Khanh Son Trading Service & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và SảN XUấT KHáNH SơN
205
进口笔数
0
出口笔数
$3.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108833800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WS8FF3 |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Khu T1 – T2, Thôn Đồng Dầu, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT KHÁNH SƠN |
| 企业英文名称 | KHANH SON TRADING SERVICE AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu T1 – T2, Thôn Đồng Dầu, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 842420 | 喷枪 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 195 | $2.79M |
| 马来西亚 | 10 | $582.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 91 | $1.28M | 胶粘填料、自粘纸板 |
| Huantong Chemical Industry Group Co., Ltd. | 乌干达 | 77 | $1.08M | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| ALPS COATING SDN. BHD. | 马来西亚 | 10 | $582.7K | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| ADELA DEVELOPMENT INDUSTRIAL CO., LTD. | 英国 | 8 | $165.2K | 丙烯酸乙烯漆、金属精加工机床 |
| Adela Development Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $99.4K | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| HSTL International Co., Ltd. | 越南 | 8 | $83.0K | 电力控制板、其他电气开关 |
| PINGXIANG MAOFA IMP & EXP CO LTD | 中国香港 | 1 | $58.5K | 乙烯聚合物塑料、胶粘填料 |
| Pingxiang Maofa Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.4K | 胶粘填料、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 自粘纸板 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-06-16 | 自粘塑料片 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-06-16 | 自粘纸板 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2026-06-16 | 自粘纸板 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $980 |
| 2026-06-16 | 清洁用布 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-06-16 | 自粘纸板 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2026-06-16 | 自粘纸板 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-06-16 | 自粘纸板 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $98 |
| 2026-06-16 | 自粘纸板 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $686 |
| 2026-06-16 | 自粘塑料片 | Pingxiang Yi Lu Shun Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | $396 |