Thuan An Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,195 笔 · 主营 酿造废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư THUậN AN
1,195
进口笔数
12
出口笔数
$148.18M
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-25
最近出口
111
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108927086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1CS51JA |
| 成立日期 | 2019-10-03 |
| 联系地址 | Thôn Yên Ngưu, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ THUẬN AN |
| 企业英文名称 | THUAN AN INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Ngưu, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84919893786 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230330 | 酿造废料 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230400 | 大豆油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 230649 | 油菜籽油渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 230660 | 棕榈油渣 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 100199 | 其他小麦及混合麦 |
| 230330 | 酿造废料 |
| 230641 | 低芥酸菜籽饼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 538 | $60.21M |
| 阿根廷 | 46 | $14.06M |
| 印度尼西亚 | 80 | $11.46M |
| 巴西 | 33 | $9.26M |
| 玻利维亚 | 80 | $9.07M |
| 中国 | 51 | $8.21M |
| 印度 | 100 | $7.79M |
| 安哥拉 | 54 | $5.34M |
| 巴基斯坦 | 17 | $3.32M |
| 新西兰 | 30 | $3.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $2.72M |
贸易伙伴
上游供应商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valero Marketing & Supply Co. | 美国 | 134 | $14.77M | 酿造废料、轻质石油油品 |
| Poet Nutrition LLC | 美国 | 136 | $13.39M | 酿造废料、大豆油渣 |
| Said Salim Bakhresa & Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 73 | $9.53M | 小麦麸皮残渣、小麦粉 |
| C&D (USA), Inc. | 美国 | 81 | $8.68M | 酿造废料、未梳棉 |
| Wilmar Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $6.75M | 精炼棕榈油、粗棕榈油 |
| VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | 49 | $5.66M | 酿造废料 |
| Al Ghurair Foods LLC | 阿联酋 | 30 | $3.20M | 小麦麸皮残渣、其他小麦及混合麦 |
| Vast Exim Private Ltd. | 印度 | 30 | $2.11M | 酿造废料、碾磨大米 |
| FORMOSA OILSEED PROCESSING CO., LTD. | 中国台湾 | 41 | $2.02M | 小麦麸皮残渣、精制豆油 |
| International Feed Corp. Corporation | 美国 | 24 | $1.13M | 大豆油渣、非种用大豆 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agrimaster Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.18M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Ant Feed Co., Ltd. | 越南 | 2 | $518.1K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| De Heus TMH Co., Ltd. | 越南 | 2 | $460.3K | 猫狗饲料、小麦麸皮残渣 |
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $301.6K | 棕榈油渣、酿造废料 |
| Sichuan New Hope Agribusiness (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $258.0K | 小麦麸皮残渣、猫狗饲料 |
近期贸易明细
进口(共 1,195)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $127.0K |
| 2026-04-29 | 小麦麸皮残渣 | SAID SALIM BAKHRESA & CO LTD | 坦桑尼亚 | $211.1K |
| 2026-04-29 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $128.0K |
| 2026-04-29 | 小麦麸皮残渣 | SAID SALIM BAKHRESA & CO LTD | 坦桑尼亚 | $211.1K |
| 2026-04-29 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $127.0K |
| 2026-04-29 | 酿造废料 | VALERO MARKETING & SUPPLY CO LTD | 美国 | $128.0K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $133.4K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $141.6K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | C & D (USA) INC | 美国 | $141.6K |
| 2026-04-28 | 酿造废料 | POET NUTRITION LLC | 美国 | $133.4K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他玉米 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $251.8K |
| 2026-03-13 | 其他玉米 | ANT FEED CO LTD | 柬埔寨 | $266.4K |
| 2026-02-26 | 酿造废料 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $208.4K |
| 2026-02-11 | 其他小麦及混合麦 | DE HEUS TMH CO LTD | 柬埔寨 | $251.9K |
| 2026-01-06 | 低芥酸菜籽饼 | SICHUAN NEWHOPE AGRIBUSINESS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $258.0K |
| 2025-07-04 | 小麦麸皮残渣 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $41.8K |
| 2025-07-04 | 小麦麸皮残渣 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $296.9K |
| 2025-06-26 | 棕榈油渣 | AGRI MASTER CO LTD | 柬埔寨 | $155.7K |
| 2025-05-28 | 小麦麸皮残渣 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $42.4K |
| 2025-05-28 | 小麦麸皮残渣 | AGRIMASTER CO LTD | 柬埔寨 | $230.4K |