Quang Ninh Mechanics & Electricity Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 183 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Điện Quảng Ninh
183
进口笔数
4
出口笔数
$20.09M
进口金额
$285.5K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-07
最近出口
43
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105395771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN3RS8BH |
| 成立日期 | 2011-07-07 |
| 联系地址 | Số 41 Phủ Doãn, Phường Hàng Trống, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | QUANG NINH MECHANICS AND ELECTRICITY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 41 Phủ Doãn, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +842462662426 |
| 邮箱 | huylv@eqm.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 850213 | 375kVA以上柴油发电机组 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853521 | 高压断路器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853720 | 高压控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853810 | 电气装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854420 | 同轴电缆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $8.43M |
| 英国 | 13 | $7.86M |
| 波兰 | 49 | $1.81M |
| 瑞典 | 2 | $1.14M |
| 意大利 | 8 | $314.5K |
| 捷克 | 14 | $131.4K |
| 德国 | 11 | $111.2K |
| 新加坡 | 1 | $66.0K |
| 印度 | 3 | $64.7K |
| 西班牙 | 5 | $60.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 3 | $276.5K |
| 中国 | 1 | $9.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cummins DKSH (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $7.98M | 375kVA以上柴油发电机组、船用柴油机 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.86M | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Pkimsa Carboautomatyka S.A. | 波兰 | 42 | $1.58M | 电力控制板、气体烟雾分析仪 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.53M | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.31M | 婴儿车、玩具模型 |
| Changan International Trade (Henan) Co., Ltd. | 中国 | 10 | $793.6K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $755.1K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangxi Pingxiang Huasheng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $535.7K | 液压气压阀门、非泡沫橡胶密封件 |
| Henan Xinchang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $294.6K | 铝合金板材、带接头绝缘电线 |
| Redaelli Tecna S.p.A. | 意大利 | 4 | $241.6K | 钢绞线缆、钢制编织带 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pkimsa Carboautomatyka S.A. | 波兰 | 3 | $276.5K | 电气装置零件、其他塑纺箱盒 |
| Henan Xinchang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 同轴电缆 |
近期贸易明细
进口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | CUMMINS DKSH (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $33.0K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | CUMMINS DKSH (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | $33.0K |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | BECORIT GMBH | 德国 | $32.7K |
| 2026-04-23 | 升降机零件 | BECORIT GMBH | 德国 | $32.7K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGAN INTERNATIONAL TRADE (HENAN) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGAN INTERNATIONAL TRADE (HENAN) CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGAN INTERNATIONAL TRADE (HENAN) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGAN INTERNATIONAL TRADE (HENAN) CO LTD | 中国 | $26.9K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGAN INTERNATIONAL TRADE (HENAN) CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-17 | 钢铁脚手架支柱 | CHANGAN INTERNATIONAL TRADE (HENAN) CO LTD | 中国 | $17.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 电气装置零件 | Pkimsa Carboautomatyka S.A. | 波兰 | $138.1K |
| 2025-11-24 | 电气装置零件 | Pkimsa Carboautomatyka S.A. | 波兰 | $137.3K |
| 2024-06-27 | 其他电气设备 | PKIMSA CARBOAUTOMATYKA SA | 波兰 | $1.1K |
| 2023-10-27 | 同轴电缆 | HENAN XINCHANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |