Roche Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,267 笔 · 主营 诊断试剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ROCHE VIệT NAM

6,267
进口笔数
36
出口笔数
$335.87M
进口金额
$2.68M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-03
最近出口
42
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $15.90M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.31M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.10M · 156 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.46M · 144 笔出口 $34.4K · 2 笔2023-11进口 $9.58M · 155 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $8.31M · 129 笔出口 $1.22M · 3 笔2024-01进口 $3.51M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.79M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.99M · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.12M · 155 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.03M · 197 笔出口 $620 · 1 笔2024-06进口 $15.22M · 180 笔出口 $52.8K · 2 笔2024-07进口 $13.82M · 209 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-08进口 $15.59M · 233 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-09进口 $8.20M · 176 笔出口 $19 · 1 笔2024-10进口 $15.90M · 273 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-11进口 $11.11M · 206 笔出口 $137.2K · 2 笔2024-12进口 $7.42M · 139 笔出口 $270 · 1 笔2025-01进口 $3.52M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.98M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.83M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.85M · 145 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $6.58M · 169 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.89M · 153 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-07进口 $9.89M · 167 笔出口 $831.1K · 2 笔2025-08进口 $10.77M · 204 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-09进口 $12.16M · 217 笔出口 $70.6K · 2 笔2025-10进口 $8.05M · 201 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-11进口 $8.11M · 219 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.66M · 198 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.42M · 181 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.02M · 133 笔出口 $16.6K · 1 笔2026-03进口 $14.71M · 240 笔出口 $58.5K · 1 笔2026-04进口 $14.38M · 222 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.31M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $7.10M · 156 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.46M · 144 笔出口 $34.4K · 2 笔2023-11进口 $9.58M · 155 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-12进口 $8.31M · 129 笔出口 $1.22M · 3 笔2024-01进口 $3.51M · 102 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.79M · 81 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.99M · 141 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.12M · 155 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $9.03M · 197 笔出口 $620 · 1 笔2024-06进口 $15.22M · 180 笔出口 $52.8K · 2 笔2024-07进口 $13.82M · 209 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-08进口 $15.59M · 233 笔出口 $6.7K · 1 笔2024-09进口 $8.20M · 176 笔出口 $19 · 1 笔2024-10进口 $15.90M · 273 笔出口 $6.8K · 4 笔2024-11进口 $11.11M · 206 笔出口 $137.2K · 2 笔2024-12进口 $7.42M · 139 笔出口 $270 · 1 笔2025-01进口 $3.52M · 71 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.98M · 123 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $4.83M · 134 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.85M · 145 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-05进口 $6.58M · 169 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $5.89M · 153 笔出口 $36.9K · 1 笔2025-07进口 $9.89M · 167 笔出口 $831.1K · 2 笔2025-08进口 $10.77M · 204 笔出口 $34.0K · 1 笔2025-09进口 $12.16M · 217 笔出口 $70.6K · 2 笔2025-10进口 $8.05M · 201 笔出口 $45.9K · 2 笔2025-11进口 $8.11M · 219 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.66M · 198 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.42M · 181 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $7.02M · 133 笔出口 $16.6K · 1 笔2026-03进口 $14.71M · 240 笔出口 $58.5K · 1 笔2026-04进口 $14.38M · 222 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310805269
企查查编码QVN7BUFTF1
成立日期2011-04-09
联系地址Tầng 27, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ROCHE VIỆT NAM
企业英文名称ROCHE VIETNAM COMPANY LIMITED
其他编号98450096CC815B60F503
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 27, Tòa nhà Pearl Plaza, 561A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu đối với các sản phẩm Công ty được phép thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) và quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) theo quy định của pháp luật Việt Nam. - Cung cấp các dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng đối với hàng hóa của Tập đoàn Roche được nhập khẩu và phân phối tại Việt Nam bởi Công ty và/hoặc các doanh nghiệp khác có chức năng nhập khẩu và phân phối bao gồm dịch vụ lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa, nâng cấp và các chỉ dẫn kỹ thuật cho các khách hàng sử dụng sản phẩm của Tập đoàn Roche. (Công ty phải thực hiện đúng theo như quy định về ủy quyền và chỉ thực hiện dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng đối với các sản phẩm thuộc Tập đoàn Roche). - Cung cấp dịch vụ hỗ trợ marketing liên quan đến dược phẩm của Tập đoàn Roche, cụ thể: + Dựa trên hợp đồng đã ký với khách hàng và thay mặt cho khách hàng (Tập đoàn Roche), lập kế hoạch và thực hiện các chương trình marketing để giới thiệu các sản phẩm của Roche ở Việt Nam, bao gồm: ++ Dựa trên hợp đồng đã ký với khách hàng và thay mặt cho khách hàng, cung cấp thông tin về các dược phẩm mới cho các nhà phân phối trong nước; ++ Dựa trên hợp đồng đã ký với khách hàng và thay mặt cho khách hàng, hỗ trợ các bác sĩ tham dự các hội thảo và các sự kiện khoa học về y tế trong nước và quốc tế; ++ Dựa trên hợp đồng đã ký kết với khách hàng và thay mặt cho khách hàng, phối hợp và hỗ trợ các thiết bị cần thiết cho các tổ chức y tế chuyên nghiệp để tổ chức các hội thảo khoa học, hội nghị chuyên đề, các khóa đào tạo, các cuộc họp về y tế với sự chấp thuận của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; ++ Theo hướng dẫn của khách hàng và thay mặt cho khách hàng, hỗ trợ các bệnh viện và các tổ chức khác các thiết bị và các phương tiện cần thiết cho việc chẩn đoán bệnh nhằm đem lại lợi ích cho bệnh nhân. + Hỗ trợ khách hàng trong việc cung cấp cho các nhà phân phối về các tiêu chuẩn và yêu cầu của khách hàng trong việc thực hiện và duy trì hệ thống quản lý chất lượng cho các dược phẩm của Roche; + Báo cáo nhanh chóng cho khách hàng các khiếu nại về các sản phẩm của Roche được bán tại thị trường Việt Nam và hỗ trợ khách hàng thực hiện việc thu hồi sản phẩm nhanh chóng khi bị yêu cầu; + Hỗ trợ khách hàng trong việc thu thập thông tin về tác dụng phụ của các dược phẩm của Roche được bán ở thị trường Việt Nam và báo cáo cho cơ quan y tế địa phương và cho khách hàng. - Cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật, cụ thể: các dịch vụ tư vấn kỹ thuật trong quá trình lắp đặt máy móc; các dịch vụ tư vấn kỹ thuật liên quan đến hoạt động chẩn đoán, máy móc, phần mềm dùng trong hoạt động chẩn đoán (Ngoại trừ các dịch vụ liên quan đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép; và không được cung cấp dịch vụ thiết kế công trình) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương Mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương Mại và Luật Quản Lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán h 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
电话+84838101888
邮箱vietnam.finance@roche.com
官网www.roche.com
传真+84838101999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,499.03亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382219诊断试剂
392690其他塑料制品
340250零售清洁粉剂
902790切片机零件
902789分析仪器
382499其他化学制剂
854442带接头绝缘电线
853710电力控制板
842890其他升降机械
848180阀门龙头

出口

HS 编码产品
841989温控处理设备
902790切片机零件
847150自动数据处理机处理部件
853710电力控制板
85011037.5瓦以下电机
382219诊断试剂
841950工业热交换器
847989其他功能机器
841410真空泵
903210自动控制仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国2,848$178.53M
日本1,267$62.01M
美国1,876$49.51M
中国1,334$23.11M
瑞士922$17.48M
奥地利310$810.4K
匈牙利169$717.6K
荷兰47$625.8K
印度77$622.8K
南非68$408.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$1.23M
巴基斯坦3$837.8K
德国10$315.0K
韩国2$111.6K
菲律宾2$70.6K
印度尼西亚1$58.5K
瑞士11$15.0K
美国1$14.2K
中国1$10.4K
新加坡2$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Roche Diagnostics International Ltd.德国2,006$155.59M诊断试剂、其他诊断试剂
Roche Diagnostics International Ltd.美国1,465$44.31M诊断试剂、其他诊断试剂
Roche Diagnostics International Ltd.瑞士861$41.36M诊断试剂、切片机零件
Roche Diagnostics International Ltd.韩国204$32.78M分析仪器、切片机零件
Roche Diagnostics International Ltd.卢森堡968$21.28M其他塑料制品、切片机零件
Roche Diagnostics International Ltd.中国743$12.96M诊断试剂、零售清洁粉剂
Roche Diagnostics International Ltd.比利时138$11.33M其他塑料制品、其他升降机械
Roche Diagnostics GmbH德国564$8.82M其他诊断试剂、诊断试剂
Roche Diagnostics International Ltd.荷兰81$5.70M其他塑料制品、其他医疗器具
Roche Diagnostics International Ltd.日本127$180.0K切片机零件、光学辐射仪器

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Partnership for Supply Chain Management越南1$1.22M分析仪器
Roche Pakistan Ltd.巴基斯坦3$837.8K诊断试剂、其他塑料制品
Roche Diagnostics GmbH德国10$295.2K诊断试剂、切片机零件
Roche Diagnostics International AG韩国1$89.1K切片机零件
Roche Philippines Inc.菲律宾2$70.6K其他诊断试剂、诊断试剂
PT ROCHE INDONESIA印度尼西亚1$58.5K其他光学测量仪
Roche Diagnostics International Ltd.德国1$34.0K分析仪器
Roche Diagnostics International AG瑞士6$6.1K切片机零件、诊断试剂
Roche Diagnostics International Ltd.瑞士2$4.0K功能机器零件、自动控制仪器
Roche Diagnostics International Ltd.瑞士2$3.9K切片机零件、其他车辆零件

近期贸易明细

进口(共 6,267)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29诊断试剂Roche Diagnostics International Ltd.美国$875
2026-04-29诊断试剂Roche Diagnostics International Ltd.美国$2.7K
2026-04-29诊断试剂Roche Diagnostics International Ltd.美国$715
2026-04-29诊断试剂Roche Diagnostics International Ltd.美国$1.0K
2026-04-29诊断试剂Roche Diagnostics International Ltd.美国$1.2K
2026-04-29诊断试剂Roche Diagnostics International Ltd.中国$114
2026-04-29诊断试剂Roche Diagnostics International Ltd.美国$503
2026-04-29诊断试剂Roche Diagnostics International Ltd.美国$1.0K
2026-04-29诊断试剂Roche Diagnostics International Ltd.美国$2.4K
2026-04-29培养基Roche Diagnostics International Ltd.中国$153

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他光学测量仪PT ROCHE INDONESIA印度尼西亚$58.5K
2026-02-04诊断试剂ROCHE DIAGNOSTICS LTD. TAIWAN$16.6K
2025-10-1510公斤以下便携电脑ROCHE DIAGNOSTICS INTERNATIONAL AG瑞士$2.2K
2025-10-0137.5瓦以下电机ROCHE DIAGNOSTICS GMBH德国$1.7K
2025-10-01自动数据处理机处理部件ROCHE DIAGNOSTICS GMBH德国$1.5K
2025-10-01切片机零件ROCHE DIAGNOSTICS GMBH德国$241
2025-10-01其他功能机器ROCHE DIAGNOSTICS GMBH德国$7.2K
2025-10-01切片机零件ROCHE DIAGNOSTICS GMBH德国$1.0K
2025-10-01自动数据处理机处理部件ROCHE DIAGNOSTICS GMBH德国$1.1K
2025-10-01温控处理设备ROCHE DIAGNOSTICS GMBH德国$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Roche Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →