Thuan An Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,365 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư THUậN AN
1,365
进口笔数
21
出口笔数
$176.71M
进口金额
$8.57M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-28
最近出口
122
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108927086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CS51JA |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THUẬN AN |
| 企业英文名称 | THUAN AN INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84919893786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 592 | $67.97M |
| 阿根廷 | 54 | $17.66M |
| 印度尼西亚 | 98 | $16.10M |
| 中国 | 76 | $12.80M |
| 巴西 | 35 | $9.97M |
| 玻利维亚 | 80 | $9.07M |
| 印度 | 107 | $8.37M |
| 坦桑尼亚 | 39 | $6.71M |
| 安哥拉 | 54 | $5.34M |
| 中国台湾 | 64 | $3.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $8.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 122)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 134 | $14.77M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| POET Nutrition LLC | 美国 | 145 | $14.54M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Said Salim Bakhresa & Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 100 | $14.19M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| C&D USA INC | 美国 | 92 | $9.79M | 酿造废料、未梳棉 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $9.13M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | 71 | $8.94M | 酿造废料、非轻质石油 |
| Archer Daniels Midland Co. | 美国 | 46 | $8.75M | 大豆油渣、酿造废料 |
| Al Ghurair Foods LLC | 阿联酋 | 30 | $3.20M | 小麦粉、小麦麸皮残渣 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 48 | $2.38M | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| VAST EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 30 | $2.11M | 酿造废料、碾磨大米 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 14 | $7.03M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $518.1K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| De Heus TMH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $460.3K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $301.6K | 棕榈油渣、酿造废料 |
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $258.0K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1,365)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $149.1K |
| 2026-07-29 | 小麦麸皮残渣 | BESTER GLOBAL GENERAL TRADING FZCO | 莫桑比克 | $89.9K |
| 2026-07-28 | 淀粉残渣 | Qingdao Ever Trust Biotech Co., Ltd. | 中国 | $87.2K |
| 2026-07-25 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $146.8K |
| 2026-07-24 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $285.7K |
| 2026-07-24 | 小麦麸皮残渣 | Said Salim Bakhresa & Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | $194.7K |
| 2026-07-24 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $149.3K |
| 2026-07-23 | 酿造废料 | POET Nutrition LLC | 美国 | $147.6K |
| 2026-07-22 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $148.0K |
| 2026-07-21 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY COMPANY | 美国 | $147.8K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 大豆油渣 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $616.8K |
| 2026-07-21 | 其他玉米 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $493.4K |
| 2026-07-17 | 大豆油渣 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $846.3K |
| 2026-07-17 | 大豆油渣 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $22.0K |
| 2026-07-06 | 大豆油渣 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $132.0K |
| 2026-07-06 | 大豆油渣 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $491.8K |
| 2026-06-15 | 大豆油渣 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $950.1K |
| 2026-05-21 | 酿造废料 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $323.5K |
| 2026-05-18 | 大豆油渣 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $696.2K |
| 2026-05-13 | 其他玉米 | Agrimaster Co., Ltd. | 柬埔寨 | $560.0K |