ECO Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 胶粘填料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ECO
32
进口笔数
0
出口笔数
$377.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316469983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY3NY35A |
| 成立日期 | 2020-09-04 |
| 联系地址 | 409/88/25 Huỳnh Thị Hai, Phường Tân Chánh Hiệp, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ECO |
| 企业英文名称 | ECO CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 409/88/25 Huỳnh Thị Hai, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84962797779 |
| 邮箱 | kinhdoanh7879@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $355.8K |
| 泰国 | 2 | $21.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hanrui Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 21 | $253.5K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Qingdao Sina New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $84.7K | 胶粘填料 |
| ADB SEALANT COMPANY LIMITED | 泰国 | 2 | $21.3K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| Qingdao Sina New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.6K | 胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | QINGDAO SINA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $863 |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | QINGDAO SINA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $863 |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | QINGDAO SINA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | QINGDAO SINA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | QINGDAO SINA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | QINGDAO SINA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | QINGDAO SINA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $863 |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | QINGDAO SINA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $863 |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | QINGDAO SINA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-06 | 胶粘填料 | QINGDAO SINA NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |