Duong Quang Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 热轧合金钢板

越南 · 在业

本地名:Công ty cổ phần Dương Quang

0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$544.7K
出口金额
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $59.4K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.8K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $23.2K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔

工商档案

企业注册号0104600001
企查查编码QVNAV06B2D
成立日期2010-04-21
联系地址Km2, quốc lộ 3, thôn Du Nội, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯƠNG QUANG
企业英文名称DUONG QUANG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Km2, quốc lộ 3, thôn Du Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话02436917133
邮箱duongquang.lent@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
722540热轧合金钢板
722880空心钻钢
721720镀锌钢丝
722860其他合金钢条
722990合金钢线材
722870合金钢型材
722691热轧合金钢
721650其他钢材型材
722699合金钢扁轧材
731431镀锌钢丝网

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南119$544.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEOJIN VINA COMPANY LTD越南41$207.9K其他铝制品、其他钢铁制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南22$121.0K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南34$115.0K其他塑料制品、其他电路开关装置
Seojin Vina Co., Ltd.越南18$73.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南4$27.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-11合金钢线材Seojin Auto Co., Ltd.越南$1.0K
2026-03-11合金钢线材Seojin Auto Co., Ltd.越南$284
2026-03-11合金钢线材Seojin Auto Co., Ltd.越南$181
2026-03-10合金钢线材CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$181
2026-03-10合金钢线材CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$284
2026-03-10合金钢线材CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$1.0K
2026-02-23空心钻钢Seojin Auto Co., Ltd.越南$171
2026-02-23合金钢线材Texon Vietnam Co., Ltd.越南$960
2026-02-23空心钻钢Seojin Auto Co., Ltd.越南$20
2026-02-11空心钻钢CONG TY TNHH SEOJIN VINA越南$171

相关企业 · 同类产品

Duong Quang Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →