Bac Ninh Chemical Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 894 笔 · 主营 盐酸
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Hóa Chất Bắc Ninh
45
进口笔数
894
出口笔数
$804.3K
进口金额
$5.52M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300568333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMWS6GC4 |
| 成立日期 | 2010-09-14 |
| 联系地址 | Quốc Lộ 38, CCN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HÓA CHẤT BẮC NINH |
| 企业英文名称 | BAC NINH CHEMICAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Quốc Lộ 38, CCN Hạp Lĩnh, Phường Hạp Lĩnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842223720199 |
| 邮箱 | Vietnam369@gmail.com |
| 官网 | bacninhchemtech.com |
| 传真 | 02223720199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853400 | 印刷电路 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 290410 | 磺基烃衍生物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 290539 | 其他无环二元醇 |
| 292212 | 氨基醇衍生物 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381090 | 焊接用焊剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280610 | 盐酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 282911 | 氯酸钠 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 281420 | 氨水 |
| 284700 | 过氧化氢 |
| 283640 | 碳酸钾 |
| 291511 | 甲酸 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $617.8K |
| 中国 | 22 | $171.3K |
| 中国台湾 | 5 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 894 | $5.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 10 | $475.4K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Halokin Technology Ltd. | 中国 | 10 | $83.2K | 其他化学制剂、其他杂环化合物 |
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $76.4K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $66.1K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Hubei Xinghuo (Yingcheng) Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.2K | 磺基烃衍生物 |
| Jiaxing Ochs Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.6K | 室内香水、非离子表面活性剂 |
| K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $15.2K | 硫酸、磷酸类 |
| Getchem Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.0K | 其他氨基酸、其他有机表面活性剂 |
| Xinfeng Zhengtianwei Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 其他化学制剂、工业清洁制剂 |
| Chongqing Acme Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10 | 工业清洁制剂、非离子表面活性剂 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chi Chau Printed Circuit Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 302 | $1.62M | 精炼铜箔、其他化学制剂 |
| FICT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 174 | $1.03M | 非玻陶绝缘体、精炼铜箔 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 60 | $828.3K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 60 | $671.2K | 印刷电路、自粘塑料卷 |
| Dae Myung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $574.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 177 | $418.6K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 45 | $312.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $56.6K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| TrusTech Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $9.1K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | HALOKIN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-07 | 其他化学制剂 | HALOKIN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-06 | 非离子表面活性剂 | JIAXING OCHS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-04-06 | 非离子表面活性剂 | JIAXING OCHS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $16.2K |
| 2026-03-25 | 硫酸 | K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2026-02-04 | 其他化学制剂 | HALOKIN TECHNOLOGY LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-29 | 硫酸 | K FENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 非离子表面活性剂 | JIAXING OCHS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-26 | 非离子表面活性剂 | JIAXING OCHS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-29 | 印刷电路 | CONG TY TNHH DAE MYUNG VIET NAM | 越南 | $8.3K |
出口(共 894)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 碳酸钾 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 盐酸 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 盐酸 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 硫酸 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 氯酸钠 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 硫酸 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $671 |
| 2026-04-29 | 氯酸钠 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 碳酸钾 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 盐酸 | SEOJIN AUTO CO LTD | 越南 | $631 |