Duong Quang Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 热轧合金钢板
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Dương Quang
0
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$544.7K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104600001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAV06B2D |
| 成立日期 | 2010-04-21 |
| 联系地址 | Km2, quốc lộ 3, thôn Du Nội, Xã Mai Lâm, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯƠNG QUANG |
| 企业英文名称 | DUONG QUANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km2, quốc lộ 3, thôn Du Nội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | 02436917133 |
| 邮箱 | duongquang.lent@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 722990 | 合金钢线材 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 119 | $544.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEOJIN VINA COMPANY LTD | 越南 | 41 | $207.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 22 | $121.0K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $115.0K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $73.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 合金钢线材 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-11 | 合金钢线材 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-03-11 | 合金钢线材 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-03-10 | 合金钢线材 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $181 |
| 2026-03-10 | 合金钢线材 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $284 |
| 2026-03-10 | 合金钢线材 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $1.0K |
| 2026-02-23 | 空心钻钢 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $171 |
| 2026-02-23 | 合金钢线材 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $960 |
| 2026-02-23 | 空心钻钢 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-02-11 | 空心钻钢 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $171 |