Ngan Ha Construction & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 135 笔 · 主营 375kVA以上柴油发电机组
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Lắp Và Thương Mại Ngân Hà
135
进口笔数
24
出口笔数
$10.38M
进口金额
$1.24M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-12-31
最近出口
29
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105180215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJY4VFS |
| 成立日期 | 2011-03-09 |
| 联系地址 | Tổ 10, thôn Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP VÀ THƯƠNG MẠI NGÂN HÀ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02462954009 |
| 邮箱 | info@nganhastar.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 980亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 840890 | 非车用柴油机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 850164 | 750kVA以上交流发电机 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 850162 | 75-375千伏安交流发电机 |
| 850161 | 75kVA以下交流发电机 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731010 | 50-300升容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 101 | $8.24M |
| 印度 | 14 | $1.21M |
| 越南 | 18 | $818.5K |
| 意大利 | 2 | $103.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $1.24M |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Aosif Engineering Ltd. | 中国 | 22 | $2.85M | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| Jiangsu Ruichang Gold Generating Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.14M | 75-375千伏安柴油发电机、375kVA以上柴油发电机组 |
| SAC Tech Dev (Chongqing) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $955.2K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| Perfect House Private Ltd. | 印度 | 6 | $867.3K | 375kVA以上柴油发电机组、75-375千伏安柴油发电机 |
| Shanghai Turbo Power Co., Ltd. | 中国 | 9 | $779.5K | 375kVA以上柴油发电机组、非车用柴油机 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 12 | $706.5K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
| Fuan Shenzhou Electrical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $600.2K | 75-375千伏安交流发电机、375-750千伏安交流发电机 |
| Vman Engine Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $294.1K | 非车用柴油机、柴油机零件 |
| ecb3ec9db726b5b3a4d9c0ed20723f7c | 5 | $200.6K | ||
| Fujian Foryou Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.1K | 75-375千伏安柴油发电机、75kVA以下柴油发电机组 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $859.9K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $130.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| AAC Technologies Bac Giang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $73.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Rongxin Tech (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $60.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.3K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Lingyi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.3K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.5K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Taesung Engineering Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
| Teasung Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.5K | 压力测量仪、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | VMAN ENGINE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-28 | 非车用柴油机 | VMAN ENGINE SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2026-04-21 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-21 | 375kVA以上柴油发电机组 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $62.0K |
| 2026-04-21 | 75-375千伏安柴油发电机 | FUJIAN DEPCO POWER GENERATION CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2026-04-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $48.6K |
| 2026-04-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $98.6K |
| 2026-04-20 | 375kVA以上柴油发电机组 | XIAMEN AOSIF ENGINEERING LTD | 中国 | $98.6K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 其他电路开关装置 | AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | $372 |
| 2025-12-31 | 绝缘电线 | AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | $995 |
| 2025-12-31 | 大功率柴油发电机组 | AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | $26.0K |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | $379 |
| 2025-12-31 | 绝缘电线 | AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-31 | 塑料管件 | AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | $230 |
| 2025-12-31 | 绝缘电线 | AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-31 | 绝缘电线 | AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-31 | 非轻质石油 | AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | $253 |
| 2025-12-31 | 其他钢铁结构体 | AAC TECHNOLOGIES BAC GIANG CO LTD | 越南 | $51 |