Hong Ha Beton Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚乙二醇蜡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Bê TôNG HồNG Hà
7
进口笔数
0
出口笔数
$189.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700723585 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN27A2XSG |
| 成立日期 | 2006-07-10 |
| 联系地址 | Lô 84, Đường số 5, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA BETON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 84, Đường số 5, Khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02743737609 |
| 邮箱 | hongha@hhb.vn |
| 传真 | 02743742409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $169.4K |
| 土耳其 | 2 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mirae Green Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $154.6K | 聚乙二醇蜡、邻苯二甲酸酯 |
| MIRAE GREEN CHEMICAL CO., LTD. | 1 | $34.7K | 聚乙二醇蜡 | |
| Duosolchem Kimya | 土耳其 | 1 | $3 | 水泥添加剂 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 聚乙二醇蜡 | MIRAE GREEN CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $34.7K |
| 2025-09-11 | 其他催化剂制剂 | MIRAE GREEN CHEMICAL CO., LTD. | 土耳其 | $20.0K |
| 2025-08-09 | 聚乙二醇蜡 | MIRAE GREEN CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $38.2K |
| 2025-02-10 | 聚乙二醇蜡 | MIRAE GREEN CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $38.5K |
| 2024-08-09 | 聚乙二醇蜡 | MIRAE GREEN CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $37.3K |
| 2024-06-03 | 聚乙二醇蜡 | MIRAE GREEN CHEMICAL CO., LTD. | 韩国 | $20.7K |
| 2023-07-13 | 水泥添加剂 | DUOSOLCHEM KIMYA | 土耳其 | $1 |
| 2023-07-13 | 水泥添加剂 | DUOSOLCHEM KIMYA | 土耳其 | $1 |
| 2023-07-13 | 水泥添加剂 | DUOSOLCHEM KIMYA | 土耳其 | $1 |