Pham Gia Yen Bai Wood Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Gỗ PHạM GIA YêN BáI
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$2.31M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200917071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJPR84GT |
| 成立日期 | 2020-12-17 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 4, Thị Trấn Thác Bà, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GỖ PHẠM GIA YÊN BÁI |
| 企业英文名称 | PHAM GIA YEN BAI WOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 4, Xã Thác Bà, Lào Cai |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84393819183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 440839 | 热带木薄板 |
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 55 | $1.18M |
| 日本 | 46 | $928.5K |
| 韩国 | 5 | $140.7K |
| 中国台湾 | 1 | $54.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takahara Taiwan Co., Ltd. | 日本 | 17 | $556.3K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Sri Hanuman Plywoods | 印度 | 10 | $289.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Mayur Trading Co. | 印度 | 12 | $277.3K | PMMA塑料板材、热带木胶合板 |
| Toran Associates | 印度 | 10 | $253.2K | 5mm以下MDF板、9mm以上MDF板 |
| Takahara Lumber Co., Ltd. | 日本 | 7 | $220.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Kumon Packaging Co., Ltd. | 日本 | 22 | $196.7K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Hendge Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $174.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Han Mi Plywood Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $98.6K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Airo Lam Ltd. | 印度 | 2 | $76.4K | 其他涂布纸、苯酚及盐 |
| Oswal Impex | 印度 | 5 | $64.5K | PVC泡沫板、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Kumon Packaging Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-03-27 | 非针叶木薄胶合板 | Nissei Kyoeiki Co., Ltd. | 日本 | $9.2K |
| 2026-03-27 | 热带木胶合板 | TAKAHARA TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $34.4K |
| 2026-03-27 | 热带木胶合板 | TAKAHARA TAIWAN CO LTD | 中国台湾 | $19.9K |
| 2026-03-14 | 热带木胶合板 | Kumon Packaging Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2026-03-07 | 热带木胶合板 | Kumon Packaging Co., Ltd. | 日本 | $2.9K |
| 2026-01-27 | 热带木胶合板 | Kumon Packaging Co., Ltd. | 日本 | $9.9K |
| 2025-12-25 | 热带木胶合板 | TAKAHARA TAIWAN CO LTD | 日本 | $19.1K |
| 2025-12-25 | 热带木胶合板 | TAKAHARA TAIWAN CO LTD | 日本 | $48.1K |
| 2025-12-13 | 热带木胶合板 | KUMON PACKAGING CO., LTD | 日本 | $9.7K |