Meda Hanoi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 459 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEDA Hà NộI
2
进口笔数
459
出口笔数
$324.8K
进口金额
$46.51M
出口金额
2024-07-05
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105791158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM83TDP |
| 成立日期 | 2012-02-15 |
| 联系地址 | Căn hộ 05, Nhà B13, Khu ĐTM Mỹ Đình I, ngõ 15 Hàm Nghi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEDA HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84973695448 |
| 邮箱 | info@meda-hn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 631090 | 纺织废料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $324.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 459 | $46.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $324.8K | 印刷电路、钢铁废料 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 27 | $22.04M | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 98 | $16.22M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 87 | $3.01M | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 97 | $2.81M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 56 | $763.9K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $458.6K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 22 | $397.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $382.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Denso Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $93.0K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Hyosung Financial System Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $37.2K | 8472机器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-05 | 375-750千伏安交流发电机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $27.7K |
| 2024-07-05 | 750kVA以上交流发电机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $134.7K |
| 2024-06-28 | 375-750千伏安交流发电机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $27.7K |
| 2024-06-28 | 750kVA以上交流发电机 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $134.7K |
出口(共 459)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $10.9K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | LED光伏照明装置 | SEI ELECTRONIC COMPONENTS (VIETNAM) LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | LED照明装置 | CONG TY TNHH DENSO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 其他塑料管材 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $14 |
| 2026-03-31 | 硫化橡胶垫 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁管件 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-03-31 | 其他钢铁管件 | DENSO MFG VIETNAM CO LTD | 越南 | $3 |