Truong Phat Transport Logistics Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 硅锰铁合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐT & TM TRườNG PHáT

102
进口笔数
0
出口笔数
$18.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
18
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $467.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $568.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $800.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $626.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $830.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $616.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $395.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $295.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $199.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $223.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $891.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $496.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $253.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $447.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $632.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $731.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $677.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $352.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $438.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $356.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $438.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $923.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $303.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $279.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $175.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $914.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $467.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $568.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $800.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $626.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $830.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $616.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $395.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $295.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $213.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $199.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $223.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.25M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $891.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $496.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $253.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $447.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $632.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $731.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $677.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $352.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $257.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $438.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $86.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $356.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $438.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $923.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $303.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $279.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $175.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $914.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311221900
企查查编码QVNYJJ7V97
成立日期2011-10-07
联系地址196 (Lầu 12B) đường Hoàng Diệu, Phường 08, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐT & TM TRƯỜNG PHÁT
企业英文名称TRUONG PHAT DT & TM COMPANY LIMITTED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址196 (Lầu 12B) đường Hoàng Diệu, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02839451582
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720230硅锰铁合金
720211高碳锰铁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度102$18.26M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gleam Business Pvt. Ltd.印度39$6.77M硅锰铁合金、低磷生铁
Eloquent Steel Private Ltd.印度15$2.66M硅锰铁合金、高碳锰铁
Shivam Iron & Steel Co., Ltd.印度11$1.88M硅锰铁合金、高碳锰铁
DB Machine Tools Pvt. Ltd.印度7$1.09M硅锰铁合金、高碳锰铁
SHAKAMBHARI ISPAT & POWER LIMITED印度6$1.06M热轧钢条<14mm、直接还原铁
DB Machine Tools Pvt. Ltd.印度3$914.5K直接还原铁、硅锰铁合金
Berry Alloys Ltd.印度4$793.2K硅锰铁合金、高碳锰铁
QVC Export Ltd.印度3$706.0K硅锰铁合金
QVC Exports Private Ltd.印度3$619.9K硅锰铁合金
Saturn Ferro Alloys Pvt. Ltd.印度2$436.1K硅锰铁合金、高碳锰铁

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23硅锰铁合金DB MACHINE TOOLS PVT LTD印度$176.3K
2026-04-23硅锰铁合金DB MACHINE TOOLS PVT LTD印度$176.3K
2026-04-22硅锰铁合金DB MACHINE TOOLS PVT LTD印度$176.3K
2026-04-22硅锰铁合金DB MACHINE TOOLS PVT LTD印度$176.3K
2026-04-07高碳锰铁SHARP FERRO ALLOYS LTD印度$104.6K
2026-04-07高碳锰铁SHARP FERRO ALLOYS LTD印度$104.6K
2026-03-02硅锰铁合金SHIVAM IRON & STEEL CO LTD印度$175.0K
2026-02-27高碳锰铁SHARP FERRO ALLOYS LTD印度$104.6K
2026-02-23硅锰铁合金SHIVAM IRON & STEEL CO LTD印度$175.0K
2026-01-19高碳锰铁DB MACHINE TOOLS PVT LTD印度$126.0K

相关企业 · 同类产品

Truong Phat Transport Logistics Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →