Shimez Engineering Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHIMEZ ENGINEERING MATERIALS
14
进口笔数
0
出口笔数
$224.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313210157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXEQ983 |
| 成立日期 | 2015-04-14 |
| 联系地址 | 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHIMEZ ENGINEERING MATERIALS |
| 企业英文名称 | SHIMEZ ENGINEERING MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 15 Nguyễn Lương Bằng, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 02854117153 |
| 邮箱 | services@shimez.com |
| 官网 | www.shimez.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 700800 | 隔热玻璃单元 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731290 | 钢制编织带 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $134.9K |
| 中国 | 1 | $84.0K |
| 泰国 | 1 | $3.4K |
| 美国 | 2 | $1.4K |
| 日本 | 6 | $793 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pfeifer Spatial Structures (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $84.0K | 乙烯聚合物塑料、钢铁螺钉螺栓 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.5K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $67.5K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Thai-German Specialty Glass Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $3.4K | 隔热玻璃单元 |
| Viracon, Inc. | 美国 | 1 | $1.3K | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
| Mitsubishi Chemical Infra Tec Co., Ltd. | 日本 | 4 | $493 | 铝合金板材、印刷日历 |
| 38926147cec7e36e25a22272f85d2b1c | 1 | $250 | ||
| Mitsubishi Chemical Infra Tec | 日本 | 1 | $50 | 铝合金板材、其他钢铁制品 |
| Viracon | 美国 | 1 | $10 | 隔热玻璃单元、夹层安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-02 | 印刷日历 | Mitsubishi Chemical Infra Tec Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2025-12-26 | 铝制结构体及部件 | VIRACON INC | 美国 | $1.3K |
| 2025-08-25 | 隔热玻璃单元 | VIRACON | 美国 | $10 |
| 2024-12-11 | 印刷日历 | Mitsubishi Chemical Infra Tec Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2024-10-17 | 其他钢铁制品 | MITSUBISHI CHEMICAL INFRATEC | 日本 | $50 |
| 2024-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | PFEIFER SPATIAL STRUCTURES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $42.9K |
| 2024-04-22 | 非泡沫橡胶密封件 | PFEIFER SPATIAL STRUCTURES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $221 |
| 2024-04-22 | 钢制编织带 | PFEIFER SPATIAL STRUCTURES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-04-22 | 铝制结构体及部件 | PFEIFER SPATIAL STRUCTURES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | PFEIFER SPATIAL STRUCTURES (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $829 |