Phuoc Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他建筑石料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Phước Hòa
1
进口笔数
119
出口笔数
$9.4K
进口金额
$1.56M
出口金额
2023-05-06
最近进口
2026-01-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100614949 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95XRJ7C |
| 成立日期 | 2006-08-17 |
| 联系地址 | Lô Dl- Khu Công Nghiệp Phù Tài, Phường Bùi Thị Xuân, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI PHƯỚC HÒA |
| 企业英文名称 | PHUOC HOA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D1- Khu Công Nghiệp Phú Tài, Phường Quy Nhơn Tây, Gia Lai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84982440369 |
| 传真 | 0563812055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $9.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 57 | $778.2K |
| 越南 | 62 | $777.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sam the Paving Man Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $9.4K | 花岗岩块/板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 越南 | 58 | $759.5K | 其他建筑石料、天然石材铺路石 |
| Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | 56 | $757.8K | 其他建筑石料、天然石材铺路石 |
| Sam the Paving Man Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $20.4K | 天然石材铺路石、花岗岩块/板 |
| A Granites of Australia | 澳大利亚 | 1 | $14.1K | 天然石材铺路石 |
| Stone Made Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他切割石制品、其他建筑石料 |
| Signorino Tile Gallery | 越南 | 2 | $25 | 其他切割石制品、其他建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-06 | 花岗岩块/板 | SAM THE PAVING MAN PTY LTD | 澳大利亚 | $9.4K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-18 | 其他建筑石料 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.8K |
| 2026-01-18 | 其他建筑石料 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $5.5K |
| 2026-01-18 | 其他建筑石料 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $873 |
| 2026-01-18 | 其他建筑石料 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $842 |
| 2026-01-18 | 其他建筑石料 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $596 |
| 2026-01-18 | 其他建筑石料 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-01-18 | 其他建筑石料 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.4K |
| 2026-01-18 | 其他建筑石料 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-01-18 | 其他建筑石料 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.3K |
| 2026-01-18 | 其他建筑石料 | Signature Stone & Tiles Pty Ltd | 澳大利亚 | $2.9K |