hongqi Plastic Machinery Manufactory | 中国 | 2 | $47.6K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| GINAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $41.0K | 初级形态聚酰胺、其他聚酰胺 |
| Shanghai Wellchain SCM Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.9K | 柠檬精油、其他精油 |
| CHI MEI CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $150 | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $65 | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $1.40M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $1.15M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $153.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $68.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 1 | $942 | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $942 | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-25 | ABS共聚物 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | ABS共聚物 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.0K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $41.0K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $10.0K |
| 2026-04-27 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-27 | ABS共聚物 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2026-04-26 | 聚碳酸酯 | DRAGONJET VIETNAM CO LTD | 越南 | $60.6K |
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-16 | ABS共聚物 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $374 |
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 聚碳酸酯 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $546 |