Meda Hanoi Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDA Hà NộI

2
进口笔数
459
出口笔数
$324.8K
进口金额
$46.51M
出口金额
2024-07-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.71M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $491.8K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $986.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 11 笔2024-06进口 $162.4K · 1 笔出口 $88.8K · 9 笔2024-07进口 $162.4K · 1 笔出口 $256.4K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $656.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $575.9K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $398.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $844.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $37.1K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $491.8K · 26 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $194.7K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 8 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $986.8K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $202.6K · 11 笔2024-06进口 $162.4K · 1 笔出口 $88.8K · 9 笔2024-07进口 $162.4K · 1 笔出口 $256.4K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $142.6K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $656.3K · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $575.9K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $128.3K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $55.1K · 6 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 23 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 22 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 28 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.38M · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $93.3K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $398.5K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $844.4K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $148.9K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105791158
企查查编码QVNCM83TDP
成立日期2012-02-15
联系地址Căn hộ 05, Nhà B13, Khu ĐTM Mỹ Đình I, ngõ 15 Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MEDA HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84973695448
邮箱info@meda-hn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850163375-750千伏安交流发电机
850164750kVA以上交流发电机

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
830249贱金属配件
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
853690其他电路开关装置
631090纺织废料
853710电力控制板
611692棉手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$324.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南459$46.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南2$324.8K印刷电路、钢铁废料

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南27$22.04M其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南98$16.22M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南87$3.01M其他印刷机零件、其他电路开关装置
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南97$2.81M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南56$763.9K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南34$458.6K其他印刷机零件、绝缘电线
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南22$397.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南16$382.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南10$93.0K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Hyosung Financial System Vina Co., Ltd.越南10$37.2K8472机器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-05375-750千伏安交流发电机SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$27.7K
2024-07-05750kVA以上交流发电机SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$134.7K
2024-06-28375-750千伏安交流发电机SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$27.7K
2024-06-28750kVA以上交流发电机SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$134.7K

出口(共 459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$10.9K
2026-04-27电力控制板SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$10.9K
2026-04-27电力控制板SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$10.9K
2026-04-23LED光伏照明装置SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2026-04-23LED光伏照明装置SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD越南$1.1K
2026-04-22LED照明装置CONG TY TNHH DENSO VIET NAM越南$1.1K
2026-03-31其他塑料管材DENSO MFG VIETNAM CO LTD越南$14
2026-03-31硫化橡胶垫DENSO MFG VIETNAM CO LTD越南$2
2026-03-31其他钢铁管件DENSO MFG VIETNAM CO LTD越南$58
2026-03-31其他钢铁管件DENSO MFG VIETNAM CO LTD越南$3

相关企业 · 同类产品

Meda Hanoi Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →