Anh Quan Services Investment Consultancy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN ĐầU Tư DịCH Vụ ANH QUâN
14
进口笔数
0
出口笔数
$45.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315616716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW14NFQ9 |
| 成立日期 | 2019-04-17 |
| 联系地址 | 35 Đường 41, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ DỊCH VỤ ANH QUÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340490 | 人造蜡 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 14 | $45.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAC System Korea Corp | 韩国 | 14 | $45.2K | 车身抛光剂、其他擦亮剂 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | TAC System Korea Corp | 韩国 | $5 |
| 2026-04-07 | 车身抛光剂 | TAC System Korea Corp | 韩国 | $58 |
| 2026-04-07 | 其他擦亮剂 | TAC System Korea Corp | 韩国 | $150 |
| 2026-04-07 | 其他擦亮剂 | TAC System Korea Corp | 韩国 | $90 |
| 2026-04-07 | 零售清洁粉剂 | TAC System Korea Corp | 韩国 | $122 |
| 2026-04-07 | 其他擦亮剂 | TAC System Korea Corp | 韩国 | $5 |
| 2026-04-07 | 其他工业用纺织品 | TAC System Korea Corp | 韩国 | $65 |
| 2026-04-07 | 其他擦亮剂 | TAC System Korea Corp | 韩国 | $105 |
| 2026-04-07 | 其他擦亮剂 | TAC System Korea Corp | 韩国 | $150 |
| 2026-04-07 | 其他工业用纺织品 | TAC System Korea Corp | 韩国 | $12 |