KING RICE Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 233 笔 · 主营 碎米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VUA LúA GạO
233
进口笔数
0
出口笔数
$16.14M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-05
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316465266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYAR6091 |
| 成立日期 | 2020-09-03 |
| 联系地址 | Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VUA LÚA GẠO |
| 企业英文名称 | KING RICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 72, Vincom Center Landmark 81, 720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | +84316446640 |
| 邮箱 | info@vualuagao.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100640 | 碎米 |
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 071360 | 干木豆 |
| 110610 | 豆类蔬菜粉 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 232 | $16.07M |
| 巴基斯坦 | 1 | $63.5K |
| 以色列 | 1 | $3.7K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $3.1K |
| 新西兰 | 1 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Farm Angel Pte. Ltd. | 新加坡 | 108 | $8.64M | 碾磨大米、碎米 |
| Samruddhi Organic Farm (India) Private Ltd. | 印度 | 89 | $4.90M | 碎米、碾磨大米 |
| P.R.S. Agro Tech | 印度 | 7 | $948.7K | 碾磨大米、碎米 |
| SAMASTA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $597.7K | 碾磨大米、药用植物 |
| Sarala Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $387.6K | 碾磨大米、碎米 |
| D.S. Exports | 印度 | 2 | $202.7K | 其他加工钻石、非工业钻石 |
| Banarsi Das & Sons | 印度 | 2 | $147.8K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| Adi Parshv Tradelinks | 印度 | 1 | $107.3K | 碾磨大米、碎米 |
| Farm Angel Private Ltd. | 印度 | 3 | $70.4K | 碾磨大米 |
| 7d0cd0b012c12c37cdd53736b1df092d | 2 | $11.0K |
近期贸易明细
进口(共 233)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 碎米 | FARM ANGEL PTE. LTD. | 印度 | $59.8K |
| 2024-09-05 | 碾磨大米 | FARM ANGEL PTE. LTD. | 印度 | $70.2K |
| 2024-09-05 | 碾磨大米 | FARM ANGEL PTE. LTD. | 印度 | $70.2K |
| 2024-09-05 | 碾磨大米 | FARM ANGEL PTE. LTD. | 印度 | $70.2K |
| 2024-09-05 | 碾磨大米 | FARM ANGEL PTE. LTD. | 印度 | $70.2K |
| 2024-09-05 | 碎米 | FARM ANGEL PTE. LTD. | 印度 | $59.8K |
| 2024-08-23 | 碾磨大米 | FARM ANGEL PTE. LTD. | 印度 | $70.2K |
| 2024-08-23 | 碾磨大米 | FARM ANGEL PTE. LTD. | 印度 | $70.2K |
| 2024-08-01 | 碎米 | SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $59.0K |
| 2024-08-01 | 碎米 | SAMRUDDHI ORGANIC FARM (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $59.0K |