Lavasa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 85 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAVASA
85
进口笔数
9
出口笔数
$1.48M
进口金额
$64.4K
出口金额
2026-06-19
最近进口
2026-06-17
最近出口
41
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109684968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJC8TFN |
| 成立日期 | 2021-06-28 |
| 联系地址 | Thôn Vực, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAVASA |
| 企业英文名称 | LAVASA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 43, Tổ 28, Ngách 606/137, đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84848383873 |
| 邮箱 | info@lavasa.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 701110 | 电灯玻璃件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 760810 | 铝管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $711.0K |
| 法国 | 4 | $330.0K |
| 意大利 | 2 | $106.8K |
| 韩国 | 8 | $99.8K |
| 新加坡 | 3 | $85.3K |
| 美国 | 4 | $54.5K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $40.5K |
| 澳大利亚 | 9 | $31.3K |
| 德国 | 3 | $14.4K |
| 丹麦 | 1 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $38.8K |
| 越南 | 6 | $25.2K |
| 印度 | 2 | $293 |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DSP Singapore Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $362.9K | 其他润滑剂、非纺织润滑剂 |
| DuPont Performance Products (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 8 | $294.5K | 过滤净化器零件、聚合物离子交换剂 |
| Ningbo Dazhou Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $276.0K | 活性染料、其他手工工具 |
| Veolia Water Technologies & Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $149.4K | 其他化学制剂、水净化机械 |
| Evoqua Water Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $100.9K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Advance UV Systems Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $30.1K | 紫外线红外线灯、电灯玻璃件 |
| Aquaporin A/S | 丹麦 | 3 | $4.4K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| Ewater Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Environmental World Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.2K | 过滤净化器零件、水净化机械 |
| OMICRON SENSING Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $439 | 压力测量仪、组合测量仪器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kasekam Youveakchun Svay Rieng Co., Ltd. | 越南 | 1 | $38.8K | 氮磷钾肥料、动植物肥料 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.0K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| OMICRON SENSING Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $293 | 压力测量仪、流量压力检测零件 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 带接头绝缘电线 | Veolia Water Technologies & Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $181 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Veolia Water Technologies & Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $42 |
| 2026-06-19 | 其他塑料制品 | Veolia Water Technologies & Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-06-19 | 水净化机械 | Veolia Water Technologies & Solutions Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-06-18 | 静止变流器 | ENVIRONMENTAL WORLD PRODUCTS | 中国 | $786 |
| 2026-06-11 | 无缝钢管 | Wenzhou Kelly Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $544 |
| 2026-06-11 | 不锈钢管件 | Wenzhou Kelly Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $67 |
| 2026-06-11 | 不锈钢焊管 | Wenzhou Kelly Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $10.6K |
| 2026-06-11 | 不锈钢管件 | Wenzhou Kelly Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $95 |
| 2026-06-11 | 无缝钢管 | Wenzhou Kelly Fluid Equipment Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 聚合物离子交换剂 | Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | $986 |
| 2026-06-17 | 聚合物离子交换剂 | Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-06-17 | 聚合物离子交换剂 | Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-17 | 聚合物离子交换剂 | Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-09 | 聚合物离子交换剂 | Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | $134 |
| 2026-06-09 | 聚合物离子交换剂 | Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-09 | 聚合物离子交换剂 | Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | $421 |
| 2026-06-09 | 聚合物离子交换剂 | Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | $986 |
| 2025-01-15 | 水净化机械 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2024-12-04 | 水净化机械 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |