Hong Nguyen Agricultural Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN HồNG NGUYêN

167
进口笔数
0
出口笔数
$33.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-27
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.48M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $611.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $512.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $734.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $337.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $742.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.31M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $980.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $456.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $926.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.48M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.55M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.13M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.31M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.71M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.07M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $368.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.00M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $842.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $388.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $981.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $116.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $611.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $512.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $734.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $337.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $742.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.31M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $980.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $456.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $926.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.32M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.48M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.55M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $351.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.13M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.31M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.71M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.07M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.16M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.25M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $368.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.00M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.36M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.17M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $842.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $388.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $981.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316732440
企查查编码QVN58T7JR5
成立日期2021-03-04
联系地址59 Đường D3, Khu phố 2, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN HỒNG NGUYÊN
企业英文名称HONG NGUYEN AGRICULTURAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址59 Đường D3, Khu phố 2, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê
电话+84932085599
邮箱hongnguyenagri@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100630碾磨大米
230400大豆油渣
100590其他玉米
100640碎米
100620糙米
230330酿造废料
100199其他小麦及混合麦

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷39$19.32M
印度110$10.59M
巴西3$1.56M
缅甸11$1.32M
美国4$1.04M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡30$15.56M大豆油渣、其他玉米
MOI International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡39$4.85M带壳腰果、精炼棕榈油
CJ International Asia Pte. Ltd.10$4.11M大豆油渣、其他玉米
UNIQUE ORGANICS LIMITED印度11$1.13M碾磨大米、糙米
TBI CORN LIMITED印度13$779.1K其他玉米
Paungde Shwe Myay Co., Ltd.缅甸4$481.0K碎米
ANT IMPEX Pte. Ltd.缅甸4$471.0K碎米、碾磨大米
Umang Traders印度4$402.9K碾磨大米、糙米
SAFE AGRITRADE PRIVATE LIMITED印度5$284.0K碾磨大米、其他干果
DAVIS GLOBAL PRIVATE LIMITED印度5$274.1K碾磨大米、碎米

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27其他玉米TBI CORN LIMITED印度$59.8K
2026-06-27其他玉米TBI CORN LIMITED印度$59.8K
2026-06-25其他玉米TBI CORN LIMITED印度$60.4K
2026-06-25其他玉米TBI CORN LIMITED印度$59.5K
2026-06-25其他玉米TBI CORN LIMITED印度$60.7K
2026-06-24其他玉米TBI CORN LIMITED印度$59.8K
2026-06-18其他玉米TBI CORN LIMITED印度$60.1K
2026-06-18其他玉米TBI CORN LIMITED印度$59.7K
2026-06-17其他玉米TBI CORN LIMITED印度$60.4K
2026-06-16碎米PAKSHAKALI MATA AGRO PRODUCTS印度$38.7K

相关企业 · 同类产品

Hong Nguyen Agricultural Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →