Shimez Engineering Materials Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SHIMEZ ENGINEERING MATERIALS

14
进口笔数
0
出口笔数
$224.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-02
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $51.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $83.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $84.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $50 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313210157
企查查编码QVNPXEQ983
成立日期2015-04-14
联系地址15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SHIMEZ ENGINEERING MATERIALS
企业英文名称SHIMEZ ENGINEERING MATERIALS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话02854117153
邮箱services@shimez.com
官网www.shimez.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
491000印刷日历
700800隔热玻璃单元
761090铝制结构体及部件
392010乙烯聚合物塑料
401693非泡沫橡胶密封件
731290钢制编织带
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
760612铝合金板材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$134.9K
中国1$84.0K
泰国1$3.4K
美国2$1.4K
日本6$793

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pfeifer Spatial Structures (Shanghai) Co., Ltd.中国1$84.0K乙烯聚合物塑料、钢铁螺钉螺栓
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南2$67.5K铝制结构体及部件、铝合金型材
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南2$67.5K铝合金型材、铝合金型材
Thai-German Specialty Glass Co., Ltd.泰国1$3.4K隔热玻璃单元
Viracon, Inc.美国1$1.3K隔热玻璃单元、夹层安全玻璃
Mitsubishi Chemical Infra Tec Co., Ltd.日本4$493铝合金板材、印刷日历
38926147cec7e36e25a22272f85d2b1c1$250
Mitsubishi Chemical Infra Tec日本1$50铝合金板材、其他钢铁制品
Viracon美国1$10隔热玻璃单元、夹层安全玻璃

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-02印刷日历Mitsubishi Chemical Infra Tec Co., Ltd.日本$200
2025-12-26铝制结构体及部件VIRACON INC美国$1.3K
2025-08-25隔热玻璃单元VIRACON美国$10
2024-12-11印刷日历Mitsubishi Chemical Infra Tec Co., Ltd.日本$200
2024-10-17其他钢铁制品MITSUBISHI CHEMICAL INFRATEC日本$50
2024-04-22乙烯聚合物塑料PFEIFER SPATIAL STRUCTURES (SHANGHAI) CO LTD中国$42.9K
2024-04-22非泡沫橡胶密封件PFEIFER SPATIAL STRUCTURES (SHANGHAI) CO LTD中国$221
2024-04-22钢制编织带PFEIFER SPATIAL STRUCTURES (SHANGHAI) CO LTD中国$7.0K
2024-04-22铝制结构体及部件PFEIFER SPATIAL STRUCTURES (SHANGHAI) CO LTD中国$33.0K
2024-04-22钢铁螺钉螺栓PFEIFER SPATIAL STRUCTURES (SHANGHAI) CO LTD中国$829

相关企业 · 同类产品

Shimez Engineering Materials Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →