ABA Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Aba
24
进口笔数
4
出口笔数
$21.8K
进口金额
$2.9K
出口金额
2026-04-12
最近进口
2025-10-03
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105915692 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQ76TE3 |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | Nhà A2, ngõ 164 đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ABA |
| 企业英文名称 | ABA TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, Phố Ái Mộ, Tổ 8, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84982998273 |
| 邮箱 | hahuunam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $6.7K |
| 日本 | 15 | $6.3K |
| 意大利 | 1 | $4.2K |
| 中国台湾 | 6 | $3.2K |
| 法国 | 2 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $270 |
| 越南 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $2.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unitech International Co., Ltd. | 2 | $6.0K | 垫片套装 | |
| F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 1 | $4.2K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| Unitech International Co., Ltd. | 新加坡 | 10 | $3.8K | 垫片套装、非泡沫橡胶密封件 |
| UNITECH INTERNATIONAL CO., LTD | 中国香港 | 4 | $3.1K | 垫片套装、金属复合垫圈 |
| RICH FOREVER TRADING Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Unitech International Co., Ltd. | 德国 | 3 | $1.8K | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $939 |
| 2026-04-12 | 非泡沫橡胶密封件 | F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | $939 |
| 2026-02-10 | 垫片套装 | UNITECH INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $159 |
| 2026-02-10 | 垫片套装 | UNITECH INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $411 |
| 2026-02-10 | 垫片套装 | UNITECH INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $379 |
| 2026-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | UNITECH INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $104 |
| 2026-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | UNITECH INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $131 |
| 2026-01-13 | 非泡沫橡胶密封件 | UNITECH INTERNATIONAL CO LTD | 日本 | $72 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 非泡沫橡胶密封件 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $155 |
| 2024-09-05 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $860 |
| 2024-07-01 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH SEOJIN VINA | 越南 | $815 |
| 2024-06-07 | 非泡沫橡胶密封件 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2024-06-07 | 非泡沫橡胶密封件 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $356 |
| 2024-06-07 | 非泡沫橡胶密封件 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $333 |
| 2024-06-07 | 非泡沫橡胶密封件 | INNOCHIPS VINA CO LTD | 越南 | $416 |